(Top Banner Ad)
scale up
B2
Động từ (Phrasal Verb) B2 Kinh tế, Kinh doanh, Sản xuất, Công nghệ

scale up

UK: /ˈskeɪl ʌp/ • US: /ˈskeɪl ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

mở rộng quy mô tăng quy mô phát triển nâng cấp mở rộng sản xuất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To increase in size, number, or extent; to expand or grow.

Vietnamese Meaning

Mở rộng quy mô, tăng cường về số lượng, kích thước hoặc mức độ; phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is planning to scale up its operations to meet the growing demand."

    "Công ty đang lên kế hoạch mở rộng hoạt động để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng."

  • "The startup needed to scale up quickly to capture the market share."

    "Công ty khởi nghiệp cần mở rộng quy mô nhanh chóng để chiếm lĩnh thị phần."

  • "We are scaling up our customer service team to handle the increased volume of inquiries."

    "Chúng tôi đang mở rộng đội ngũ dịch vụ khách hàng để xử lý số lượng yêu cầu tăng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scale quy mô, thang đo
Verb scale leo, cân đo, điều chỉnh
Adjective scalable có thể mở rộng quy mô
Noun scaling sự mở rộng, sự điều chỉnh
Verb downscale thu hẹp quy mô
Noun upscaling sự nâng cấp, sự mở rộng

Synonyms

Antonyms

scale down (thu hẹp quy mô)downsize (cắt giảm quy mô)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Sản xuất, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scala
Old French
escale
Middle English
scale
Old English
up
Modern English
scale up

Từ chiếc thang đến sự mở rộng

Từ 'scale' có gốc Latin là 'scala', nghĩa là 'chiếc thang' hoặc 'bậc thang'. Ban đầu, từ này liên quan đến việc đo lường hoặc leo trèo. Khi kết hợp với 'up' (lên), 'scale up' mang ý nghĩa mở rộng quy mô, nâng cấp hoặc gia tăng, giống như việc bạn leo từng bậc thang để đạt đến một tầm cao mới trong kinh doanh hay sản xuất.

Usage Note

Cụm động từ 'scale up' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, sản xuất, và công nghệ khi nói về việc tăng cường năng lực sản xuất, mở rộng hoạt động, hoặc nâng cấp hệ thống. Nó nhấn mạnh sự tăng trưởng có kế hoạch và thường liên quan đến việc cải thiện hiệu quả hoặc khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường. Khác với 'expand' (mở rộng) đơn thuần, 'scale up' ngụ ý một sự tăng trưởng có hệ thống và có mục tiêu rõ ràng.

Prepositions

to

Khi sử dụng 'scale up to', nó thường chỉ mục tiêu hoặc mức độ mở rộng cụ thể. Ví dụ: 'The company plans to scale up production to meet the rising demand' (Công ty dự định tăng quy mô sản xuất để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + scale up
  • need to need to scale up production
    (cần phải tăng cường sản xuất)
  • manage to manage to scale up quickly
    (xoay sở để mở rộng nhanh chóng)
  • decide to decide to scale up the project
    (quyết định mở rộng dự án)
Noun + scale up
  • production production scale up
    (sự tăng cường sản xuất)
  • business business scale up strategy
    (chiến lược mở rộng quy mô kinh doanh)
  • effort effort to scale up
    (nỗ lực mở rộng)
Adverb + scale up
  • rapidly rapidly scale up services
    (nhanh chóng mở rộng dịch vụ)
  • quickly quickly scale up operations
    (nhanh chóng mở rộng hoạt động)
  • effectively effectively scale up a solution
    (mở rộng giải pháp một cách hiệu quả)

Idioms

  • scale up to meet demand

    mở rộng quy mô để đáp ứng nhu cầu

    "The company had to scale up quickly to meet the sudden surge in online orders."

    (Công ty phải nhanh chóng mở rộng quy mô để đáp ứng nhu cầu tăng đột biến của các đơn hàng trực tuyến.)

  • scale up a business/project

    mở rộng quy mô kinh doanh/dự án

    "Startups often struggle to find the capital needed to scale up their business."

    (Các công ty khởi nghiệp thường gặp khó khăn trong việc tìm kiếm vốn cần thiết để mở rộng quy mô kinh doanh của họ.)

  • scale up operations

    mở rộng hoạt động (sản xuất, dịch vụ)

    "We need to scale up our operations to reach a wider market."

    (Chúng ta cần mở rộng hoạt động để tiếp cận thị trường rộng lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scale up

Động từ (Phrasal Verb)
Lật mặt

Mở rộng quy mô, tăng cường về số lượng, kích thước hoặc mức độ; phát triển.

"The company is planning to scale up its operations to meet the growing demand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company plans to scale up its operations next year.
Công ty dự định mở rộng quy mô hoạt động vào năm tới.
Phủ định
We cannot scale up production without additional investment.
Chúng ta không thể mở rộng sản xuất nếu không có thêm vốn đầu tư.
Nghi vấn
Will they scale up the project after the initial success?
Họ sẽ mở rộng dự án sau thành công ban đầu chứ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they launch the new product, they will have scaled up their production capacity significantly.
Vào thời điểm họ ra mắt sản phẩm mới, họ sẽ mở rộng đáng kể năng lực sản xuất của mình.
Phủ định
By next quarter, the company won't have scaled up its operations in the Asian market due to unforeseen financial constraints.
Đến quý tới, công ty sẽ không mở rộng hoạt động tại thị trường châu Á do những hạn chế tài chính không lường trước được.
Nghi vấn
Will the startup have scaled up its user base to one million before the end of the year?
Liệu công ty khởi nghiệp có mở rộng cơ sở người dùng lên một triệu trước cuối năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scale up".

Văn hóa khởi nghiệp (Startup Culture)

'Scale up' là một thuật ngữ cực kỳ phổ biến trong thế giới khởi nghiệp và công nghệ. Các startup luôn tìm cách 'scale up' sản phẩm hoặc dịch vụ của mình, nghĩa là phát triển nhanh chóng và hiệu quả để tiếp cận hàng triệu người dùng mà không làm giảm chất lượng. Khả năng 'scale up' là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của một công ty khởi nghiệp.

Tăng trưởng kinh tế và công nghiệp hóa

Trong bối cảnh kinh tế vĩ mô, 'scale up' gắn liền với quá trình công nghiệp hóa và tăng trưởng kinh tế. Các quốc gia hoặc doanh nghiệp lớn cần 'scale up' sản xuất, cơ sở hạ tầng hoặc dịch vụ công cộng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của dân số và thị trường. Điều này đòi hỏi sự đầu tư lớn vào công nghệ, nhân lực và quy trình quản lý hiệu quả.