(Top Banner Ad)
scheduled activity
B1
Danh từ B1 Tổng quát

scheduled activity

UK: /ˈʃedʒ.uːld ækˈtɪv.ə.ti/ • US: /ˈskedʒ.uːld ækˈtɪv.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động theo lịch trình hoạt động đã lên kế hoạch lịch trình hoạt động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An activity that has been planned to take place at a particular time.

Vietnamese Meaning

Một hoạt động đã được lên kế hoạch để diễn ra vào một thời điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting is a scheduled activity for all team members."

    "Cuộc họp là một hoạt động đã được lên lịch cho tất cả các thành viên trong nhóm."

  • "Attending the workshop is a scheduled activity."

    "Tham dự hội thảo là một hoạt động đã được lên lịch."

  • "Please check the timetable for all scheduled activities."

    "Vui lòng kiểm tra thời gian biểu cho tất cả các hoạt động đã được lên lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun schedule lịch trình, thời khóa biểu
Verb schedule lên lịch, sắp xếp lịch trình
Adjective scheduled đã được lên lịch, theo lịch trình
Noun activity hoạt động
Adjective active năng động, tích cực
Verb activate kích hoạt, khởi động
Adverb actively một cách năng động/tích cực

Synonyms

planned event (sự kiện đã lên kế hoạch)arranged activity (hoạt động đã sắp xếp)

Antonyms

unscheduled activity (hoạt động không được lên lịch)spontaneous event (sự kiện tự phát)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
skhedē
Latin
schedula
Old French
cedule
English
schedule
Latin
agere
Latin
activitas
English
activity

Nguồn gốc của 'Schedule'

'Schedule' có nguồn gốc từ từ 'skhedē' trong tiếng Hy Lạp cổ, nghĩa là 'lá giấy'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'schedula' (một dải giấy nhỏ) và qua tiếng Pháp cổ thành 'cedule' (tài liệu). Từ đó, 'schedule' trong tiếng Anh hiện đại mang nghĩa là một danh sách hoặc kế hoạch các sự kiện được viết ra.

Nguồn gốc của 'Activity'

Từ 'activity' bắt nguồn từ 'agere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm' hoặc 'hành động'. Sau đó, nó phát triển thành 'activitas', dùng để chỉ trạng thái đang hoạt động. Điều này phản ánh bản chất của 'activity' là một hành động hoặc sự kiện được thực hiện.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi kết hợp 'scheduled' (đã được lên lịch) và 'activity' (hoạt động), chúng ta có 'scheduled activity', mô tả một hoạt động đã được sắp xếp hoặc định trước thời gian cụ thể. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của việc lập kế hoạch và tổ chức trong cuộc sống hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hoạt động có tính chất chính thức, đã được xác định trước về thời gian và địa điểm. Ví dụ: một cuộc họp, một buổi biểu diễn, một lớp học, v.v. Nó khác với 'unscheduled activity', chỉ các hoạt động tự phát hoặc không được lên kế hoạch trước.

Prepositions

for in

'Scheduled activity for': Hoạt động được lên lịch cho một mục đích hoặc đối tượng nào đó. 'Scheduled activity in': Hoạt động được lên lịch trong một bối cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + scheduled activity
  • plan plan scheduled activities
    (lên kế hoạch cho các hoạt động đã được lên lịch)
  • organize organize scheduled activities
    (tổ chức các hoạt động đã được lên lịch)
  • cancel cancel a scheduled activity
    (hủy một hoạt động đã được lên lịch)
  • reschedule reschedule a scheduled activity
    (đổi lịch một hoạt động đã được lên lịch)
  • attend attend a scheduled activity
    (tham dự một hoạt động đã được lên lịch)
  • carry out carry out scheduled activities
    (thực hiện các hoạt động đã được lên lịch)
Adjective + scheduled activity
  • daily daily scheduled activities
    (các hoạt động đã lên lịch hàng ngày)
  • routine routine scheduled activities
    (các hoạt động đã lên lịch thường lệ)
  • official official scheduled activities
    (các hoạt động chính thức đã được lên lịch)
  • important important scheduled activities
    (các hoạt động quan trọng đã được lên lịch)
  • extra-curricular extra-curricular scheduled activities
    (các hoạt động ngoại khóa đã được lên lịch)

Idioms

  • a full schedule of activities

    một lịch trình đầy ắp các hoạt động (thường ý nói bận rộn)

    "He has a full schedule of activities planned for his business trip."

    (Anh ấy có một lịch trình đầy ắp các hoạt động đã lên kế hoạch cho chuyến công tác.)

  • disrupt scheduled activities

    làm gián đoạn các hoạt động đã được lên lịch

    "Bad weather often disrupts scheduled activities at the airport."

    (Thời tiết xấu thường làm gián đoạn các hoạt động đã được lên lịch tại sân bay.)

  • stick to the scheduled activities

    tuân thủ các hoạt động đã được lên lịch

    "Despite the unexpected challenges, we managed to stick to the scheduled activities."

    (Bất chấp những thách thức bất ngờ, chúng tôi vẫn cố gắng tuân thủ các hoạt động đã được lên lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scheduled activity

Danh từ
Lật mặt

Một hoạt động đã được lên kế hoạch để diễn ra vào một thời điểm cụ thể.

"The meeting is a scheduled activity for all team members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scheduled activity".

Văn hóa quản lý thời gian

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lập kế hoạch và tuân thủ các 'scheduled activities' là yếu tố cốt lõi của việc quản lý thời gian hiệu quả. Người ta coi trọng sự đúng giờ và hoàn thành công việc theo lịch trình đã định, từ các cuộc họp công việc đến các buổi hẹn cá nhân.

Cân bằng cuộc sống và công việc

'Scheduled activity' cũng liên quan mật thiết đến khái niệm cân bằng cuộc sống và công việc. Việc lên lịch rõ ràng cho cả công việc và các hoạt động giải trí, thể thao hay gia đình giúp duy trì sự cân bằng, tránh tình trạng làm việc quá sức hoặc bỏ bê các khía cạnh khác của cuộc sống.