(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ selling strategy
B2

selling strategy

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược bán hàng phương pháp bán hàng kế hoạch bán hàng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Selling strategy'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một kế hoạch hoặc phương pháp được sử dụng để quảng bá và bán sản phẩm hoặc dịch vụ một cách hiệu quả.

Definition (English Meaning)

A plan or method used to promote and sell products or services effectively.

Ví dụ Thực tế với 'Selling strategy'

  • "Our selling strategy involves offering discounts to new customers."

    "Chiến lược bán hàng của chúng tôi bao gồm việc cung cấp giảm giá cho khách hàng mới."

  • "The company developed a new selling strategy to target younger consumers."

    "Công ty đã phát triển một chiến lược bán hàng mới để nhắm mục tiêu đến người tiêu dùng trẻ tuổi."

  • "A successful selling strategy requires a deep understanding of the customer's needs."

    "Một chiến lược bán hàng thành công đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nhu cầu của khách hàng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Selling strategy'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: selling strategy
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Selling strategy'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'selling strategy' nhấn mạnh vào việc lập kế hoạch và thực hiện các hành động có chủ đích để tăng doanh số. Nó khác với 'sales tactic', vốn là một hành động cụ thể hơn trong quy trình bán hàng. 'Marketing strategy' rộng hơn, bao gồm việc nghiên cứu thị trường và xây dựng thương hiệu, trong khi 'selling strategy' tập trung trực tiếp vào việc bán hàng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for in with

'Strategy for' được dùng để chỉ mục tiêu của chiến lược. Ví dụ: 'a strategy for increasing sales'. 'Strategy in' được dùng để chỉ lĩnh vực áp dụng chiến lược. Ví dụ: 'a strategy in online marketing'. 'Strategy with' ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ các yếu tố được sử dụng trong chiến lược. Ví dụ: 'a strategy with a focus on customer service'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Selling strategy'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)