(Top Banner Ad)
sanitizing wipes
B1
noun B1 Vệ sinh, Sức khỏe

sanitizing wipes

UK: /ˈsænɪtaɪzɪŋ waɪps/ • US: /ˈsænɪtaɪzɪŋ waɪps/

Nghĩa tiếng Việt

khăn ướt khử trùng khăn lau khử trùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small, pre-moistened towelettes or cloths that contain a sanitizing solution, typically used for cleaning and disinfecting surfaces or hands.

Vietnamese Meaning

Khăn ướt nhỏ, được làm ẩm trước, chứa dung dịch khử trùng, thường được sử dụng để làm sạch và khử trùng bề mặt hoặc tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used sanitizing wipes to clean the airplane tray table."

    "Cô ấy dùng khăn ướt khử trùng để lau bàn ăn trên máy bay."

  • "Sanitizing wipes are essential for travel during flu season."

    "Khăn ướt khử trùng rất cần thiết khi đi du lịch trong mùa cúm."

  • "The daycare center uses sanitizing wipes to keep the toys clean."

    "Trung tâm giữ trẻ sử dụng khăn ướt khử trùng để giữ đồ chơi sạch sẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sanitize làm vệ sinh, khử trùng, tiệt trùng
Noun sanitation hệ thống vệ sinh, sự làm vệ sinh
Noun sanitizer chất khử trùng, dung dịch sát khuẩn (thường là nước rửa tay khô)
Adjective sanitary thuộc về vệ sinh, sạch sẽ
Verb wipe lau, chùi, quẹt
Noun wipe miếng khăn lau, cái lau (một hành động lau)
Noun wiper cần gạt nước (trên xe), người lau chùi

Synonyms

disinfectant wipes (khăn ướt khử trùng)antiseptic wipes (khăn ướt sát trùng)

Related Words

Subject Area

Vệ sinh, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sanus
Proto-Germanic
*wīpaną
Old English
wīpan
Latin
sanitas
French
sanitaire
English
sanitary
English
wipe
English
sanitize

Nguồn gốc từ 'Sanitize'

Từ 'sanitize' xuất phát từ tiếng Latin 'sanus' có nghĩa là 'khỏe mạnh'. Sau đó phát triển thành 'sanitas' (sức khỏe) và qua tiếng Pháp 'sanitaire' (thuộc về sức khỏe), cuối cùng trở thành 'sanitary' trong tiếng Anh vào thế kỷ 17. Động từ 'sanitize' (làm cho sạch sẽ, vệ sinh) xuất hiện vào giữa thế kỷ 19, nhấn mạnh việc loại bỏ vi khuẩn để bảo vệ sức khỏe.

Sự ra đời của 'Wipes'

Từ 'wipe' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*wīpaną' và tiếng Anh cổ 'wīpan', mang nghĩa 'lau, chùi' hoặc 'quấn quanh'. Trải qua thời gian, nghĩa của từ đã được tinh giản thành hành động 'lau chùi'. Khi kết hợp với 'sanitizing', 'wipes' trở thành những miếng khăn tiện lợi dùng để làm sạch và khử trùng.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các tình huống cần vệ sinh nhanh chóng, ví dụ như du lịch, sau khi chạm vào các bề mặt công cộng, hoặc khi không có xà phòng và nước.

Prepositions

for on

‘For’ dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., sanitizing wipes for hands). ‘On’ dùng để chỉ bề mặt được lau (e.g., using sanitizing wipes on a table).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sanitizing wipes
  • antibacterial antibacterial sanitizing wipes
    (khăn lau sát khuẩn kháng khuẩn)
  • alcohol-based alcohol-based sanitizing wipes
    (khăn lau sát khuẩn chứa cồn)
  • travel-sized travel-sized sanitizing wipes
    (khăn lau sát khuẩn cỡ nhỏ tiện đi du lịch)
  • moist moist sanitizing wipes
    (khăn lau sát khuẩn ẩm)
Verb + sanitizing wipes
  • use use sanitizing wipes
    (sử dụng khăn lau sát khuẩn)
  • grab grab some sanitizing wipes
    (lấy vài miếng khăn lau sát khuẩn)
  • stock up on stock up on sanitizing wipes
    (dự trữ khăn lau sát khuẩn)
  • run out of run out of sanitizing wipes
    (hết khăn lau sát khuẩn)
Noun + of + sanitizing wipes
  • pack a pack of sanitizing wipes
    (một gói khăn lau sát khuẩn)
  • container a container of sanitizing wipes
    (một hộp khăn lau sát khuẩn)
  • dispenser a dispenser of sanitizing wipes
    (hộp đựng khăn lau sát khuẩn (loại có vòi rút))

Idioms

  • Keep sanitizing wipes handy.

    Luôn có khăn lau sát khuẩn trong tầm tay (để sử dụng khi cần).

    "I always keep sanitizing wipes handy in my car for quick clean-ups."

    (Tôi luôn để khăn lau sát khuẩn tiện dụng trong xe hơi để lau dọn nhanh.)

  • A fresh pack of sanitizing wipes.

    Một gói khăn lau sát khuẩn mới.

    "We need to buy a fresh pack of sanitizing wipes for the kitchen."

    (Chúng ta cần mua một gói khăn lau sát khuẩn mới cho nhà bếp.)

  • Wipe down with sanitizing wipes.

    Lau sạch/khử trùng bằng khăn lau sát khuẩn.

    "Please wipe down the gym equipment with sanitizing wipes after you use it."

    (Vui lòng lau sạch thiết bị tập gym bằng khăn lau sát khuẩn sau khi bạn sử dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sanitizing wipes

noun
Lật mặt

Khăn ướt nhỏ, được làm ẩm trước, chứa dung dịch khử trùng, thường được sử dụng để làm sạch và khử trùng bề mặt hoặc tay.

"She used sanitizing wipes to clean the airplane tray table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sanitizing wipes".

Vai trò trong vệ sinh cá nhân và công cộng

Khăn lau sát khuẩn đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại, đặc biệt là sau đại dịch COVID-19. Chúng giúp duy trì vệ sinh cá nhân và bề mặt, giảm thiểu sự lây lan của vi trùng và vi khuẩn. Sự tiện lợi của chúng cho phép mọi người dễ dàng làm sạch tay hoặc các vật dụng khi không có xà phòng và nước.

Biểu tượng của sự tiện lợi và an toàn

Trong văn hóa phương Tây, khăn lau sát khuẩn được xem là một biểu tượng của sự tiện lợi và ý thức về sức khỏe. Chúng thường được tìm thấy trong túi xách, ô tô, văn phòng và các khu vực công cộng, cho phép mọi người duy trì một môi trường sạch sẽ và an toàn mọi lúc mọi nơi, thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe bản thân và cộng đồng.