(Top Banner Ad)
scientific investigation
C1
Noun Phrase C1 Khoa học

scientific investigation

UK: /ˌsaɪənˈtɪfɪk ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən/ • US: /ˌsaɪənˈtɪfɪk ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

điều tra khoa học nghiên cứu khoa học khảo sát khoa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic and objective inquiry or examination conducted to discover, interpret, or revise facts, events, behaviors, or theories, or to make practical applications of such facts or theories.

Vietnamese Meaning

Một cuộc điều tra hoặc kiểm tra có hệ thống và khách quan được tiến hành để khám phá, giải thích hoặc sửa đổi các sự kiện, hành vi hoặc lý thuyết, hoặc để ứng dụng thực tế các sự kiện hoặc lý thuyết đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientific investigation revealed a new species of bacteria."

    "Cuộc điều tra khoa học đã tiết lộ một loài vi khuẩn mới."

  • "A thorough scientific investigation is necessary to understand the phenomenon."

    "Một cuộc điều tra khoa học kỹ lưỡng là cần thiết để hiểu được hiện tượng này."

  • "The results of the scientific investigation were published in a peer-reviewed journal."

    "Kết quả của cuộc điều tra khoa học đã được công bố trên một tạp chí khoa học được đánh giá ngang hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun science khoa học
Noun scientist nhà khoa học
Noun investigation sự điều tra, cuộc điều tra
Noun investigator điều tra viên, nhà điều tra
Adjective scientific thuộc về khoa học, có tính khoa học
Adjective investigative thuộc về điều tra, có tính điều tra
Adverb scientifically một cách khoa học
Verb investigate điều tra, nghiên cứu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scientia
Latin
investigare
English
scientific
English
investigation
English
scientific investigation

Nguồn gốc từ 'scientific'

Từ 'scientific' được ghép từ gốc Latin 'scientia' (có nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'sự hiểu biết') và hậu tố '-ficus' (từ 'facere', có nghĩa là 'làm ra' hoặc 'gây ra'). Do đó, 'scientific' mang ý nghĩa 'liên quan đến việc tạo ra kiến thức' hoặc 'thuộc về khoa học'.

Hành trình từ 'theo dấu' đến 'điều tra'

Từ 'investigation' có nguồn gốc từ động từ Latin 'investigare', nghĩa là 'theo dấu vết' hoặc 'tìm kiếm'. Từ này lại được tạo thành từ tiền tố 'in-' (vào, trong) và 'vestigium' (dấu chân, dấu vết). Ban đầu, nó mô tả hành động theo dõi dấu chân để tìm kiếm thứ gì đó, sau này phát triển thành ý nghĩa 'điều tra' hoặc 'nghiên cứu kỹ lưỡng'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất khoa học của quá trình điều tra, đòi hỏi sự khách quan, có hệ thống và dựa trên bằng chứng. Nó khác với 'investigation' thông thường ở chỗ có phương pháp luận khoa học rõ ràng.

Prepositions

into of

'into' dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng được điều tra. Ví dụ: 'a scientific investigation into the causes of climate change'. 'of' dùng khi muốn đề cập đến bản chất của cuộc điều tra. Ví dụ: 'the importance of scientific investigation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scientific investigation
  • rigorous rigorous scientific investigation
    (điều tra khoa học chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • thorough thorough scientific investigation
    (điều tra khoa học kỹ lưỡng)
  • detailed detailed scientific investigation
    (điều tra khoa học chi tiết)
  • systematic systematic scientific investigation
    (điều tra khoa học có hệ thống)
  • empirical empirical scientific investigation
    (điều tra khoa học thực nghiệm)
Verb + scientific investigation
  • conduct conduct a scientific investigation
    (tiến hành một cuộc điều tra khoa học)
  • undertake undertake a scientific investigation
    (thực hiện/đảm nhận một cuộc điều tra khoa học)
  • carry out carry out a scientific investigation
    (tiến hành một cuộc điều tra khoa học)
  • launch launch a scientific investigation
    (khởi động một cuộc điều tra khoa học)
Scientific investigation + Verb/Noun phrase
  • reveals scientific investigation reveals (that...)
    (điều tra khoa học cho thấy (rằng...))
  • focuses on scientific investigation focuses on (something)
    (điều tra khoa học tập trung vào (điều gì đó))
  • findings of the findings of a scientific investigation
    (những phát hiện/kết quả của một cuộc điều tra khoa học)

Idioms

  • embark on a scientific investigation

    bắt tay vào/khởi sự một cuộc điều tra khoa học

    "Researchers are preparing to embark on a scientific investigation into the new virus."

    (Các nhà nghiên cứu đang chuẩn bị bắt tay vào một cuộc điều tra khoa học về loại virus mới.)

  • the findings of a scientific investigation

    những phát hiện/kết quả của một cuộc điều tra khoa học

    "The findings of a scientific investigation were published in a reputable journal."

    (Những phát hiện của một cuộc điều tra khoa học đã được công bố trên một tạp chí uy tín.)

  • a groundbreaking scientific investigation

    một cuộc điều tra khoa học đột phá/có tính tiên phong

    "Her team conducted a groundbreaking scientific investigation into quantum physics."

    (Nhóm của cô ấy đã tiến hành một cuộc điều tra khoa học đột phá về vật lý lượng tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scientific investigation

Noun Phrase
Lật mặt

Một cuộc điều tra hoặc kiểm tra có hệ thống và khách quan được tiến hành để khám phá, giải thích hoặc sửa đổi các sự kiện, hành vi hoặc lý thuyết, hoặc để ứng dụng thực tế các sự kiện hoặc lý thuyết đó.

"The scientific investigation revealed a new species of bacteria."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had been conducting a scientific investigation into the causes of the disease before the funding was cut.
Nhóm nghiên cứu đã và đang tiến hành một cuộc điều tra khoa học về nguyên nhân gây ra căn bệnh trước khi nguồn tài trợ bị cắt giảm.
Phủ định
They hadn't been scientifically investigating the effects of the drug long enough to draw any firm conclusions.
Họ đã không điều tra một cách khoa học về tác dụng của thuốc đủ lâu để đưa ra bất kỳ kết luận chắc chắn nào.
Nghi vấn
Had the researchers been investigating the anomaly scientifically before the official report was released?
Các nhà nghiên cứu đã và đang điều tra một cách khoa học về sự bất thường trước khi báo cáo chính thức được công bố phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scientific investigation".

Phương pháp khoa học (The Scientific Method)

'Điều tra khoa học' là cốt lõi của phương pháp khoa học, một quy trình có hệ thống để khám phá sự thật và xây dựng kiến thức. Nó bao gồm các bước quan sát, hình thành giả thuyết, thử nghiệm, phân tích dữ liệu và rút ra kết luận. Đây là nền tảng cho mọi nghiên cứu khoa học ở phương Tây và trên thế giới, đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của tri thức.

Đánh giá đồng cấp và tính khách quan (Peer Review and Objectivity)

Trong văn hóa khoa học phương Tây, các cuộc điều tra khoa học thường phải trải qua quá trình 'đánh giá đồng cấp' (peer review) – nghĩa là các nhà khoa học khác trong cùng lĩnh vực sẽ xem xét kỹ lưỡng nghiên cứu. Điều này nhằm đảm bảo tính chính xác, phương pháp luận chặt chẽ và đặc biệt là tính khách quan, loại bỏ các thành kiến cá nhân để kết quả điều tra được chấp nhận rộng rãi và đáng tin cậy.