safety lights
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lights used to increase safety, especially in low-light conditions or dangerous situations.
Vietnamese Meaning
Đèn được sử dụng để tăng cường an toàn, đặc biệt trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc các tình huống nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction workers wore vests with safety lights to be visible at night."
"Các công nhân xây dựng mặc áo có đèn an toàn để dễ nhìn thấy vào ban đêm."
-
"The bicycle had safety lights to improve visibility at night."
"Chiếc xe đạp có đèn an toàn để cải thiện khả năng hiển thị vào ban đêm."
-
"The plant uses safety lights to illuminate walkways during evening hours."
"Nhà máy sử dụng đèn an toàn để chiếu sáng lối đi trong những giờ buổi tối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại đèn như đèn báo nguy hiểm trên xe, đèn tín hiệu giao thông, đèn chiếu sáng khẩn cấp tại các công trình, hoặc đèn trên xe đạp vào ban đêm. Nó nhấn mạnh mục đích chính của đèn là để đảm bảo an toàn.
Prepositions
'on' được sử dụng để chỉ vị trí của đèn an toàn, ví dụ: 'The safety lights on the car are flashing'. 'for' được sử dụng để chỉ mục đích của đèn an toàn, ví dụ: 'These safety lights are for construction workers'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
flashing flashing safety lights (đèn an toàn nhấp nháy)
-
bright bright safety lights (đèn an toàn sáng)
-
warning warning safety lights (đèn an toàn cảnh báo)
-
red red safety lights (đèn an toàn màu đỏ)
-
turn on turn on the safety lights (bật đèn an toàn)
-
install install safety lights (lắp đặt đèn an toàn)
-
check check the safety lights (kiểm tra đèn an toàn)
-
use use safety lights (sử dụng đèn an toàn)
Idioms
-
turn on the safety lights
bật đèn an toàn (để cảnh báo hoặc chiếu sáng)
"Remember to turn on the safety lights when you're working on the roadside at night."
(Hãy nhớ bật đèn an toàn khi bạn làm việc bên lề đường vào ban đêm.)
-
install safety lights
lắp đặt đèn an toàn
"The city council decided to install more safety lights along the dark walking paths."
(Hội đồng thành phố đã quyết định lắp đặt thêm đèn an toàn dọc theo những lối đi bộ tối.)
-
flashing safety lights
đèn an toàn nhấp nháy (dùng để cảnh báo)
"The construction site was clearly marked with flashing safety lights."
(Công trường xây dựng được đánh dấu rõ ràng bằng đèn an toàn nhấp nháy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
safety lights
nounĐèn được sử dụng để tăng cường an toàn, đặc biệt trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc các tình huống nguy hiểm.
"The construction workers wore vests with safety lights to be visible at night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safety lights".
