sanitizing wipes
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sanitizing wipes'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Khăn ướt nhỏ, được làm ẩm trước, chứa dung dịch khử trùng, thường được sử dụng để làm sạch và khử trùng bề mặt hoặc tay.
Definition (English Meaning)
Small, pre-moistened towelettes or cloths that contain a sanitizing solution, typically used for cleaning and disinfecting surfaces or hands.
Ví dụ Thực tế với 'Sanitizing wipes'
-
"She used sanitizing wipes to clean the airplane tray table."
"Cô ấy dùng khăn ướt khử trùng để lau bàn ăn trên máy bay."
-
"Sanitizing wipes are essential for travel during flu season."
"Khăn ướt khử trùng rất cần thiết khi đi du lịch trong mùa cúm."
-
"The daycare center uses sanitizing wipes to keep the toys clean."
"Trung tâm giữ trẻ sử dụng khăn ướt khử trùng để giữ đồ chơi sạch sẽ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sanitizing wipes'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: sanitizing wipes
- Adjective: sanitizing
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sanitizing wipes'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng trong các tình huống cần vệ sinh nhanh chóng, ví dụ như du lịch, sau khi chạm vào các bề mặt công cộng, hoặc khi không có xà phòng và nước.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘For’ dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., sanitizing wipes for hands). ‘On’ dùng để chỉ bề mặt được lau (e.g., using sanitizing wipes on a table).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sanitizing wipes'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.