(Top Banner Ad)
sales method
B1
Danh từ B1 Kinh tế

sales method

UK: /ˈseɪlz ˌmeθəd/ • US: /ˈseɪlz ˌmeθəd/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp bán hàng kỹ thuật bán hàng chiến lược bán hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particular way of selling products or services.

Vietnamese Meaning

Một cách thức cụ thể để bán sản phẩm hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company uses a direct sales method to reach customers."

    "Công ty chúng tôi sử dụng phương pháp bán hàng trực tiếp để tiếp cận khách hàng."

  • "They implemented a new sales method and saw a significant increase in profits."

    "Họ đã triển khai một phương pháp bán hàng mới và thấy lợi nhuận tăng đáng kể."

  • "The consultant recommended a more aggressive sales method to boost sales."

    "Nhà tư vấn đã đề xuất một phương pháp bán hàng tích cực hơn để thúc đẩy doanh số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sale Hành động bán hàng; đợt giảm giá.
Verb sell Bán một sản phẩm hoặc dịch vụ.
Noun seller Người bán hàng hoặc công ty bán hàng.
Noun salesperson Người đại diện bán hàng cho một công ty.
Adjective methodical Có hệ thống, có phương pháp, có trật tự.
Noun methodology Hệ thống các phương pháp, nguyên tắc được sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể.

Synonyms

selling technique (kỹ thuật bán hàng)sales strategy (chiến lược bán hàng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μέθοδος (méthodos)
Latin
methodus
English
method
Old English/Old Norse
sala/sal
English
sale
Modern English
sales method

Sự kết hợp của 'Bán hàng' và 'Phương pháp'

Cụm từ 'sales method' là sự kết hợp của hai từ đơn giản nhưng mạnh mẽ. 'Sales' (bán hàng) có nguồn gốc từ các từ cổ chỉ hành động trao đổi hàng hóa. 'Method' (phương pháp) lại đến từ tiếng Hy Lạp, mang ý nghĩa là 'con đường đi theo' hay 'cách thức điều tra'. Khi ghép lại, 'sales method' trở thành một khái niệm hiện đại, chỉ một hệ thống hoặc quy trình có tổ chức được sử dụng để bán sản phẩm hoặc dịch vụ một cách hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một hệ thống, quy trình hoặc chiến lược cụ thể được sử dụng để tăng doanh số bán hàng. Nó có thể liên quan đến các kỹ thuật bán hàng trực tiếp, tiếp thị kỹ thuật số hoặc các kênh phân phối khác.

Prepositions

for in through

‘For’ được sử dụng để chỉ mục đích của phương pháp bán hàng (ví dụ: sales method for increasing revenue). ‘In’ được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc ngành mà phương pháp được sử dụng (ví dụ: sales method in the retail industry). ‘Through’ được sử dụng để chỉ kênh mà phương pháp được thực hiện (ví dụ: sales method through online advertising).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sales method
  • effective effective sales method
    (phương pháp bán hàng hiệu quả)
  • proven proven sales method
    (phương pháp bán hàng đã được chứng minh)
  • traditional traditional sales method
    (phương pháp bán hàng truyền thống)
  • innovative innovative sales method
    (phương pháp bán hàng đổi mới)
  • structured structured sales method
    (phương pháp bán hàng có cấu trúc)
Verb + sales method
  • implement implement a sales method
    (triển khai một phương pháp bán hàng)
  • develop develop a sales method
    (phát triển một phương pháp bán hàng)
  • adopt adopt a sales method
    (áp dụng một phương pháp bán hàng)
  • refine refine a sales method
    (tinh chỉnh một phương pháp bán hàng)
  • master master a sales method
    (nắm vững một phương pháp bán hàng)

Idioms

  • a tried-and-true sales method

    Một phương pháp bán hàng đã được thử nghiệm và chứng minh hiệu quả; một phương pháp cũ nhưng đáng tin cậy.

    "Our company still relies on a tried-and-true sales method of building strong personal relationships with clients."

    (Công ty chúng tôi vẫn dựa vào một phương pháp bán hàng đã được thử nghiệm và chứng minh hiệu quả là xây dựng mối quan hệ cá nhân bền chặt với khách hàng.)

  • high-pressure sales method

    Phương pháp bán hàng áp lực cao (thúc ép khách hàng mua nhanh).

    "Many customers dislike the high-pressure sales method because it makes them feel rushed and uncomfortable."

    (Nhiều khách hàng không thích phương pháp bán hàng áp lực cao vì nó khiến họ cảm thấy bị thúc ép và không thoải mái.)

  • consultative sales method

    Phương pháp bán hàng tư vấn (tập trung vào việc hiểu nhu cầu khách hàng và đưa ra giải pháp).

    "The best sales teams often use a consultative sales method, acting more as advisors than mere sellers."

    (Các đội ngũ bán hàng giỏi nhất thường sử dụng phương pháp bán hàng tư vấn, đóng vai trò là cố vấn hơn là chỉ người bán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sales method

Danh từ
Lật mặt

Một cách thức cụ thể để bán sản phẩm hoặc dịch vụ.

"Our company uses a direct sales method to reach customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will implement a new sales method next quarter.
Công ty sẽ triển khai một phương pháp bán hàng mới vào quý tới.
Phủ định
They are not going to change their current sales method this year.
Họ sẽ không thay đổi phương pháp bán hàng hiện tại của họ trong năm nay.
Nghi vấn
Will they adopt a more aggressive sales method in the future?
Liệu họ có áp dụng một phương pháp bán hàng tích cực hơn trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sales method".

Tầm quan trọng của bán hàng trong kinh doanh

Trong nền kinh tế thị trường, các phương pháp bán hàng hiệu quả là xương sống của mọi doanh nghiệp. Chúng không chỉ giúp tăng doanh thu mà còn xây dựng thương hiệu và mối quan hệ với khách hàng. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các phương pháp bán hàng tiên tiến là yếu tố then chốt cho sự thành công.

Sự phát triển và đạo đức trong bán hàng

Các phương pháp bán hàng đã trải qua nhiều thay đổi, từ bán hàng trực tiếp đến bán hàng qua điện thoại, email và nay là tiếp thị kỹ thuật số. Cùng với sự phát triển này là những vấn đề đạo đức. Một phương pháp bán hàng tốt không chỉ nhắm đến việc chốt đơn mà còn phải tôn trọng khách hàng, cung cấp thông tin trung thực và xây dựng lòng tin lâu dài.