(Top Banner Ad)
safety lights
B1
noun B1 An toàn, Giao thông, Kỹ thuật

safety lights

UK: /ˈseɪfti laɪts/ • US: /ˈseɪfti laɪts/

Nghĩa tiếng Việt

đèn an toàn đèn báo an toàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lights used to increase safety, especially in low-light conditions or dangerous situations.

Vietnamese Meaning

Đèn được sử dụng để tăng cường an toàn, đặc biệt trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc các tình huống nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction workers wore vests with safety lights to be visible at night."

    "Các công nhân xây dựng mặc áo có đèn an toàn để dễ nhìn thấy vào ban đêm."

  • "The bicycle had safety lights to improve visibility at night."

    "Chiếc xe đạp có đèn an toàn để cải thiện khả năng hiển thị vào ban đêm."

  • "The plant uses safety lights to illuminate walkways during evening hours."

    "Nhà máy sử dụng đèn an toàn để chiếu sáng lối đi trong những giờ buổi tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun safety sự an toàn, độ an toàn
Adjective safe an toàn, không nguy hiểm
Adverb safely một cách an toàn
Noun light ánh sáng, đèn
Verb light thắp sáng, chiếu sáng
Noun lighting hệ thống chiếu sáng, cách chiếu sáng

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn, Giao thông, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvus
Old French
sauveté
English
safety
Proto-Germanic
*leuhtą
Old English
lēoht
English
light

Nguồn gốc của 'Safety Lights'

'Safety lights' là một cụm từ ghép, kết hợp hai từ có ý nghĩa riêng biệt. 'Safety' (an toàn) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'salvus' (an toàn, khỏe mạnh) qua tiếng Pháp cổ 'sauveté'. 'Lights' (đèn, ánh sáng) đến từ tiếng Anh cổ 'lēoht' và có nguồn gốc sâu xa hơn từ Proto-Germanic. Khi ghép lại, hai từ này tạo nên một ý nghĩa rõ ràng: những chiếc đèn được dùng để đảm bảo an toàn, cảnh báo hoặc chiếu sáng trong các tình huống cần sự chú ý, thường để ngăn ngừa tai nạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại đèn như đèn báo nguy hiểm trên xe, đèn tín hiệu giao thông, đèn chiếu sáng khẩn cấp tại các công trình, hoặc đèn trên xe đạp vào ban đêm. Nó nhấn mạnh mục đích chính của đèn là để đảm bảo an toàn.

Prepositions

on for

'on' được sử dụng để chỉ vị trí của đèn an toàn, ví dụ: 'The safety lights on the car are flashing'. 'for' được sử dụng để chỉ mục đích của đèn an toàn, ví dụ: 'These safety lights are for construction workers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + safety lights
  • flashing flashing safety lights
    (đèn an toàn nhấp nháy)
  • bright bright safety lights
    (đèn an toàn sáng)
  • warning warning safety lights
    (đèn an toàn cảnh báo)
  • red red safety lights
    (đèn an toàn màu đỏ)
Verb + safety lights
  • turn on turn on the safety lights
    (bật đèn an toàn)
  • install install safety lights
    (lắp đặt đèn an toàn)
  • check check the safety lights
    (kiểm tra đèn an toàn)
  • use use safety lights
    (sử dụng đèn an toàn)

Idioms

  • turn on the safety lights

    bật đèn an toàn (để cảnh báo hoặc chiếu sáng)

    "Remember to turn on the safety lights when you're working on the roadside at night."

    (Hãy nhớ bật đèn an toàn khi bạn làm việc bên lề đường vào ban đêm.)

  • install safety lights

    lắp đặt đèn an toàn

    "The city council decided to install more safety lights along the dark walking paths."

    (Hội đồng thành phố đã quyết định lắp đặt thêm đèn an toàn dọc theo những lối đi bộ tối.)

  • flashing safety lights

    đèn an toàn nhấp nháy (dùng để cảnh báo)

    "The construction site was clearly marked with flashing safety lights."

    (Công trường xây dựng được đánh dấu rõ ràng bằng đèn an toàn nhấp nháy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safety lights

noun
Lật mặt

Đèn được sử dụng để tăng cường an toàn, đặc biệt trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc các tình huống nguy hiểm.

"The construction workers wore vests with safety lights to be visible at night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safety lights".

Tầm quan trọng của đèn an toàn trong giao thông

Ở nhiều nước phương Tây, việc sử dụng đèn an toàn là bắt buộc đối với nhiều phương tiện và tình huống. Ví dụ, xe đạp thường phải có đèn trước và đèn sau để đảm bảo người đi xe được nhìn thấy vào ban đêm. Đèn an toàn trên ô tô (đèn phanh, đèn tín hiệu rẽ, đèn khẩn cấp) là yếu tố sống còn để phòng tránh tai nạn. Chúng không chỉ cảnh báo người khác mà còn thể hiện sự tuân thủ luật pháp và ý thức trách nhiệm khi tham gia giao thông.

An toàn lao động và đèn cảnh báo

Trong môi trường công nghiệp, xây dựng hoặc các khu vực nguy hiểm, 'safety lights' đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo an toàn lao động. Các thiết bị này thường là đèn cảnh báo nhấp nháy hoặc đèn tín hiệu đặt ở máy móc, xe cộ, hoặc khu vực làm việc để báo hiệu sự hiện diện của nguy hiểm, hoạt động đang diễn ra, hoặc lối đi an toàn. Điều này giúp ngăn ngừa tai nạn và bảo vệ người lao động khỏi các rủi ro tiềm ẩn.