(Top Banner Ad)
salesgirl
A2
danh từ A2 Thương mại, Bán lẻ

salesgirl

UK: /ˈseɪlzɡɜːl/ • US: /ˈseɪlzɡɜːrl/

Nghĩa tiếng Việt

nữ nhân viên bán hàng cô bán hàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female shop assistant or saleswoman.

Vietnamese Meaning

Một nữ nhân viên bán hàng trong cửa hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The salesgirl helped me find the perfect dress."

    "Cô nhân viên bán hàng đã giúp tôi tìm thấy chiếc váy hoàn hảo."

  • "The salesgirl at the counter was very friendly."

    "Cô nhân viên bán hàng tại quầy rất thân thiện."

  • "He asked the salesgirl for help finding a specific item."

    "Anh ấy hỏi cô nhân viên bán hàng để được giúp đỡ tìm một món đồ cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sales Sự bán hàng, doanh số
Verb sell Bán
Noun seller Người bán
Noun salesperson Người bán hàng (trung lập giới tính)
Noun salesman Nam nhân viên bán hàng
Noun saleswoman Nữ nhân viên bán hàng
Noun sales associate Nhân viên kinh doanh/bán hàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

English
sell
English
sale
English
girl
English
salesgirl

Nguồn gốc của 'salesgirl'

Từ 'salesgirl' là một từ ghép tiếng Anh, được tạo thành từ 'sales' (thuộc về việc bán hàng, xuất phát từ động từ 'to sell' - bán) và 'girl' (cô gái). Nó xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 để chỉ những phụ nữ làm công việc bán hàng, đặc biệt trong các cửa hàng hoặc trung tâm thương mại. Ngày nay, từ này thường được thay thế bằng các thuật ngữ trung lập về giới tính hơn như 'salesperson' hoặc 'sales associate' do sự thay đổi trong cách sử dụng ngôn ngữ.

Usage Note

Từ 'salesgirl' thường được sử dụng để chỉ một người phụ nữ trẻ bán hàng trong cửa hàng, đặc biệt là một cửa hàng bán lẻ nhỏ hoặc một cửa hàng bách hóa. Trong bối cảnh hiện đại, các thuật ngữ trung lập về giới như 'salesperson' hoặc 'sales assistant' được ưa chuộng hơn, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp. Tuy nhiên, 'salesgirl' vẫn có thể được sử dụng một cách không chính thức hoặc trong các ngữ cảnh lịch sử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + salesgirl
  • helpful helpful salesgirl
    (cô bán hàng nhiệt tình/tốt bụng)
  • polite polite salesgirl
    (cô bán hàng lịch sự)
  • young young salesgirl
    (cô bán hàng trẻ)
  • experienced experienced salesgirl
    (cô bán hàng có kinh nghiệm)
Verb + salesgirl
  • ask ask the salesgirl
    (hỏi cô bán hàng)
  • help the salesgirl helped me
    (cô bán hàng đã giúp tôi)
  • talk to talk to the salesgirl
    (nói chuyện với cô bán hàng)
salesgirl + Verb
  • smiled The salesgirl smiled
    (Cô bán hàng mỉm cười)
  • recommended The salesgirl recommended
    (Cô bán hàng đã giới thiệu/gợi ý)
  • answered The salesgirl answered my questions
    (Cô bán hàng đã trả lời câu hỏi của tôi)

Idioms

  • a salesgirl on duty

    cô bán hàng đang làm nhiệm vụ/ca trực

    "The salesgirl on duty helped me find the right size."

    (Cô bán hàng đang trực ca đã giúp tôi tìm đúng kích cỡ.)

  • the salesgirl behind the counter

    cô bán hàng sau quầy

    "I asked the salesgirl behind the counter for assistance."

    (Tôi hỏi cô bán hàng sau quầy để được giúp đỡ.)

  • a natural salesgirl

    một cô bán hàng bẩm sinh/có năng khiếu bán hàng

    "She's a natural salesgirl, always knows how to persuade customers."

    (Cô ấy là một cô bán hàng bẩm sinh, luôn biết cách thuyết phục khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salesgirl

danh từ
Lật mặt

Một nữ nhân viên bán hàng trong cửa hàng.

"The salesgirl helped me find the perfect dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salesgirl".

Sự thay đổi trong ngôn ngữ

Từ 'salesgirl' mang ý nghĩa giới tính cụ thể (chỉ phụ nữ) và ngày nay thường được coi là lỗi thời hoặc không nhạy cảm trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt ở các nước phương Tây. Các thuật ngữ trung lập về giới tính như 'salesperson', 'sales associate' hoặc 'sales representative' được ưa dùng hơn để chỉ bất kỳ nhân viên bán hàng nào, không phân biệt nam hay nữ, phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ hướng tới sự bình đẳng giới.

Vai trò của nhân viên bán hàng

Trong văn hóa phương Tây, vai trò của nhân viên bán hàng (bao gồm cả 'salesgirl' trong quá khứ) là rất quan trọng trong trải nghiệm mua sắm. Họ không chỉ giúp khách hàng tìm kiếm sản phẩm mà còn tư vấn, hỗ trợ và giải quyết các vấn đề, góp phần tạo nên sự hài lòng của khách hàng và hình ảnh của cửa hàng. Một nhân viên bán hàng giỏi thường có kỹ năng giao tiếp tốt và kiến thức sâu rộng về sản phẩm.