(Top Banner Ad)
triggering environment
C1
Danh từ + Tính từ C1 Tâm lý học, Sức khỏe tinh thần

triggering environment

UK: /ˈtrɪɡərɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /ˈtrɪɡərɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường kích hoạt môi trường gây kích ứng môi trường gây tái phát (triệu chứng) môi trường khơi gợi (ký ức đau buồn)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An environment containing stimuli that can activate or exacerbate a traumatic memory, emotional distress, or unwanted behavior.

Vietnamese Meaning

Một môi trường chứa các tác nhân kích thích có thể kích hoạt hoặc làm trầm trọng thêm ký ức đau thương, sự đau khổ về mặt cảm xúc hoặc hành vi không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Exposure to a triggering environment can induce panic attacks in individuals with anxiety disorders."

    "Tiếp xúc với một môi trường kích hoạt có thể gây ra các cơn hoảng loạn ở những người mắc chứng rối loạn lo âu."

  • "The therapist helped the patient identify triggering environments to better manage their anxiety."

    "Nhà trị liệu đã giúp bệnh nhân xác định các môi trường kích hoạt để quản lý chứng lo âu của họ tốt hơn."

  • "Avoiding triggering environments is a common strategy for individuals recovering from trauma."

    "Tránh các môi trường kích hoạt là một chiến lược phổ biến cho những người đang hồi phục sau chấn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trigger kích hoạt, gây ra, làm nổ ra
Noun trigger cò súng, yếu tố kích hoạt, tác nhân
Adjective triggered bị kích hoạt, bị tác động (thường mang nghĩa tiêu cực trong ngữ cảnh cảm xúc)
Adjective triggering có tính chất kích hoạt, gây ra
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học

Synonyms

stressful environment (môi trường căng thẳng)provoking environment (môi trường khiêu khích)

Antonyms

safe environment (môi trường an toàn)calming environment (môi trường yên bình)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sức khỏe tinh thần

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*trekaną
Old Dutch
trekkōn
Dutch
trekker
English
trigger
Latin
virare
Old French
environ
English
environment
English (compound)
triggering environment

Nguồn gốc của 'Trigger'

'Trigger' ban đầu được dùng để chỉ bộ phận cò súng, kéo để bắn. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ bất kỳ sự kiện, yếu tố nào gây ra một phản ứng hoặc chuỗi phản ứng, đặc biệt là trong lĩnh vực tâm lý học hoặc các tình huống cảm xúc.

Môi trường xung quanh

Từ 'environment' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'environ' nghĩa là 'xung quanh'. Nó được dùng để chỉ tổng thể các điều kiện và yếu tố vật lý, xã hội, hoặc tâm lý bao quanh một người hoặc một vật thể, ảnh hưởng đến sự tồn tại hoặc phát triển của họ. Khi kết hợp với 'triggering', nó ám chỉ những môi trường cụ thể có khả năng kích hoạt phản ứng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe tâm thần, đặc biệt liên quan đến rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD), rối loạn lo âu và các tình trạng sức khỏe tâm thần khác. Nó nhấn mạnh vai trò của môi trường trong việc gây ra phản ứng tiêu cực. 'Triggering environment' khác với một môi trường căng thẳng thông thường; nó đặc biệt liên quan đến việc gợi lại những trải nghiệm tiêu cực đã qua.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'The therapy aims to help individuals cope in a triggering environment.' (in). 'Identification of triggering environments is a key aspect of treatment.' (of)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + triggering environment
  • stressful stressful triggering environment
    (môi trường kích hoạt gây căng thẳng)
  • adverse adverse triggering environment
    (môi trường kích hoạt bất lợi/tiêu cực)
  • toxic toxic triggering environment
    (môi trường kích hoạt độc hại)
  • difficult difficult triggering environment
    (môi trường kích hoạt khó khăn)
Verb + triggering environment
  • identify identify a triggering environment
    (xác định một môi trường kích hoạt)
  • avoid avoid triggering environments
    (tránh các môi trường kích hoạt)
  • manage manage triggering environments
    (quản lý các môi trường kích hoạt)
  • escape escape a triggering environment
    (thoát khỏi một môi trường kích hoạt)

Idioms

  • to be exposed to a triggering environment

    bị phơi nhiễm/tiếp xúc với một môi trường kích hoạt

    "Patients with PTSD may find it challenging to avoid being exposed to a triggering environment in their daily lives."

    (Bệnh nhân mắc PTSD có thể thấy khó khăn trong việc tránh bị phơi nhiễm với một môi trường kích hoạt trong cuộc sống hàng ngày.)

  • to cope with a triggering environment

    đối phó/xoay sở với một môi trường kích hoạt

    "Learning healthy coping mechanisms is crucial for individuals who frequently have to cope with a triggering environment."

    (Học các cơ chế đối phó lành mạnh là rất quan trọng đối với những người thường xuyên phải đối phó với một môi trường kích hoạt.)

  • to recognize a triggering environment

    nhận biết/nhận diện một môi trường kích hoạt

    "Therapy can help individuals to recognize a triggering environment before it leads to a severe emotional response."

    (Liệu pháp có thể giúp các cá nhân nhận biết một môi trường kích hoạt trước khi nó dẫn đến phản ứng cảm xúc nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

triggering environment

Danh từ + Tính từ
Lật mặt

Một môi trường chứa các tác nhân kích thích có thể kích hoạt hoặc làm trầm trọng thêm ký ức đau thương, sự đau khổ về mặt cảm xúc hoặc hành vi không mong muốn.

"Exposure to a triggering environment can induce panic attacks in individuals with anxiety disorders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "triggering environment".

Triggers và Sức khỏe Tâm thần

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần, thuật ngữ 'triggering environment' được sử dụng rộng rãi để mô tả những môi trường có thể gợi lại ký ức đau buồn, sang chấn hoặc gây ra các phản ứng cảm xúc mạnh mẽ (như lo âu, hoảng loạn) ở những người có tiền sử chấn thương tâm lý (PTSD), rối loạn lo âu, hoặc các tình trạng sức khỏe tâm thần khác. Việc nhận diện và quản lý các môi trường này là một phần quan trọng của quá trình điều trị.

Không gian an toàn và Cảnh báo nội dung

Khái niệm về 'triggering environment' đã dẫn đến sự phát triển của 'safe spaces' (không gian an toàn) và 'trigger warnings' (cảnh báo nội dung kích hoạt) trong các trường học, đại học và không gian trực tuyến. Đây là những nỗ lực nhằm tạo ra môi trường hỗ trợ, giảm thiểu rủi ro phơi nhiễm với các yếu tố có thể gây tổn thương hoặc kích hoạt cảm xúc tiêu cực cho những người nhạy cảm hoặc đã từng trải qua chấn thương.