(Top Banner Ad)
spontaneous event
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

spontaneous event

UK: /spɒnˈteɪ.ni.əs ɪˈvent/ • US: /spɑːnˈteɪ.ni.əs ɪˈvent/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện tự phát diễn biến bất ngờ hành động bột phát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Spontaneous" describes something that happens naturally and suddenly without being planned or forced. An "event" is something that happens, especially something important or unusual.

Vietnamese Meaning

"Spontaneous" mô tả điều gì đó xảy ra một cách tự nhiên và đột ngột mà không được lên kế hoạch hoặc ép buộc. Một "event" là một sự kiện, đặc biệt là điều gì đó quan trọng hoặc khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crowd erupted in a spontaneous cheer."

    "Đám đông bùng nổ trong một tràng cổ vũ tự phát."

  • "The protest was a spontaneous event that grew out of public anger."

    "Cuộc biểu tình là một sự kiện tự phát nảy sinh từ sự tức giận của công chúng."

  • "We decided to have a spontaneous picnic by the river."

    "Chúng tôi quyết định có một buổi dã ngoại tự phát bên bờ sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective spontaneous Tự phát, không có kế hoạch trước
Adverb spontaneously Một cách tự phát, ngẫu nhiên
Noun spontaneity Tính tự phát, sự ngẫu hứng
Noun event Sự kiện, biến cố
Adjective eventful Nhiều sự kiện, đầy biến động
Adverb eventually Cuối cùng, rốt cuộc

Synonyms

unplanned occurrence (sự kiện không được lên kế hoạch)impromptu happening (sự việc bất ngờ)sudden development (sự phát triển đột ngột)

Antonyms

planned event (sự kiện được lên kế hoạch)scheduled occurrence (sự việc được lên lịch)

Related Words

surprise party (bữa tiệc bất ngờ)flash mob (flash mob (đám đông tụ tập chớp nhoáng))impromptu speech (bài phát biểu ứng khẩu)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sponte
Latin
spontaneus
English
spontaneous

Nguồn gốc của 'Spontaneous'

Từ 'spontaneous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sponte', có nghĩa là 'tự nguyện, tự ý, theo ý mình'. Sau đó nó phát triển thành 'spontaneus' (tự phát, không có sự ép buộc). Đến cuối thế kỷ 17, từ này đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện đại là diễn ra một cách tự nhiên, không có kế hoạch hay sự sắp đặt từ bên ngoài.

Nguồn gốc của 'Event' và ý nghĩa kết hợp

Từ 'event' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin, từ động từ 'evenire' (có nghĩa là 'xảy ra, kết quả') và danh từ 'eventus' (có nghĩa là 'kết quả, sự xảy ra'). Khi kết hợp với 'spontaneous', 'spontaneous event' mô tả một sự kiện diễn ra không theo bất kỳ kế hoạch hay dự định nào, mà hoàn toàn tự nhiên hoặc ngẫu hứng. Nó nhấn mạnh sự bất ngờ và thiếu sự chuẩn bị trước.

Usage Note

Sự khác biệt giữa 'spontaneous' và 'impromptu' khá nhỏ; 'impromptu' thường nhấn mạnh việc ứng biến, còn 'spontaneous' nhấn mạnh tính tự phát, không có sự chuẩn bị trước. 'Event' rộng hơn 'occurrence', có thể mang tính quan trọng hoặc có tác động lớn hơn.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sự kiện (ví dụ: a spontaneous burst of laughter). Sử dụng 'in' để chỉ bối cảnh hoặc nơi sự kiện xảy ra (ví dụ: a spontaneous event in nature).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spontaneous event
  • truly truly spontaneous event
    (một sự kiện thực sự tự phát)
  • unexpected unexpected spontaneous event
    (một sự kiện tự phát bất ngờ)
  • rare rare spontaneous event
    (một sự kiện tự phát hiếm gặp)
Verb + spontaneous event
  • trigger a trigger a spontaneous event
    (kích hoạt một sự kiện tự phát)
  • witness a witness a spontaneous event
    (chứng kiến một sự kiện tự phát)
  • participate in a participate in a spontaneous event
    (tham gia vào một sự kiện tự phát)
Prepositional Phrase
  • due to a due to a spontaneous event
    (do một sự kiện tự phát)
  • amidst a amidst a spontaneous event
    (giữa một sự kiện tự phát)

Idioms

  • a purely spontaneous event

    một sự kiện hoàn toàn tự phát (nhấn mạnh sự không có kế hoạch)

    "The street performance was a purely spontaneous event, delighting passersby."

    (Buổi biểu diễn đường phố là một sự kiện hoàn toàn tự phát, làm thích thú những người qua đường.)

  • a chain of spontaneous events

    một chuỗi các sự kiện tự phát (ám chỉ các sự việc không chủ ý nối tiếp nhau)

    "Their relationship began with a chain of spontaneous events, from a chance encounter to an impromptu coffee."

    (Mối quan hệ của họ bắt đầu bằng một chuỗi các sự kiện tự phát, từ một cuộc gặp gỡ tình cờ đến một buổi cà phê ngẫu hứng.)

  • take part in a spontaneous event

    tham gia vào một sự kiện tự phát (hành động tham gia vào điều gì đó không có dự định trước)

    "Tourists often enjoy taking part in a spontaneous event like a local festival."

    (Du khách thường thích thú khi tham gia vào một sự kiện tự phát như một lễ hội địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spontaneous event

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Spontaneous" mô tả điều gì đó xảy ra một cách tự nhiên và đột ngột mà không được lên kế hoạch hoặc ép buộc. Một "event" là một sự kiện, đặc biệt là điều gì đó quan trọng hoặc khác thường.

"The crowd erupted in a spontaneous cheer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spontaneous event".

Giá trị của sự tự phát trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tự phát (spontaneity) thường được đánh giá cao, đặc biệt trong các hoạt động xã hội và giải trí. Những buổi tụ tập ngẫu hứng, các sự kiện 'flash mob' hoặc những buổi dã ngoại không lên kế hoạch trước thường mang lại cảm giác tự do, mới mẻ và kết nối chân thực. Nó đối lập với một lối sống quá chú trọng vào kế hoạch và lịch trình.

Sự tự phát trong nghệ thuật và sáng tạo

Sự tự phát cũng đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực nghệ thuật và sáng tạo. Trong âm nhạc, kỹ thuật ngẫu hứng (improvisation) là một phần cốt lõi của nhạc jazz; trong sân khấu, các vở kịch ứng tác giúp nghệ sĩ thể hiện khả năng sáng tạo tức thì. Nhiều ý tưởng đột phá và giải pháp sáng tạo thường xuất hiện từ những khoảnh khắc tự phát, không bị ràng buộc bởi các quy tắc hay khuôn khổ cứng nhắc.