scheduled event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event that has been planned to take place at a particular time.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện đã được lên kế hoạch để diễn ra vào một thời điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The conference is a scheduled event for next week."
"Hội nghị là một sự kiện đã được lên lịch cho tuần tới."
-
"The doctor's visit is a scheduled event."
"Chuyến thăm bác sĩ là một sự kiện đã được lên lịch."
-
"Please check the timetable for all the scheduled events."
"Vui lòng kiểm tra thời gian biểu cho tất cả các sự kiện đã lên lịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'scheduled event' thường được sử dụng để chỉ các sự kiện chính thức, đã được thông báo và có thời gian biểu rõ ràng. Nó khác với 'unscheduled event' (sự kiện bất ngờ, không lên kế hoạch). 'Appointment' và 'meeting' có thể xem là các loại 'scheduled event' nhỏ hơn, thường liên quan đến cá nhân hoặc nhóm nhỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
important an important scheduled event (một sự kiện quan trọng đã được lên lịch)
-
major a major scheduled event (một sự kiện lớn đã được lên lịch)
-
upcoming an upcoming scheduled event (một sự kiện sắp tới đã được lên lịch)
-
next the next scheduled event (sự kiện đã lên lịch tiếp theo)
-
attend attend a scheduled event (tham dự một sự kiện đã được lên lịch)
-
cancel cancel a scheduled event (hủy bỏ một sự kiện đã được lên lịch)
-
reschedule reschedule a scheduled event (dời lịch một sự kiện đã được lên lịch)
-
miss miss a scheduled event (bỏ lỡ một sự kiện đã được lên lịch)
-
host host a scheduled event (tổ chức một sự kiện đã được lên lịch)
Idioms
-
conflict with a scheduled event
trùng lịch, vướng vào một sự kiện đã được lên lịch
"I can't make it to the meeting; it conflicts with a scheduled event."
(Tôi không thể đến cuộc họp được; nó trùng với một sự kiện đã được lên lịch.)
-
The next scheduled event is...
Sự kiện tiếp theo theo lịch trình là...
"The next scheduled event is the keynote speech at 10 AM."
(Sự kiện tiếp theo theo lịch trình là bài phát biểu chính vào lúc 10 giờ sáng.)
-
stick to the scheduled event(s)
tuân thủ/giữ đúng lịch trình các sự kiện đã định
"Despite the delays, we need to stick to the scheduled events as much as possible."
(Mặc dù có sự chậm trễ, chúng ta cần tuân thủ các sự kiện đã định càng nhiều càng tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scheduled event
Danh từMột sự kiện đã được lên kế hoạch để diễn ra vào một thời điểm cụ thể.
"The conference is a scheduled event for next week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scheduled event".
