(Top Banner Ad)
selling strategy
B2
Danh từ B2 Kinh tế

selling strategy

UK: /ˈsɛlɪŋ ˈstrætədʒi/ • US: /ˈsɛlɪŋ ˈstrætədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược bán hàng phương pháp bán hàng kế hoạch bán hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan or method used to promote and sell products or services effectively.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hoặc phương pháp được sử dụng để quảng bá và bán sản phẩm hoặc dịch vụ một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our selling strategy involves offering discounts to new customers."

    "Chiến lược bán hàng của chúng tôi bao gồm việc cung cấp giảm giá cho khách hàng mới."

  • "The company developed a new selling strategy to target younger consumers."

    "Công ty đã phát triển một chiến lược bán hàng mới để nhắm mục tiêu đến người tiêu dùng trẻ tuổi."

  • "A successful selling strategy requires a deep understanding of the customer's needs."

    "Một chiến lược bán hàng thành công đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nhu cầu của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seller Người bán hàng
Noun sale Sự bán hàng, doanh số; đợt giảm giá
Adjective sellable Có thể bán được
Verb sell Bán
Noun strategy Chiến lược
Noun strategist Chuyên gia chiến lược
Adjective strategic Mang tính chiến lược
Adverb strategically Một cách chiến lược

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
strategia
Latin
strategia
Old English
sellan
French
stratégie
Middle English
sellen
English (17th C.)
strategy
English
sell
English (Modern Compound)
selling strategy

Nguồn gốc của từ "Sell" (Bán)

Từ "sell" trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ "sellan" trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa "trao, giao nộp". Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành hành động trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ lấy tiền, phản ánh sự phát triển của thương mại.

"Strategy" - Kế hoạch từ thời chiến

Từ "strategy" (chiến lược) ban đầu xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ "strategia", có nghĩa là "tài năng của một vị tướng" hoặc "nghệ thuật lãnh đạo quân sự". Nó dùng để chỉ những kế hoạch lớn, tổng thể nhằm đạt được mục tiêu trong chiến tranh. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng sang các lĩnh vực khác như kinh doanh, chính trị.

"Selling Strategy" - Nghệ thuật bán hàng có chủ đích

“Selling strategy” là sự kết hợp của hành động “bán” (selling) và từ “chiến lược” (strategy), mô tả một kế hoạch tổng thể được thiết kế cẩn thận để đạt được mục tiêu bán hàng. Nó không chỉ là bán hàng thông thường mà còn là việc áp dụng tư duy chiến thuật, có tính toán để tối ưu hóa doanh số và lợi nhuận trong môi trường cạnh tranh.

Usage Note

Cụm từ 'selling strategy' nhấn mạnh vào việc lập kế hoạch và thực hiện các hành động có chủ đích để tăng doanh số. Nó khác với 'sales tactic', vốn là một hành động cụ thể hơn trong quy trình bán hàng. 'Marketing strategy' rộng hơn, bao gồm việc nghiên cứu thị trường và xây dựng thương hiệu, trong khi 'selling strategy' tập trung trực tiếp vào việc bán hàng.

Prepositions

for in with

'Strategy for' được dùng để chỉ mục tiêu của chiến lược. Ví dụ: 'a strategy for increasing sales'. 'Strategy in' được dùng để chỉ lĩnh vực áp dụng chiến lược. Ví dụ: 'a strategy in online marketing'. 'Strategy with' ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ các yếu tố được sử dụng trong chiến lược. Ví dụ: 'a strategy with a focus on customer service'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + selling strategy
  • effective an effective selling strategy
    (một chiến lược bán hàng hiệu quả)
  • innovative an innovative selling strategy
    (một chiến lược bán hàng đổi mới)
  • global a global selling strategy
    (một chiến lược bán hàng toàn cầu)
  • customer-centric a customer-centric selling strategy
    (một chiến lược bán hàng lấy khách hàng làm trọng tâm)
  • aggressive an aggressive selling strategy
    (một chiến lược bán hàng mang tính cạnh tranh cao/quyết liệt)
Verb + selling strategy
  • develop to develop a selling strategy
    (phát triển một chiến lược bán hàng)
  • implement to implement a selling strategy
    (thực hiện/triển khai một chiến lược bán hàng)
  • devise to devise a selling strategy
    (thiết kế/vạch ra một chiến lược bán hàng)
  • refine to refine a selling strategy
    (tinh chỉnh một chiến lược bán hàng)
  • evaluate to evaluate a selling strategy
    (đánh giá một chiến lược bán hàng)

Idioms

  • A game-changing selling strategy

    Một chiến lược bán hàng mang tính đột phá/thay đổi cuộc chơi

    "Their new digital marketing approach proved to be a game-changing selling strategy."

    (Cách tiếp cận tiếp thị kỹ thuật số mới của họ đã chứng minh là một chiến lược bán hàng đột phá.)

  • To fine-tune a selling strategy

    Tinh chỉnh một chiến lược bán hàng

    "We need to fine-tune our selling strategy to adapt to the new market conditions."

    (Chúng ta cần tinh chỉnh chiến lược bán hàng của mình để thích nghi với điều kiện thị trường mới.)

  • Adopt a multi-channel selling strategy

    Áp dụng chiến lược bán hàng đa kênh

    "Many modern businesses adopt a multi-channel selling strategy to reach a wider audience."

    (Nhiều doanh nghiệp hiện đại áp dụng chiến lược bán hàng đa kênh để tiếp cận nhiều đối tượng khách hàng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

selling strategy

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch hoặc phương pháp được sử dụng để quảng bá và bán sản phẩm hoặc dịch vụ một cách hiệu quả.

"Our selling strategy involves offering discounts to new customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company developed a new selling strategy to increase its market share.
Công ty đã phát triển một chiến lược bán hàng mới để tăng thị phần.
Phủ định
We do not have a selling strategy in place for this product yet.
Chúng tôi chưa có một chiến lược bán hàng nào cho sản phẩm này.
Nghi vấn
What is your selling strategy for the upcoming quarter?
Chiến lược bán hàng của bạn cho quý sắp tới là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selling strategy".

Từ "Bán hàng" sang "Tư duy chiến lược"

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc bán hàng đã phát triển từ các giao dịch đơn lẻ thành một quá trình đòi hỏi tư duy chiến lược sâu rộng. "Selling strategy" không chỉ là cách để đẩy sản phẩm ra thị trường mà là một bản kế hoạch toàn diện, bao gồm nghiên cứu thị trường, phân tích đối thủ, định vị sản phẩm và xây dựng mối quan hệ với khách hàng, nhằm tạo ra giá trị bền vững.

"USP" - Yếu tố khác biệt trong chiến lược bán hàng

Một khái niệm quan trọng liên quan đến "selling strategy" là "Unique Selling Proposition" (USP - Lợi thế bán hàng độc nhất). Trong nhiều nền văn hóa kinh doanh, đặc biệt là phương Tây, việc xác định và truyền đạt rõ ràng USP của sản phẩm hoặc dịch vụ là nền tảng để xây dựng một chiến lược bán hàng thành công, giúp doanh nghiệp nổi bật giữa đám đông và thu hút khách hàng mục tiêu.