safeguarder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that protects or defends something.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc vật bảo vệ hoặc phòng thủ một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government acts as a safeguarder of national security."
"Chính phủ đóng vai trò là người bảo vệ an ninh quốc gia."
-
"The constitution is the ultimate safeguarder of our freedoms."
"Hiến pháp là người bảo vệ tối thượng cho các quyền tự do của chúng ta."
-
"He is a safeguarder of the company's reputation."
"Anh ấy là người bảo vệ danh tiếng của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | safeguard | sự bảo vệ, biện pháp bảo vệ |
| Verb | safeguard | bảo vệ, che chở |
| Adjective | safe | an toàn, không nguy hiểm |
| Noun | safety | sự an toàn |
| Verb | guard | canh gác, bảo vệ |
| Noun | guard | lính gác, người bảo vệ |
| Noun | guardian | người giám hộ, người bảo vệ |
| Adjective | guarded | thận trọng, được bảo vệ |
| Adverb | safely | một cách an toàn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'safeguarder' nhấn mạnh vai trò chủ động trong việc bảo vệ. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, an ninh, và các lĩnh vực quan trọng khác, nơi sự bảo vệ là yếu tố then chốt. Khác với 'protector' mang nghĩa chung chung hơn, 'safeguarder' ngụ ý một hệ thống hoặc biện pháp được thiết lập để đảm bảo an toàn.
Prepositions
'Safeguarder of' dùng để chỉ người hoặc vật bảo vệ một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: 'a safeguarder of democracy'. 'Safeguarder for' thường ít được sử dụng hơn, nhưng có thể ám chỉ người hoặc vật cung cấp sự bảo vệ cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'a safeguarder for individual rights'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dedicated dedicated safeguarder (người bảo vệ tận tâm)
-
legal legal safeguarder (người bảo vệ pháp lý)
-
environmental environmental safeguarder (người bảo vệ môi trường)
-
human rights human rights safeguarder (người bảo vệ nhân quyền)
-
act as a act as a safeguarder (đóng vai trò là người bảo vệ)
-
serve as a serve as a safeguarder (phục vụ như một người bảo vệ)
-
appoint a appoint a safeguarder (chỉ định một người bảo vệ)
Idioms
-
act as a safeguarder
đóng vai trò là người bảo vệ
"The charity acts as a safeguarder for vulnerable children."
(Tổ chức từ thiện này đóng vai trò là người bảo vệ cho trẻ em dễ bị tổn thương.)
-
role of a safeguarder
vai trò của một người bảo vệ
"Understanding the role of a safeguarder is crucial in social work."
(Hiểu rõ vai trò của một người bảo vệ là rất quan trọng trong công tác xã hội.)
-
appointed as a safeguarder
được chỉ định làm người bảo vệ
"He was appointed as a safeguarder to ensure fair proceedings."
(Anh ấy được chỉ định làm người bảo vệ để đảm bảo các thủ tục công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
safeguarder
NounMột người hoặc vật bảo vệ hoặc phòng thủ một cái gì đó.
"The government acts as a safeguarder of national security."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were a better safeguarder of my own health. |
Tôi ước tôi là một người bảo vệ sức khỏe của mình tốt hơn. |
| Phủ định | If only the government weren't such a poor safeguarder of the environment. |
Giá như chính phủ không phải là một người bảo vệ môi trường kém cỏi đến vậy. |
| Nghi vấn | If only the international community could be a safeguarder of human rights. |
Giá như cộng đồng quốc tế có thể là một người bảo vệ nhân quyền. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safeguarder".
