schooldays
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The period of a person's life when they are at school.
Vietnamese Meaning
Thời kỳ trong cuộc đời một người khi họ còn đi học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During my schooldays, I played football every afternoon."
"Trong những năm tháng đi học, tôi chơi bóng đá mỗi buổi chiều."
-
"Schooldays are often remembered fondly."
"Những năm tháng đi học thường được nhớ đến một cách trìu mến."
-
"He often talked about his schooldays in the countryside."
"Anh ấy thường nói về những năm tháng đi học của mình ở vùng nông thôn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ thời gian khi người đó là học sinh hoặc sinh viên, thường mang sắc thái hoài niệm hoặc kỷ niệm.
Prepositions
'During schooldays' chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong những năm tháng đi học. 'In schooldays' cũng có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
happy happy schooldays (những ngày đi học hạnh phúc)
-
golden golden schooldays (thời học sinh vàng son)
-
early early schooldays (thời đi học ban đầu, những năm đầu cấp)
-
childhood childhood schooldays (những ngày đi học thời thơ ấu)
-
memorable memorable schooldays (những ngày đi học đáng nhớ)
-
remember remember one's schooldays (nhớ về thời học sinh của mình)
-
recall recall one's schooldays (hồi tưởng về thời học sinh của mình)
-
relive relive one's schooldays (sống lại thời học sinh của mình)
-
look back on look back on one's schooldays (nhìn lại thời học sinh của mình)
-
during during one's schooldays (trong suốt thời học sinh của ai đó)
-
in in one's schooldays (vào thời học sinh của ai đó)
-
throughout throughout one's schooldays (xuyên suốt thời học sinh của ai đó)
Idioms
-
in one's schooldays
vào thời đi học của ai đó, khi còn là học sinh
"I was very shy in my schooldays."
(Tôi rất nhút nhát vào thời đi học.)
-
the good old schooldays
những ngày đi học xưa tốt đẹp, thời học sinh tươi đẹp
"Oh, I often think about the good old schooldays with my friends."
(Ôi, tôi thường nghĩ về những ngày đi học xưa tốt đẹp với bạn bè.)
-
back in my schooldays
hồi tôi còn đi học, trở lại thời học sinh của tôi
"Back in my schooldays, we didn't have smartphones."
(Hồi tôi còn đi học, chúng tôi không có điện thoại thông minh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
schooldays
Danh từThời kỳ trong cuộc đời một người khi họ còn đi học.
"During my schooldays, I played football every afternoon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "schooldays".
