most abundant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tồn tại hoặc có sẵn với số lượng lớn; phong phú, dồi dào nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Oxygen is the most abundant element in the Earth's crust."
"Oxy là nguyên tố phong phú nhất trong lớp vỏ Trái Đất."
-
"Sunlight is the most abundant source of energy on Earth."
"Ánh sáng mặt trời là nguồn năng lượng dồi dào nhất trên Trái Đất."
-
"Stars are the most abundant visible things in the night sky."
"Các ngôi sao là những vật thể có thể nhìn thấy nhiều nhất trên bầu trời đêm."
-
"Diamonds are not the most abundant element."
"Kim cương không phải là nguyên tố phổ biến nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | abundance | sự phong phú, sự dồi dào, sự sung túc |
| Adverb | abundantly | một cách phong phú, dồi dào; thừa thãi |
| Verb | abound | có rất nhiều, đầy rẫy, phong phú |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Most abundant" là dạng so sánh nhất của tính từ "abundant". Nó nhấn mạnh rằng một cái gì đó vượt trội hơn tất cả những thứ khác về số lượng hoặc sự phong phú. Nó thường được sử dụng để mô tả các nguồn tài nguyên thiên nhiên, loài vật, hoặc bất kỳ thứ gì có số lượng lớn và dễ tìm thấy nhất. Khác với "plentiful" (nhiều, phong phú) thường mang ý nghĩa vừa đủ hoặc hơn một chút so với đủ, "abundant" nhấn mạnh đến sự dư thừa, thậm chí là tràn đầy.
Prepositions
"Most abundant in/on": Chỉ ra nơi mà cái gì đó có nhiều nhất. Ví dụ: "Water is most abundant in the ocean.". "Most abundant on": chỉ ra bề mặt hoặc khu vực mà cái gì đó có nhiều nhất. Ví dụ: "Bacteria are most abundant on your skin."
Collocations (Từ đi kèm)
-
resource most abundant resource (nguồn tài nguyên phong phú nhất)
-
species most abundant species (loài phong phú nhất)
-
element most abundant element (nguyên tố dồi dào nhất)
-
form most abundant form (dạng phong phú nhất)
-
source most abundant source (nguồn dồi dào nhất)
-
rainfall most abundant rainfall (lượng mưa dồi dào nhất)
-
is is the most abundant (là cái phong phú nhất)
-
become become the most abundant (trở thành cái phong phú nhất)
-
remain remain the most abundant (vẫn là cái phong phú nhất)
Idioms
-
the most abundant form of X
dạng phong phú nhất của X
"Oxygen is the most abundant form of life-supporting gas on Earth."
(Oxy là dạng khí hỗ trợ sự sống phong phú nhất trên Trái Đất.)
-
among the most abundant
một trong số những cái phong phú nhất
"Rice is among the most abundant crops grown in Asia."
(Gạo là một trong những loại cây trồng phong phú nhất ở châu Á.)
-
make X the most abundant
làm cho X trở nên phong phú nhất
"Their successful farming techniques helped make corn the most abundant crop in the region."
(Kỹ thuật canh tác thành công của họ đã giúp ngô trở thành cây trồng phong phú nhất trong khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most abundant
Tính từTồn tại hoặc có sẵn với số lượng lớn; phong phú, dồi dào nhất.
"Oxygen is the most abundant element in the Earth's crust."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most abundant".
