(Top Banner Ad)
most abundant
B2
Tính từ B2 Khoa học tự nhiên, Sinh thái học, Địa lý

most abundant

UK: /məʊst əˈbʌn.dənt/ • US: /moʊst əˈbʌn.dənt/

Nghĩa tiếng Việt

phong phú nhất dồi dào nhất nhiều nhất số lượng lớn nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing or available in large quantities; plentiful.

Vietnamese Meaning

Tồn tại hoặc có sẵn với số lượng lớn; phong phú, dồi dào nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oxygen is the most abundant element in the Earth's crust."

    "Oxy là nguyên tố phong phú nhất trong lớp vỏ Trái Đất."

  • "Sunlight is the most abundant source of energy on Earth."

    "Ánh sáng mặt trời là nguồn năng lượng dồi dào nhất trên Trái Đất."

  • "Stars are the most abundant visible things in the night sky."

    "Các ngôi sao là những vật thể có thể nhìn thấy nhiều nhất trên bầu trời đêm."

  • "Diamonds are not the most abundant element."

    "Kim cương không phải là nguyên tố phổ biến nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abundance sự phong phú, sự dồi dào, sự sung túc
Adverb abundantly một cách phong phú, dồi dào; thừa thãi
Verb abound có rất nhiều, đầy rẫy, phong phú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên, Sinh thái học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mag-
Proto-Germanic
*maistaz
Old English
mǣst
Latin
unda
Latin
abundāre
Old French
abundant
English
most abundant

Nguồn gốc của 'Most'

Từ 'most' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mǣst', mang nghĩa 'lớn nhất' hoặc 'nhiều nhất'. Lại xa hơn nữa, nó bắt nguồn từ gốc Proto-Germanic và Proto-Indo-European, đều liên quan đến ý tưởng về 'sự lớn lao, vĩ đại'.

Nguồn gốc của 'Abundant'

Từ 'abundant' có lịch sử thú vị từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ 'abundāre', có nghĩa là 'tràn ra' hoặc 'tràn đầy'. Gốc từ 'unda' trong tiếng Latin có nghĩa là 'lượn sóng' hoặc 'làn sóng', gợi hình ảnh nước tràn bờ, thể hiện sự dồi dào, phong phú.

Usage Note

"Most abundant" là dạng so sánh nhất của tính từ "abundant". Nó nhấn mạnh rằng một cái gì đó vượt trội hơn tất cả những thứ khác về số lượng hoặc sự phong phú. Nó thường được sử dụng để mô tả các nguồn tài nguyên thiên nhiên, loài vật, hoặc bất kỳ thứ gì có số lượng lớn và dễ tìm thấy nhất. Khác với "plentiful" (nhiều, phong phú) thường mang ý nghĩa vừa đủ hoặc hơn một chút so với đủ, "abundant" nhấn mạnh đến sự dư thừa, thậm chí là tràn đầy.

Prepositions

in on

"Most abundant in/on": Chỉ ra nơi mà cái gì đó có nhiều nhất. Ví dụ: "Water is most abundant in the ocean.". "Most abundant on": chỉ ra bề mặt hoặc khu vực mà cái gì đó có nhiều nhất. Ví dụ: "Bacteria are most abundant on your skin."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • resource most abundant resource
    (nguồn tài nguyên phong phú nhất)
  • species most abundant species
    (loài phong phú nhất)
  • element most abundant element
    (nguyên tố dồi dào nhất)
  • form most abundant form
    (dạng phong phú nhất)
  • source most abundant source
    (nguồn dồi dào nhất)
  • rainfall most abundant rainfall
    (lượng mưa dồi dào nhất)
Verb + Adjective
  • is is the most abundant
    (là cái phong phú nhất)
  • become become the most abundant
    (trở thành cái phong phú nhất)
  • remain remain the most abundant
    (vẫn là cái phong phú nhất)

Idioms

  • the most abundant form of X

    dạng phong phú nhất của X

    "Oxygen is the most abundant form of life-supporting gas on Earth."

    (Oxy là dạng khí hỗ trợ sự sống phong phú nhất trên Trái Đất.)

  • among the most abundant

    một trong số những cái phong phú nhất

    "Rice is among the most abundant crops grown in Asia."

    (Gạo là một trong những loại cây trồng phong phú nhất ở châu Á.)

  • make X the most abundant

    làm cho X trở nên phong phú nhất

    "Their successful farming techniques helped make corn the most abundant crop in the region."

    (Kỹ thuật canh tác thành công của họ đã giúp ngô trở thành cây trồng phong phú nhất trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most abundant

Tính từ
Lật mặt

Tồn tại hoặc có sẵn với số lượng lớn; phong phú, dồi dào nhất.

"Oxygen is the most abundant element in the Earth's crust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most abundant".

Cornucopia – Chiếc sừng của sự sung túc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hy Lạp và La Mã cổ đại, Cornucopia (chiếc sừng sung túc) là biểu tượng của sự phong phú, dồi dào và thịnh vượng. Nó thường được miêu tả là một chiếc sừng tràn đầy trái cây, rau củ và hoa, tượng trưng cho một vụ mùa bội thu và sự ban tặng của thiên nhiên.

Lễ hội thu hoạch và Lòng biết ơn

Nhiều nền văn hóa trên thế giới tổ chức lễ hội thu hoạch để ăn mừng sự dồi dào của vụ mùa và bày tỏ lòng biết ơn. Ví dụ, Lễ Tạ ơn (Thanksgiving) ở Bắc Mỹ là một dịp để mọi người quây quần, chia sẻ bữa ăn thịnh soạn, tượng trưng cho sự sung túc và may mắn đã nhận được.