(Top Banner Ad)
scaffolds
B2
noun B2 Xây dựng, Giáo dục

scaffolds

UK: /ˈskæfəldz/ • US: /ˈskæfəldz/

Nghĩa tiếng Việt

giàn giáo hệ thống hỗ trợ dàn dựng (trong giáo dục)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary structure on the outside of a building, used while the building is being built, repaired, or cleaned.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc tạm thời bên ngoài tòa nhà, được sử dụng trong khi tòa nhà đang được xây dựng, sửa chữa hoặc làm sạch. Nghĩa khác: giàn giáo (số nhiều).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Workers were busy on the scaffolds, repairing the roof."

    "Công nhân bận rộn trên giàn giáo, sửa chữa mái nhà."

  • "The painter was standing on the scaffolds, carefully applying the paint."

    "Người thợ sơn đang đứng trên giàn giáo, cẩn thận sơn."

  • "The curriculum is carefully scaffolded to ensure students' success."

    "Chương trình giảng dạy được hỗ trợ cẩn thận để đảm bảo sự thành công của học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scaffold giàn giáo, giá đỡ (cấu trúc dùng trong xây dựng hoặc bảo trì)
Verb scaffold dựng giàn giáo; hỗ trợ (ai đó học tập hoặc phát triển, theo nghĩa bóng)
Noun scaffolding giàn giáo (tổng thể); sự hỗ trợ hoặc cấu trúc hỗ trợ (trong giáo dục)
Noun scaffolder người lắp đặt giàn giáo
Adjective scaffolded được hỗ trợ bằng giàn giáo (nghĩa đen); được hỗ trợ, có cấu trúc hỗ trợ (nghĩa bóng, trong giáo dục)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
eschafaut
Medieval Latin
scafaldus
Middle English
scaffald
Modern English
scaffold

Nguồn gốc của 'Scaffold'

Từ 'scaffold' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'eschafaut', có nghĩa là 'bệ đỡ' hoặc 'sân khấu'. Từ này sau đó được Latin hóa thành 'scafaldus' trong tiếng Latin trung cổ, và cuối cùng xuất hiện trong tiếng Anh trung cổ với dạng 'scaffald'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một cấu trúc tạm thời dùng trong xây dựng, nhưng ngày nay còn được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác, đặc biệt là trong giáo dục (với nghĩa bóng).

Usage Note

Thường được dùng ở dạng số nhiều (scaffolds). Khi chỉ một bộ giàn giáo cụ thể, có thể dùng 'a scaffold'.
Trong lĩnh vực giáo dục, 'scaffold' (như một động từ) có nghĩa là cung cấp hỗ trợ tạm thời cho người học để họ có thể hoàn thành một nhiệm vụ hoặc hiểu một khái niệm. Sự hỗ trợ này sẽ dần dần được gỡ bỏ khi người học trở nên độc lập hơn.

Prepositions

on around

'On scaffolds' chỉ vị trí làm việc trên giàn giáo. 'Around scaffolds' chỉ vị trí bao quanh giàn giáo, có thể liên quan đến việc lắp đặt hoặc tháo dỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scaffolds
  • metal metal scaffolds
    (giàn giáo kim loại)
  • wooden wooden scaffolds
    (giàn giáo gỗ)
  • temporary temporary scaffolds
    (giàn giáo tạm thời)
  • sturdy sturdy scaffolds
    (giàn giáo chắc chắn)
  • high high scaffolds
    (giàn giáo cao)
Verb + scaffolds
  • erect erect scaffolds
    (dựng giàn giáo)
  • dismantle dismantle scaffolds
    (tháo dỡ giàn giáo)
  • build build scaffolds
    (xây dựng giàn giáo)
  • climb climb scaffolds
    (leo lên giàn giáo)
  • inspect inspect scaffolds
    (kiểm tra giàn giáo)
Prepositional phrases
  • on work on scaffolds
    (làm việc trên giàn giáo)
  • from fall from scaffolds
    (ngã từ giàn giáo)
  • under stand under scaffolds
    (đứng dưới giàn giáo)

Idioms

  • pedagogical scaffolding

    giàn giáo sư phạm (một phương pháp hỗ trợ học sinh học tập)

    "The teacher used pedagogical scaffolding to help students understand the complex concept."

    (Giáo viên đã sử dụng giàn giáo sư phạm để giúp học sinh hiểu khái niệm phức tạp.)

  • provide scaffolding

    cung cấp sự hỗ trợ (cho ai đó học tập/phát triển)

    "Parents should provide scaffolding for their children's learning by offering guidance."

    (Cha mẹ nên cung cấp sự hỗ trợ cho việc học của con cái bằng cách đưa ra hướng dẫn.)

  • remove the scaffolding

    gỡ bỏ sự hỗ trợ (khi không còn cần thiết hoặc khi người học đã tự chủ)

    "Once students gain confidence, it's time to remove the scaffolding and let them work independently."

    (Khi học sinh đã tự tin, đã đến lúc gỡ bỏ sự hỗ trợ và để các em làm việc độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scaffolds

noun
Lật mặt

Một cấu trúc tạm thời bên ngoài tòa nhà, được sử dụng trong khi tòa nhà đang được xây dựng, sửa chữa hoặc làm sạch. Nghĩa khác: giàn giáo (số nhiều).

"Workers were busy on the scaffolds, repairing the roof."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scaffolds".

An toàn lao động trên giàn giáo

Giàn giáo là thiết bị thiết yếu trong xây dựng, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu không được lắp đặt và sử dụng đúng cách. Ở các nước phương Tây, có những quy định nghiêm ngặt về an toàn lao động đối với giàn giáo, bao gồm việc kiểm tra định kỳ, sử dụng dây an toàn, và đào tạo công nhân để ngăn ngừa tai nạn và bảo vệ người lao động.

Giàn giáo trong giáo dục (Scaffolding Theory)

Trong giáo dục, thuật ngữ 'scaffolding' (giàn giáo sư phạm) là một phương pháp giảng dạy dựa trên lý thuyết của nhà tâm lý học Lev Vygotsky. Giáo viên cung cấp sự hỗ trợ tạm thời (như gợi ý, ví dụ, hướng dẫn từng bước) cho học sinh để các em có thể hoàn thành nhiệm vụ khó hơn. Sau đó, giáo viên dần dần gỡ bỏ sự hỗ trợ khi học sinh đã tự chủ được kiến thức và kỹ năng, giống như việc tháo giàn giáo sau khi công trình hoàn thành.