sanguinary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Involving or characterized by bloodshed; bloodthirsty.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc có đặc điểm là đổ máu; khát máu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The battle was a sanguinary affair, with heavy losses on both sides."
"Trận chiến là một sự kiện đẫm máu, với những tổn thất nặng nề cho cả hai bên."
-
"The sanguinary tales of pirates filled the children with fear."
"Những câu chuyện đẫm máu về cướp biển khiến bọn trẻ sợ hãi."
-
"The film depicted a sanguinary battle scene."
"Bộ phim mô tả một cảnh chiến đấu đẫm máu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sanguinariness | tính đẫm máu, sự khát máu |
| Adjective | sanguine | lạc quan, hồng hào (sắc mặt). Mặc dù có chung gốc 'sanguis' (máu), 'sanguine' thường mang nghĩa tích cực hơn, chỉ người có tính khí vui vẻ, lạc quan, hoặc màu đỏ như máu nhưng trong ngữ cảnh sức khỏe tốt, không như 'sanguinary' mang nghĩa tiêu cực, tàn bạo. |
| Noun | sanguinity | sự lạc quan, tính khí vui vẻ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sanguinary' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn học hoặc các bối cảnh lịch sử để mô tả các sự kiện hoặc nhân vật đẫm máu. Nó mạnh hơn các từ như 'bloody' hoặc 'violent' và nhấn mạnh sự tàn bạo và đổ máu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
battle sanguinary battle (trận chiến đẫm máu)
-
conflict sanguinary conflict (xung đột đẫm máu)
-
war sanguinary war (cuộc chiến đẫm máu)
-
massacre sanguinary massacre (cuộc thảm sát đẫm máu)
-
act sanguinary act (hành động bạo tàn, đẫm máu)
-
history sanguinary history (lịch sử đẫm máu (một giai đoạn lịch sử có nhiều đổ máu))
Idioms
-
sanguinary conflict
cuộc xung đột đẫm máu (một cuộc chiến tranh hoặc xung đột bạo lực gây ra nhiều cái chết và thương vong)
"The civil war became a sanguinary conflict, claiming countless lives."
(Cuộc nội chiến đã trở thành một xung đột đẫm máu, cướp đi vô số sinh mạng.)
-
sanguinary acts of violence
những hành động bạo lực đẫm máu (những hành vi cực kỳ tàn bạo, gây đổ máu và chết chóc)
"The regime was known for its sanguinary acts of violence against dissidents."
(Chế độ đó nổi tiếng với những hành động bạo lực đẫm máu chống lại những người bất đồng chính kiến.)
-
sanguinary thirst for power
khát khao quyền lực đẫm máu (mong muốn quyền lực mạnh mẽ đến mức sẵn sàng dùng bạo lực hoặc gây hại nghiêm trọng để đạt được)
"His sanguinary thirst for power led him to betray his own family."
(Khát khao quyền lực đẫm máu của anh ta đã khiến anh ta phản bội cả gia đình mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sanguinary
adjectiveLiên quan đến hoặc có đặc điểm là đổ máu; khát máu.
"The battle was a sanguinary affair, with heavy losses on both sides."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the battle weren't so sanguinary, more soldiers would survive. |
Nếu trận chiến không quá đẫm máu, nhiều binh lính sẽ sống sót hơn. |
| Phủ định | If the dictator didn't implement such sanguinary policies, the people wouldn't live in fear. |
Nếu nhà độc tài không thực hiện những chính sách tàn bạo như vậy, người dân sẽ không sống trong sợ hãi. |
| Nghi vấn | Would people support the revolution if it were too sanguinary? |
Mọi người có ủng hộ cuộc cách mạng nếu nó quá đẫm máu không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sanguinary battlefield was a grim testament to the brutality of war. |
Chiến trường đẫm máu là một minh chứng nghiệt ngã cho sự tàn bạo của chiến tranh. |
| Phủ định | Seldom had there been such a sanguinary conflict in the region's history. |
Hiếm khi có một cuộc xung đột đẫm máu như vậy trong lịch sử khu vực. |
| Nghi vấn | Only in nightmares could one imagine such a sanguinary scene. |
Chỉ trong ác mộng người ta mới có thể tưởng tượng ra một cảnh tượng đẫm máu như vậy. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sanguinary".
