(Top Banner Ad)
research study
B2
Danh từ B2 Học thuật/Nghiên cứu

research study

UK: /rɪˈsɜːtʃ ˈstʌdi/ • US: /riˈsɜːrtʃ ˈstʌdi/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu công trình nghiên cứu bài nghiên cứu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic investigation into a subject in order to discover or revise facts, theories, applications, etc.

Vietnamese Meaning

Một cuộc điều tra có hệ thống về một chủ đề để khám phá hoặc sửa đổi các sự kiện, lý thuyết, ứng dụng, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research study examined the effects of exercise on mental health."

    "Nghiên cứu đã xem xét ảnh hưởng của việc tập thể dục đối với sức khỏe tinh thần."

  • "A recent research study found a link between diet and cancer risk."

    "Một nghiên cứu gần đây đã tìm thấy mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và nguy cơ ung thư."

  • "The research study was conducted over a period of five years."

    "Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian năm năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun research nghiên cứu, sự nghiên cứu
Verb research nghiên cứu, tìm hiểu
Noun researcher nhà nghiên cứu
Noun study nghiên cứu, sự học, môn học
Verb study học, nghiên cứu, tìm hiểu
Noun student sinh viên, học sinh
Adjective studious chăm học, ham học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật/Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
studium
Old French
estudie
Middle English
studie
Old French
recerchier
Middle English
recherche
Modern English
research study

Nguồn gốc của 'Research'

'Research' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'recerchier', nghĩa là 'tìm kiếm lại'. Từ 're-' có nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'trở lại', và 'cerchier' nghĩa là 'tìm kiếm'. Điều này làm nổi bật bản chất của nghiên cứu: không chỉ tìm kiếm thông tin mới mà còn xem xét lại, đào sâu những gì đã biết, hướng tới sự thấu hiểu sâu sắc hơn.

Nguồn gốc của 'Study'

'Study' xuất phát từ tiếng Latin 'studium', mang ý nghĩa sự nhiệt tình, sự ham học hỏi và sự áp dụng tâm trí. Ban đầu, nó không chỉ là việc học trên sách vở mà còn là sự cống hiến và nỗ lực tinh thần cho một mục đích nào đó. Khi ghép với 'research', 'study' nhấn mạnh tính kỷ luật và sự chú tâm vào quá trình nghiên cứu khoa học.

Usage Note

Cụm từ 'research study' nhấn mạnh tính chất có cấu trúc và mục đích rõ ràng của một hoạt động nghiên cứu. Khác với 'research' đơn thuần, 'research study' thường ám chỉ một dự án nghiên cứu cụ thể với phạm vi và phương pháp xác định. Nó có thể so sánh với 'investigation' nhưng 'research study' thường có tính học thuật và khoa học hơn.

Prepositions

on into about

'on' được sử dụng để chỉ chủ đề mà nghiên cứu tập trung vào (ví dụ: a research study on climate change). 'into' được sử dụng khi nghiên cứu đi sâu vào một khía cạnh cụ thể (ví dụ: a research study into the effects of pollution). 'about' được sử dụng để chỉ chủ đề một cách chung chung (ví dụ: a research study about the impact of social media).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + research study
  • a large a large research study
    (một nghiên cứu lớn)
  • a comprehensive a comprehensive research study
    (một nghiên cứu toàn diện)
  • a clinical a clinical research study
    (một nghiên cứu lâm sàng)
  • an ongoing an ongoing research study
    (một nghiên cứu đang diễn ra)
Verb + research study
  • conduct a conduct a research study
    (tiến hành một nghiên cứu)
  • carry out a carry out a research study
    (thực hiện một nghiên cứu)
  • design a design a research study
    (thiết kế một nghiên cứu)
  • participate in a participate in a research study
    (tham gia vào một nghiên cứu)
Noun + research study
  • the findings of a the findings of a research study
    (những phát hiện của một nghiên cứu)
  • the results of a the results of a research study
    (kết quả của một nghiên cứu)

Idioms

  • To conduct a groundbreaking research study

    Tiến hành một nghiên cứu đột phá/có tính đổi mới

    "The team hopes to conduct a groundbreaking research study into renewable energy sources."

    (Nhóm nghiên cứu hy vọng sẽ tiến hành một nghiên cứu đột phá về các nguồn năng lượng tái tạo.)

  • The results of a research study indicate/suggest that...

    Kết quả của một nghiên cứu chỉ ra/gợi ý rằng...

    "The results of a recent research study indicate that regular exercise improves mental health."

    (Kết quả của một nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng tập thể dục đều đặn giúp cải thiện sức khỏe tinh thần.)

  • To enroll in a research study

    Đăng ký/ghi danh tham gia một nghiên cứu

    "Patients can choose to enroll in a research study if they meet the specific criteria."

    (Bệnh nhân có thể chọn đăng ký tham gia một nghiên cứu nếu họ đáp ứng các tiêu chí cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

research study

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc điều tra có hệ thống về một chủ đề để khám phá hoặc sửa đổi các sự kiện, lý thuyết, ứng dụng, v.v.

"The research study examined the effects of exercise on mental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research study showed a significant correlation between exercise and mental health.
Nghiên cứu cho thấy mối tương quan đáng kể giữa tập thể dục và sức khỏe tâm thần.
Phủ định
No research study has definitively proven the existence of extraterrestrial life.
Chưa có nghiên cứu nào chứng minh một cách dứt khoát sự tồn tại của sự sống ngoài Trái Đất.
Nghi vấn
Does this research study adhere to ethical guidelines?
Nghiên cứu này có tuân thủ các nguyên tắc đạo đức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "research study".

Quy trình đánh giá ngang hàng (Peer Review)

Trong giới học thuật phương Tây, các nghiên cứu khoa học, bao gồm các 'research study', thường phải trải qua quy trình đánh giá ngang hàng (peer review) nghiêm ngặt trước khi được xuất bản. Điều này có nghĩa là các chuyên gia khác trong cùng lĩnh vực sẽ xem xét kỹ lưỡng phương pháp, dữ liệu và kết quả của nghiên cứu, nhằm đảm bảo tính chính xác, khách quan và đáng tin cậy của thông tin.

Vai trò của đạo đức trong nghiên cứu

Các nghiên cứu, đặc biệt là những nghiên cứu liên quan đến con người hoặc động vật, phải tuân thủ các quy tắc đạo đức nghiêm ngặt. Điều này bao gồm việc xin sự đồng ý có hiểu biết từ người tham gia (informed consent), bảo vệ quyền riêng tư, và đảm bảo rằng lợi ích của nghiên cứu vượt trội so với bất kỳ rủi ro tiềm ẩn nào đối với đối tượng nghiên cứu. Các ủy ban đạo đức (Ethics Committees) giám sát chặt chẽ quá trình này.