(Top Banner Ad)
sales approach
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Marketing

sales approach

UK: /ˈseɪlz əˈprəʊtʃ/ • US: /ˈseɪlz əˈproʊtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp bán hàng cách tiếp cận bán hàng chiến lược bán hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method or strategy used to sell a product or service.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp hoặc chiến lược được sử dụng để bán một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a new sales approach focused on building long-term relationships with clients."

    "Công ty đã áp dụng một phương pháp bán hàng mới tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng."

  • "Their sales approach is very aggressive and often puts customers off."

    "Phương pháp bán hàng của họ rất hung hăng và thường khiến khách hàng khó chịu."

  • "We need to refine our sales approach to better target younger consumers."

    "Chúng ta cần cải thiện phương pháp bán hàng của mình để nhắm mục tiêu tốt hơn đến người tiêu dùng trẻ tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sale sự bán, doanh số
Noun seller người bán
Noun salesperson nhân viên bán hàng
Noun salesmanship kỹ năng bán hàng
Verb sell bán
Verb approach tiếp cận, lại gần
Adjective approachable dễ tiếp cận, dễ gần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sala
Old Norse
sala
Middle English
sale
Latin
adpropiāre
Old French
aprochier
Middle English
aprochen
Modern English
sales approach

Nguồn gốc của 'sale' và 'approach'

Từ 'sale' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sala' và tiếng Bắc Âu cổ 'sala', đều mang nghĩa là 'hành động bán hàng'. Từ 'approach' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adpropiāre' (nghĩa là 'tiến gần đến'), thông qua tiếng Pháp cổ 'aprochier'. Cả hai từ này đều đã tồn tại từ rất lâu.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'sales approach' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện khi các doanh nghiệp bắt đầu hệ thống hóa và phân tích các chiến lược bán hàng của mình. Nó mô tả một phương pháp hoặc chiến lược cụ thể được sử dụng để tiếp cận khách hàng và thuyết phục họ mua sản phẩm hoặc dịch vụ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào cách thức mà người bán tiếp cận khách hàng tiềm năng và trình bày sản phẩm/dịch vụ của họ. Nó bao gồm các kỹ thuật, phong cách giao tiếp và quy trình được sử dụng để thuyết phục khách hàng mua hàng. Khác với "sales technique" (kỹ thuật bán hàng) vốn chỉ một kỹ năng cụ thể, "sales approach" mang tính tổng thể và chiến lược hơn.

Prepositions

to for

* 'Sales approach to': đề cập đến cách tiếp cận bán hàng đối với một đối tượng, thị trường hoặc loại khách hàng cụ thể. Ví dụ: 'a tailored sales approach to small businesses'.
* 'Sales approach for': đề cập đến cách tiếp cận bán hàng được thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'a sales approach for increasing customer retention'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sales approach
  • effective an effective sales approach
    (một phương pháp bán hàng hiệu quả)
  • consultative a consultative sales approach
    (một phương pháp bán hàng tư vấn)
  • aggressive an aggressive sales approach
    (một phương pháp bán hàng hung hăng/tấn công)
  • soft a soft sales approach
    (một phương pháp bán hàng mềm mỏng)
  • direct a direct sales approach
    (một phương pháp bán hàng trực tiếp)
  • customer-centric a customer-centric sales approach
    (một phương pháp bán hàng lấy khách hàng làm trọng tâm)
Verb + sales approach
  • adopt adopt a sales approach
    (áp dụng một phương pháp bán hàng)
  • develop develop a sales approach
    (phát triển một phương pháp bán hàng)
  • implement implement a sales approach
    (thực hiện/triển khai một phương pháp bán hàng)
  • refine refine a sales approach
    (tinh chỉnh một phương pháp bán hàng)

Idioms

  • take a consultative sales approach

    Áp dụng phương pháp bán hàng tư vấn (tập trung vào việc hiểu và giải quyết vấn đề của khách hàng thay vì chỉ thúc đẩy sản phẩm).

    "Many companies now take a consultative sales approach to build long-term customer relationships."

    (Nhiều công ty hiện áp dụng phương pháp bán hàng tư vấn để xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.)

  • a one-size-fits-all sales approach

    Một phương pháp bán hàng chung cho tất cả (không được điều chỉnh theo từng khách hàng hoặc tình huống cụ thể).

    "Using a one-size-fits-all sales approach is often ineffective because customer needs vary greatly."

    (Sử dụng một phương pháp bán hàng chung cho tất cả thường không hiệu quả vì nhu cầu của khách hàng rất đa dạng.)

  • tailor the sales approach

    Điều chỉnh/cá nhân hóa phương pháp bán hàng (để phù hợp với nhu cầu cụ thể của từng khách hàng).

    "Successful salespeople know how to tailor their sales approach to each client."

    (Những nhân viên bán hàng thành công biết cách điều chỉnh phương pháp bán hàng của họ cho từng khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sales approach

danh từ
Lật mặt

Một phương pháp hoặc chiến lược được sử dụng để bán một sản phẩm hoặc dịch vụ.

"The company adopted a new sales approach focused on building long-term relationships with clients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sales approach".

Sự chuyển đổi từ 'Hard Sell' sang 'Soft Sell'

Trong văn hóa phương Tây, phương pháp bán hàng đã trải qua một sự chuyển đổi đáng kể. Trước đây, 'hard sell' (bán hàng cứng rắn, thúc ép) rất phổ biến. Tuy nhiên, ngày nay, 'soft sell' (bán hàng mềm dẻo, tư vấn) và phương pháp lấy khách hàng làm trung tâm được ưa chuộng hơn. Điều này phản ánh sự coi trọng mối quan hệ lâu dài và sự hài lòng của khách hàng.

Vai trò của sự thấu hiểu khách hàng

Một phương pháp bán hàng hiệu quả trong nhiều nền văn hóa hiện đại đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc về nhu cầu, mong muốn và thách thức của khách hàng. Việc này không chỉ giúp đưa ra giải pháp phù hợp mà còn xây dựng lòng tin, điều cực kỳ quan trọng trong môi trường kinh doanh toàn cầu.