scheduled activity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An activity that has been planned to take place at a particular time.
Vietnamese Meaning
Một hoạt động đã được lên kế hoạch để diễn ra vào một thời điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting is a scheduled activity for all team members."
"Cuộc họp là một hoạt động đã được lên lịch cho tất cả các thành viên trong nhóm."
-
"Attending the workshop is a scheduled activity."
"Tham dự hội thảo là một hoạt động đã được lên lịch."
-
"Please check the timetable for all scheduled activities."
"Vui lòng kiểm tra thời gian biểu cho tất cả các hoạt động đã được lên lịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hoạt động có tính chất chính thức, đã được xác định trước về thời gian và địa điểm. Ví dụ: một cuộc họp, một buổi biểu diễn, một lớp học, v.v. Nó khác với 'unscheduled activity', chỉ các hoạt động tự phát hoặc không được lên kế hoạch trước.
Prepositions
'Scheduled activity for': Hoạt động được lên lịch cho một mục đích hoặc đối tượng nào đó. 'Scheduled activity in': Hoạt động được lên lịch trong một bối cảnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
plan plan scheduled activities (lên kế hoạch cho các hoạt động đã được lên lịch)
-
organize organize scheduled activities (tổ chức các hoạt động đã được lên lịch)
-
cancel cancel a scheduled activity (hủy một hoạt động đã được lên lịch)
-
reschedule reschedule a scheduled activity (đổi lịch một hoạt động đã được lên lịch)
-
attend attend a scheduled activity (tham dự một hoạt động đã được lên lịch)
-
carry out carry out scheduled activities (thực hiện các hoạt động đã được lên lịch)
-
daily daily scheduled activities (các hoạt động đã lên lịch hàng ngày)
-
routine routine scheduled activities (các hoạt động đã lên lịch thường lệ)
-
official official scheduled activities (các hoạt động chính thức đã được lên lịch)
-
important important scheduled activities (các hoạt động quan trọng đã được lên lịch)
-
extra-curricular extra-curricular scheduled activities (các hoạt động ngoại khóa đã được lên lịch)
Idioms
-
a full schedule of activities
một lịch trình đầy ắp các hoạt động (thường ý nói bận rộn)
"He has a full schedule of activities planned for his business trip."
(Anh ấy có một lịch trình đầy ắp các hoạt động đã lên kế hoạch cho chuyến công tác.)
-
disrupt scheduled activities
làm gián đoạn các hoạt động đã được lên lịch
"Bad weather often disrupts scheduled activities at the airport."
(Thời tiết xấu thường làm gián đoạn các hoạt động đã được lên lịch tại sân bay.)
-
stick to the scheduled activities
tuân thủ các hoạt động đã được lên lịch
"Despite the unexpected challenges, we managed to stick to the scheduled activities."
(Bất chấp những thách thức bất ngờ, chúng tôi vẫn cố gắng tuân thủ các hoạt động đã được lên lịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scheduled activity
Danh từMột hoạt động đã được lên kế hoạch để diễn ra vào một thời điểm cụ thể.
"The meeting is a scheduled activity for all team members."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scheduled activity".
