scale up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To increase in size, number, or extent; to expand or grow.
Vietnamese Meaning
Mở rộng quy mô, tăng cường về số lượng, kích thước hoặc mức độ; phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is planning to scale up its operations to meet the growing demand."
"Công ty đang lên kế hoạch mở rộng hoạt động để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng."
-
"The startup needed to scale up quickly to capture the market share."
"Công ty khởi nghiệp cần mở rộng quy mô nhanh chóng để chiếm lĩnh thị phần."
-
"We are scaling up our customer service team to handle the increased volume of inquiries."
"Chúng tôi đang mở rộng đội ngũ dịch vụ khách hàng để xử lý số lượng yêu cầu tăng lên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'scale up' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, sản xuất, và công nghệ khi nói về việc tăng cường năng lực sản xuất, mở rộng hoạt động, hoặc nâng cấp hệ thống. Nó nhấn mạnh sự tăng trưởng có kế hoạch và thường liên quan đến việc cải thiện hiệu quả hoặc khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường. Khác với 'expand' (mở rộng) đơn thuần, 'scale up' ngụ ý một sự tăng trưởng có hệ thống và có mục tiêu rõ ràng.
Prepositions
Khi sử dụng 'scale up to', nó thường chỉ mục tiêu hoặc mức độ mở rộng cụ thể. Ví dụ: 'The company plans to scale up production to meet the rising demand' (Công ty dự định tăng quy mô sản xuất để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
need to need to scale up production (cần phải tăng cường sản xuất)
-
manage to manage to scale up quickly (xoay sở để mở rộng nhanh chóng)
-
decide to decide to scale up the project (quyết định mở rộng dự án)
-
production production scale up (sự tăng cường sản xuất)
-
business business scale up strategy (chiến lược mở rộng quy mô kinh doanh)
-
effort effort to scale up (nỗ lực mở rộng)
-
rapidly rapidly scale up services (nhanh chóng mở rộng dịch vụ)
-
quickly quickly scale up operations (nhanh chóng mở rộng hoạt động)
-
effectively effectively scale up a solution (mở rộng giải pháp một cách hiệu quả)
Idioms
-
scale up to meet demand
mở rộng quy mô để đáp ứng nhu cầu
"The company had to scale up quickly to meet the sudden surge in online orders."
(Công ty phải nhanh chóng mở rộng quy mô để đáp ứng nhu cầu tăng đột biến của các đơn hàng trực tuyến.)
-
scale up a business/project
mở rộng quy mô kinh doanh/dự án
"Startups often struggle to find the capital needed to scale up their business."
(Các công ty khởi nghiệp thường gặp khó khăn trong việc tìm kiếm vốn cần thiết để mở rộng quy mô kinh doanh của họ.)
-
scale up operations
mở rộng hoạt động (sản xuất, dịch vụ)
"We need to scale up our operations to reach a wider market."
(Chúng ta cần mở rộng hoạt động để tiếp cận thị trường rộng lớn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scale up
Động từ (Phrasal Verb)Mở rộng quy mô, tăng cường về số lượng, kích thước hoặc mức độ; phát triển.
"The company is planning to scale up its operations to meet the growing demand."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company plans to scale up its operations next year. |
Công ty dự định mở rộng quy mô hoạt động vào năm tới. |
| Phủ định | We cannot scale up production without additional investment. |
Chúng ta không thể mở rộng sản xuất nếu không có thêm vốn đầu tư. |
| Nghi vấn | Will they scale up the project after the initial success? |
Họ sẽ mở rộng dự án sau thành công ban đầu chứ? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they launch the new product, they will have scaled up their production capacity significantly. |
Vào thời điểm họ ra mắt sản phẩm mới, họ sẽ mở rộng đáng kể năng lực sản xuất của mình. |
| Phủ định | By next quarter, the company won't have scaled up its operations in the Asian market due to unforeseen financial constraints. |
Đến quý tới, công ty sẽ không mở rộng hoạt động tại thị trường châu Á do những hạn chế tài chính không lường trước được. |
| Nghi vấn | Will the startup have scaled up its user base to one million before the end of the year? |
Liệu công ty khởi nghiệp có mở rộng cơ sở người dùng lên một triệu trước cuối năm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scale up".
