planned event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một sự kiện đã được tổ chức và chuẩn bị trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is hosting a planned event to celebrate its anniversary."
"Công ty đang tổ chức một sự kiện đã được lên kế hoạch để kỷ niệm ngày thành lập."
-
"The city council has approved funding for the planned event."
"Hội đồng thành phố đã phê duyệt kinh phí cho sự kiện đã được lên kế hoạch."
-
"Security measures will be in place for the planned event."
"Các biện pháp an ninh sẽ được áp dụng cho sự kiện đã được lên kế hoạch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'planned event' nhấn mạnh sự chuẩn bị và tổ chức trước khi sự kiện diễn ra. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các sự kiện ngẫu hứng hoặc bất ngờ. Ví dụ, một 'planned event' có thể là một hội nghị, một buổi hòa nhạc, một đám cưới, hoặc một chiến dịch quảng cáo. Ngược lại, một sự kiện bất ngờ có thể là một cuộc gặp gỡ ngẫu nhiên hoặc một sự cố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
organize organize a planned event (tổ chức một sự kiện đã được lên kế hoạch)
-
host host a planned event (đăng cai/chủ trì một sự kiện đã được lên kế hoạch)
-
attend attend a planned event (tham dự một sự kiện đã được lên kế hoạch)
-
cancel cancel a planned event (hủy bỏ một sự kiện đã được lên kế hoạch)
-
major a major planned event (một sự kiện lớn đã được lên kế hoạch)
-
upcoming an upcoming planned event (một sự kiện sắp tới đã được lên kế hoạch)
-
well-planned a well-planned event (một sự kiện được lên kế hoạch tốt)
Idioms
-
The day of the planned event
Ngày diễn ra sự kiện đã được lên kế hoạch
"Everyone was excited for the day of the planned event, hoping for perfect weather."
(Mọi người đều háo hức chờ đợi ngày diễn ra sự kiện đã được lên kế hoạch, mong thời tiết thật đẹp.)
-
Leading up to a planned event
Trong khoảng thời gian trước một sự kiện đã được lên kế hoạch
"There was a lot of hard work and preparation leading up to the planned event."
(Đã có rất nhiều công việc vất vả và công tác chuẩn bị trong khoảng thời gian trước sự kiện đã được lên kế hoạch.)
-
A successfully planned event
Một sự kiện đã được lên kế hoạch và thành công
"The charity gala was hailed as a successfully planned event, raising significant funds."
(Buổi dạ tiệc từ thiện được ca ngợi là một sự kiện đã được lên kế hoạch thành công, quyên góp được một khoản tiền đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
planned event
Noun PhraseMột sự kiện đã được tổ chức và chuẩn bị trước.
"The company is hosting a planned event to celebrate its anniversary."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planned event".
