school day
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một ngày mà trường học mở cửa; khoảng thời gian trong ngày dành cho việc học ở trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She always feels tired at the end of the school day."
"Cô ấy luôn cảm thấy mệt mỏi vào cuối ngày học."
-
"The school day starts at 8 AM."
"Ngày học bắt đầu lúc 8 giờ sáng."
-
"What do you usually eat for lunch during the school day?"
"Bạn thường ăn gì cho bữa trưa trong ngày học?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"School day" thường được dùng để chỉ khoảng thời gian một học sinh dành ở trường, bao gồm các giờ học, giờ giải lao và các hoạt động khác. Nó khác với "school holidays" (kỳ nghỉ học) hoặc "weekend" (cuối tuần) khi trường học đóng cửa.
Prepositions
"During the school day" (trong suốt ngày học) chỉ thời gian khi các hoạt động học tập diễn ra. "On a school day" (vào một ngày học) chỉ một ngày cụ thể mà trường học hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long school day (một ngày học dài)
-
typical a typical school day (một ngày học điển hình)
-
busy a busy school day (một ngày học bận rộn)
-
first the first school day (ngày học đầu tiên)
-
spend spend a school day (trải qua một ngày học)
-
start start the school day (bắt đầu ngày học)
-
end end the school day (kết thúc ngày học)
-
during during the school day (trong suốt ngày học)
-
after after a long school day (sau một ngày học dài)
-
at the end of at the end of the school day (vào cuối ngày học)
Idioms
-
back in my school days
Hồi còn đi học; trong những năm tháng đi học của tôi
"Back in my school days, we didn't have smartphones."
(Hồi còn đi học, chúng tôi không có điện thoại thông minh.)
-
on a school day
Vào một ngày đi học (thường là ngày thường, không phải cuối tuần hay ngày nghỉ)
"You shouldn't stay up late on a school day if you want to be well-rested."
(Bạn không nên thức khuya vào một ngày đi học nếu muốn nghỉ ngơi đầy đủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
school day
danh từMột ngày mà trường học mở cửa; khoảng thời gian trong ngày dành cho việc học ở trường.
"She always feels tired at the end of the school day."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to enjoy my school day tomorrow. |
Tôi sẽ tận hưởng ngày đi học của mình vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to have a normal school day because of the holiday. |
Cô ấy sẽ không có một ngày học bình thường vì kỳ nghỉ. |
| Nghi vấn | Are they going to complete all the assignments during the school day? |
Họ có định hoàn thành tất cả các bài tập trong ngày học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "school day".
