(Top Banner Ad)
school day
A2
danh từ A2 Giáo dục

school day

UK: /ˈskuːl deɪ/ • US: /ˈskuːl deɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ngày học thời gian học ở trường
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A day when school is in session; the part of the day spent in school.

Vietnamese Meaning

Một ngày mà trường học mở cửa; khoảng thời gian trong ngày dành cho việc học ở trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always feels tired at the end of the school day."

    "Cô ấy luôn cảm thấy mệt mỏi vào cuối ngày học."

  • "The school day starts at 8 AM."

    "Ngày học bắt đầu lúc 8 giờ sáng."

  • "What do you usually eat for lunch during the school day?"

    "Bạn thường ăn gì cho bữa trưa trong ngày học?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun school Trường học, cơ sở giáo dục
Noun schooling Sự giáo dục, quá trình học tập tại trường
Noun scholar Học giả, người có học vấn cao
Adjective scholarly Có tính học thuật, uyên bác
Adjective daily Hàng ngày, mỗi ngày
Noun daytime Ban ngày

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σχολή (skholē)
Latin
schola
Old English
scōl
English
school
Proto-Germanic
*dagaz
Old English
dæg
English
day
English (Compound)
school day

Nguồn gốc thú vị của 'School' và 'Day'

Từ 'school day' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'school' (trường học) và 'day' (ngày). Thật thú vị, từ 'school' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'skholē', ban đầu có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi' hoặc 'nhàn rỗi'. Sau đó, nghĩa của nó phát triển để chỉ các buổi thảo luận học thuật được tổ chức trong thời gian rảnh này, và cuối cùng là nơi diễn ra những buổi học đó – 'trường học'. Từ 'day' đơn giản hơn, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic và Old English, chỉ khoảng thời gian từ bình minh đến hoàng hôn. Vì vậy, 'school day' là 'ngày đi học' hoặc 'ngày đến trường'.

Usage Note

"School day" thường được dùng để chỉ khoảng thời gian một học sinh dành ở trường, bao gồm các giờ học, giờ giải lao và các hoạt động khác. Nó khác với "school holidays" (kỳ nghỉ học) hoặc "weekend" (cuối tuần) khi trường học đóng cửa.

Prepositions

during on

"During the school day" (trong suốt ngày học) chỉ thời gian khi các hoạt động học tập diễn ra. "On a school day" (vào một ngày học) chỉ một ngày cụ thể mà trường học hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + school day
  • long a long school day
    (một ngày học dài)
  • typical a typical school day
    (một ngày học điển hình)
  • busy a busy school day
    (một ngày học bận rộn)
  • first the first school day
    (ngày học đầu tiên)
Verb + school day
  • spend spend a school day
    (trải qua một ngày học)
  • start start the school day
    (bắt đầu ngày học)
  • end end the school day
    (kết thúc ngày học)
Prepositional Phrase with 'school day'
  • during during the school day
    (trong suốt ngày học)
  • after after a long school day
    (sau một ngày học dài)
  • at the end of at the end of the school day
    (vào cuối ngày học)

Idioms

  • back in my school days

    Hồi còn đi học; trong những năm tháng đi học của tôi

    "Back in my school days, we didn't have smartphones."

    (Hồi còn đi học, chúng tôi không có điện thoại thông minh.)

  • on a school day

    Vào một ngày đi học (thường là ngày thường, không phải cuối tuần hay ngày nghỉ)

    "You shouldn't stay up late on a school day if you want to be well-rested."

    (Bạn không nên thức khuya vào một ngày đi học nếu muốn nghỉ ngơi đầy đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

school day

danh từ
Lật mặt

Một ngày mà trường học mở cửa; khoảng thời gian trong ngày dành cho việc học ở trường.

"She always feels tired at the end of the school day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to enjoy my school day tomorrow.
Tôi sẽ tận hưởng ngày đi học của mình vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to have a normal school day because of the holiday.
Cô ấy sẽ không có một ngày học bình thường vì kỳ nghỉ.
Nghi vấn
Are they going to complete all the assignments during the school day?
Họ có định hoàn thành tất cả các bài tập trong ngày học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "school day".

Lịch trình và Cấu trúc ngày học

Ở nhiều nước phương Tây, một ngày học điển hình (school day) thường bắt đầu vào buổi sáng sớm (khoảng 8-9 giờ) và kết thúc vào buổi chiều (khoảng 3-4 giờ). Lịch trình này được sắp xếp chặt chẽ với các tiết học, giờ nghỉ giải lao, và giờ ăn trưa, tạo nên một cấu trúc quan trọng cho sự phát triển của trẻ em và thanh thiếu niên. Ngày học cũng là nơi các em không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn học cách giao tiếp xã hội và phát triển các kỹ năng sống cần thiết.

Sự khác biệt giữa Ngày đi học và Cuối tuần

Khái niệm 'school day' thường được đối lập rõ rệt với 'weekend' (cuối tuần) hoặc 'holiday' (ngày lễ/nghỉ). Trong khi cuối tuần và ngày lễ mang lại sự tự do và thời gian thư giãn khỏi việc học, 'school day' là khoảng thời gian tập trung vào việc học tập, rèn luyện kỷ luật và tuân thủ các quy tắc ở trường. Sự phân biệt này định hình đáng kể lối sống, thói quen và kỳ vọng xã hội của học sinh.