(Top Banner Ad)
sanguinary
C1
adjective C1 Văn học, Lịch sử, Y học

sanguinary

UK: /ˈsæŋɡwɪnəri/ • US: /ˈsæŋɡwɪneri/

Nghĩa tiếng Việt

đẫm máu khát máu tàn khốc máu me
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving or characterized by bloodshed; bloodthirsty.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc có đặc điểm là đổ máu; khát máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The battle was a sanguinary affair, with heavy losses on both sides."

    "Trận chiến là một sự kiện đẫm máu, với những tổn thất nặng nề cho cả hai bên."

  • "The sanguinary tales of pirates filled the children with fear."

    "Những câu chuyện đẫm máu về cướp biển khiến bọn trẻ sợ hãi."

  • "The film depicted a sanguinary battle scene."

    "Bộ phim mô tả một cảnh chiến đấu đẫm máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sanguinariness tính đẫm máu, sự khát máu
Adjective sanguine lạc quan, hồng hào (sắc mặt). Mặc dù có chung gốc 'sanguis' (máu), 'sanguine' thường mang nghĩa tích cực hơn, chỉ người có tính khí vui vẻ, lạc quan, hoặc màu đỏ như máu nhưng trong ngữ cảnh sức khỏe tốt, không như 'sanguinary' mang nghĩa tiêu cực, tàn bạo.
Noun sanguinity sự lạc quan, tính khí vui vẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Lịch sử, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sanguis
Latin
sanguinarius
Old French
sanguinaire
English
sanguinary

Nguồn gốc từ 'máu'

Từ 'sanguinary' có gốc rễ sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ 'sanguis', có nghĩa là 'máu'. Từ này sau đó phát triển thành 'sanguinarius' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'thuộc về máu' hoặc 'khát máu'. Qua tiếng Pháp cổ ('sanguinaire'), 'sanguinary' đã du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa chính liên quan đến sự đổ máu, bạo lực và tàn khốc.

Usage Note

Từ 'sanguinary' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn học hoặc các bối cảnh lịch sử để mô tả các sự kiện hoặc nhân vật đẫm máu. Nó mạnh hơn các từ như 'bloody' hoặc 'violent' và nhấn mạnh sự tàn bạo và đổ máu.

Collocations (Từ đi kèm)

Sanguinary + Noun
  • battle sanguinary battle
    (trận chiến đẫm máu)
  • conflict sanguinary conflict
    (xung đột đẫm máu)
  • war sanguinary war
    (cuộc chiến đẫm máu)
  • massacre sanguinary massacre
    (cuộc thảm sát đẫm máu)
  • act sanguinary act
    (hành động bạo tàn, đẫm máu)
  • history sanguinary history
    (lịch sử đẫm máu (một giai đoạn lịch sử có nhiều đổ máu))

Idioms

  • sanguinary conflict

    cuộc xung đột đẫm máu (một cuộc chiến tranh hoặc xung đột bạo lực gây ra nhiều cái chết và thương vong)

    "The civil war became a sanguinary conflict, claiming countless lives."

    (Cuộc nội chiến đã trở thành một xung đột đẫm máu, cướp đi vô số sinh mạng.)

  • sanguinary acts of violence

    những hành động bạo lực đẫm máu (những hành vi cực kỳ tàn bạo, gây đổ máu và chết chóc)

    "The regime was known for its sanguinary acts of violence against dissidents."

    (Chế độ đó nổi tiếng với những hành động bạo lực đẫm máu chống lại những người bất đồng chính kiến.)

  • sanguinary thirst for power

    khát khao quyền lực đẫm máu (mong muốn quyền lực mạnh mẽ đến mức sẵn sàng dùng bạo lực hoặc gây hại nghiêm trọng để đạt được)

    "His sanguinary thirst for power led him to betray his own family."

    (Khát khao quyền lực đẫm máu của anh ta đã khiến anh ta phản bội cả gia đình mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sanguinary

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc có đặc điểm là đổ máu; khát máu.

"The battle was a sanguinary affair, with heavy losses on both sides."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the battle weren't so sanguinary, more soldiers would survive.
Nếu trận chiến không quá đẫm máu, nhiều binh lính sẽ sống sót hơn.
Phủ định
If the dictator didn't implement such sanguinary policies, the people wouldn't live in fear.
Nếu nhà độc tài không thực hiện những chính sách tàn bạo như vậy, người dân sẽ không sống trong sợ hãi.
Nghi vấn
Would people support the revolution if it were too sanguinary?
Mọi người có ủng hộ cuộc cách mạng nếu nó quá đẫm máu không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sanguinary battlefield was a grim testament to the brutality of war.
Chiến trường đẫm máu là một minh chứng nghiệt ngã cho sự tàn bạo của chiến tranh.
Phủ định
Seldom had there been such a sanguinary conflict in the region's history.
Hiếm khi có một cuộc xung đột đẫm máu như vậy trong lịch sử khu vực.
Nghi vấn
Only in nightmares could one imagine such a sanguinary scene.
Chỉ trong ác mộng người ta mới có thể tưởng tượng ra một cảnh tượng đẫm máu như vậy.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sanguinary".

Trong lịch sử và văn học

'Sanguinary' là một từ mang tính hình thái học cao, thường được dùng trong các văn bản lịch sử, sử thi, hoặc văn học gothic để miêu tả những sự kiện, trận chiến, hoặc nhân vật liên quan đến bạo lực cực độ, đổ máu và sự tàn bạo. Nó không phải là một từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày mà thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kịch tính để nhấn mạnh sự khủng khiếp của cảnh tượng.

Sự đối lập về ý nghĩa với 'Sanguine'

Mặc dù cả 'sanguinary' và 'sanguine' đều bắt nguồn từ cùng một gốc Latin là 'sanguis' (máu), chúng có ý nghĩa rất khác nhau trong tiếng Anh hiện đại. 'Sanguinary' gợi lên sự chết chóc, tàn bạo và đổ máu (nghĩa tiêu cực), trong khi 'sanguine' lại chỉ sự lạc quan, hy vọng, hoặc sắc mặt hồng hào khỏe mạnh (nghĩa tích cực). Sự phân biệt này rất quan trọng để tránh nhầm lẫn khi học tiếng Anh.