research study
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A systematic investigation into a subject in order to discover or revise facts, theories, applications, etc.
Vietnamese Meaning
Một cuộc điều tra có hệ thống về một chủ đề để khám phá hoặc sửa đổi các sự kiện, lý thuyết, ứng dụng, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The research study examined the effects of exercise on mental health."
"Nghiên cứu đã xem xét ảnh hưởng của việc tập thể dục đối với sức khỏe tinh thần."
-
"A recent research study found a link between diet and cancer risk."
"Một nghiên cứu gần đây đã tìm thấy mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và nguy cơ ung thư."
-
"The research study was conducted over a period of five years."
"Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian năm năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'research study' nhấn mạnh tính chất có cấu trúc và mục đích rõ ràng của một hoạt động nghiên cứu. Khác với 'research' đơn thuần, 'research study' thường ám chỉ một dự án nghiên cứu cụ thể với phạm vi và phương pháp xác định. Nó có thể so sánh với 'investigation' nhưng 'research study' thường có tính học thuật và khoa học hơn.
Prepositions
'on' được sử dụng để chỉ chủ đề mà nghiên cứu tập trung vào (ví dụ: a research study on climate change). 'into' được sử dụng khi nghiên cứu đi sâu vào một khía cạnh cụ thể (ví dụ: a research study into the effects of pollution). 'about' được sử dụng để chỉ chủ đề một cách chung chung (ví dụ: a research study about the impact of social media).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a large a large research study (một nghiên cứu lớn)
-
a comprehensive a comprehensive research study (một nghiên cứu toàn diện)
-
a clinical a clinical research study (một nghiên cứu lâm sàng)
-
an ongoing an ongoing research study (một nghiên cứu đang diễn ra)
-
conduct a conduct a research study (tiến hành một nghiên cứu)
-
carry out a carry out a research study (thực hiện một nghiên cứu)
-
design a design a research study (thiết kế một nghiên cứu)
-
participate in a participate in a research study (tham gia vào một nghiên cứu)
-
the findings of a the findings of a research study (những phát hiện của một nghiên cứu)
-
the results of a the results of a research study (kết quả của một nghiên cứu)
Idioms
-
To conduct a groundbreaking research study
Tiến hành một nghiên cứu đột phá/có tính đổi mới
"The team hopes to conduct a groundbreaking research study into renewable energy sources."
(Nhóm nghiên cứu hy vọng sẽ tiến hành một nghiên cứu đột phá về các nguồn năng lượng tái tạo.)
-
The results of a research study indicate/suggest that...
Kết quả của một nghiên cứu chỉ ra/gợi ý rằng...
"The results of a recent research study indicate that regular exercise improves mental health."
(Kết quả của một nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng tập thể dục đều đặn giúp cải thiện sức khỏe tinh thần.)
-
To enroll in a research study
Đăng ký/ghi danh tham gia một nghiên cứu
"Patients can choose to enroll in a research study if they meet the specific criteria."
(Bệnh nhân có thể chọn đăng ký tham gia một nghiên cứu nếu họ đáp ứng các tiêu chí cụ thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
research study
Danh từMột cuộc điều tra có hệ thống về một chủ đề để khám phá hoặc sửa đổi các sự kiện, lý thuyết, ứng dụng, v.v.
"The research study examined the effects of exercise on mental health."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The research study showed a significant correlation between exercise and mental health. |
Nghiên cứu cho thấy mối tương quan đáng kể giữa tập thể dục và sức khỏe tâm thần. |
| Phủ định | No research study has definitively proven the existence of extraterrestrial life. |
Chưa có nghiên cứu nào chứng minh một cách dứt khoát sự tồn tại của sự sống ngoài Trái Đất. |
| Nghi vấn | Does this research study adhere to ethical guidelines? |
Nghiên cứu này có tuân thủ các nguyên tắc đạo đức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "research study".
