(Top Banner Ad)
safeguarder
C1
Noun C1 Pháp luật, Bảo mật, An toàn

safeguarder

UK: /ˈseɪfɡɑːrdər/ • US: /ˈseɪfɡɑːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

người bảo vệ vật bảo vệ người canh giữ người đảm bảo an toàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that protects or defends something.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật bảo vệ hoặc phòng thủ một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government acts as a safeguarder of national security."

    "Chính phủ đóng vai trò là người bảo vệ an ninh quốc gia."

  • "The constitution is the ultimate safeguarder of our freedoms."

    "Hiến pháp là người bảo vệ tối thượng cho các quyền tự do của chúng ta."

  • "He is a safeguarder of the company's reputation."

    "Anh ấy là người bảo vệ danh tiếng của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun safeguard sự bảo vệ, biện pháp bảo vệ
Verb safeguard bảo vệ, che chở
Adjective safe an toàn, không nguy hiểm
Noun safety sự an toàn
Verb guard canh gác, bảo vệ
Noun guard lính gác, người bảo vệ
Noun guardian người giám hộ, người bảo vệ
Adjective guarded thận trọng, được bảo vệ
Adverb safely một cách an toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Bảo mật, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvus
Old French
sauf
Proto-Germanic
*wardon
Old French
garder
English
safe
English
guard
English
safeguard
English
safeguarder

Nguồn gốc 'Người bảo vệ': Từ An toàn và Canh gác

Từ "safeguarder" có cấu trúc khá trực tiếp. Nó được hình thành từ động từ "safeguard", mà bản thân từ này lại là sự kết hợp của "safe" (an toàn, không nguy hiểm) và "guard" (canh gác, bảo vệ). Hậu tố "-er" trong tiếng Anh thường được dùng để chỉ người hoặc vật thực hiện một hành động. Do đó, "safeguarder" chính là "người thực hiện việc bảo vệ", tức là người bảo vệ hoặc đảm bảo sự an toàn cho ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Note

Từ 'safeguarder' nhấn mạnh vai trò chủ động trong việc bảo vệ. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, an ninh, và các lĩnh vực quan trọng khác, nơi sự bảo vệ là yếu tố then chốt. Khác với 'protector' mang nghĩa chung chung hơn, 'safeguarder' ngụ ý một hệ thống hoặc biện pháp được thiết lập để đảm bảo an toàn.

Prepositions

of for

'Safeguarder of' dùng để chỉ người hoặc vật bảo vệ một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: 'a safeguarder of democracy'. 'Safeguarder for' thường ít được sử dụng hơn, nhưng có thể ám chỉ người hoặc vật cung cấp sự bảo vệ cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'a safeguarder for individual rights'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + safeguarder
  • dedicated dedicated safeguarder
    (người bảo vệ tận tâm)
  • legal legal safeguarder
    (người bảo vệ pháp lý)
  • environmental environmental safeguarder
    (người bảo vệ môi trường)
  • human rights human rights safeguarder
    (người bảo vệ nhân quyền)
Verb + safeguarder
  • act as a act as a safeguarder
    (đóng vai trò là người bảo vệ)
  • serve as a serve as a safeguarder
    (phục vụ như một người bảo vệ)
  • appoint a appoint a safeguarder
    (chỉ định một người bảo vệ)

Idioms

  • act as a safeguarder

    đóng vai trò là người bảo vệ

    "The charity acts as a safeguarder for vulnerable children."

    (Tổ chức từ thiện này đóng vai trò là người bảo vệ cho trẻ em dễ bị tổn thương.)

  • role of a safeguarder

    vai trò của một người bảo vệ

    "Understanding the role of a safeguarder is crucial in social work."

    (Hiểu rõ vai trò của một người bảo vệ là rất quan trọng trong công tác xã hội.)

  • appointed as a safeguarder

    được chỉ định làm người bảo vệ

    "He was appointed as a safeguarder to ensure fair proceedings."

    (Anh ấy được chỉ định làm người bảo vệ để đảm bảo các thủ tục công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safeguarder

Noun
Lật mặt

Một người hoặc vật bảo vệ hoặc phòng thủ một cái gì đó.

"The government acts as a safeguarder of national security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a better safeguarder of my own health.
Tôi ước tôi là một người bảo vệ sức khỏe của mình tốt hơn.
Phủ định
If only the government weren't such a poor safeguarder of the environment.
Giá như chính phủ không phải là một người bảo vệ môi trường kém cỏi đến vậy.
Nghi vấn
If only the international community could be a safeguarder of human rights.
Giá như cộng đồng quốc tế có thể là một người bảo vệ nhân quyền.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safeguarder".

Vai trò của Người bảo vệ trẻ em

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và hệ thống pháp luật hiện đại, khái niệm "safeguarder" thường gắn liền với những người có trách nhiệm đặc biệt trong việc bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương, đặc biệt là trẻ em. Các tổ chức phúc lợi xã hội thường có những "người bảo vệ trẻ em" (child safeguarders) được đào tạo để nhận diện và ngăn chặn các nguy cơ lạm dụng, bỏ bê, đảm bảo quyền và lợi ích tốt nhất cho trẻ em.

Người bảo vệ môi trường và di sản

Ngoài việc bảo vệ con người, "safeguarder" còn có thể ám chỉ những cá nhân hay tổ chức hoạt động để bảo vệ môi trường, các loài động vật hoang dã, hoặc di sản văn hóa. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức, vận động chính sách và thực hiện các hành động cụ thể để bảo tồn giá trị tự nhiên và lịch sử cho các thế hệ tương lai.