(Top Banner Ad)
screen ratio
B1
noun B1 Công nghệ thông tin, Điện tử

screen ratio

UK: /ˈskriːn ˈreɪʃiəʊ/ • US: /ˈskriːn ˈreɪʃioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ màn hình tỉ lệ khung hình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The proportional relationship between the width and height of a screen or display.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ giữa chiều rộng và chiều cao của một màn hình hoặc hiển thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The screen ratio of this monitor is 16:9."

    "Tỷ lệ màn hình của màn hình này là 16:9."

  • "Many modern TVs have a screen ratio of 16:9."

    "Nhiều TV hiện đại có tỷ lệ màn hình là 16:9."

  • "Ultra-wide monitors often feature a 21:9 screen ratio."

    "Màn hình siêu rộng thường có tỷ lệ màn hình 21:9."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun screen màn hình
Verb screen chiếu (phim), che chắn, sàng lọc
Noun screening sự chiếu phim, sự sàng lọc
Noun ratio tỉ lệ
Adjective proportional tỉ lệ thuận/nghịch
Noun proportion tỉ lệ, sự cân đối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
escren
Old English
scrin
Middle English
screne
Latin
ratio
Modern English
screen ratio

Sự kết hợp của 'màn hình' và 'tỉ lệ'

Từ 'screen' (màn hình) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'escren', ban đầu chỉ tấm chắn hoặc tấm che. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng thành bề mặt phẳng dùng để hiển thị hình ảnh. Từ 'ratio' (tỉ lệ) lại đến từ tiếng Latin 'ratio', có nghĩa là sự tính toán, lý do hoặc mối quan hệ. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'screen ratio', chúng tạo ra một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, mô tả mối quan hệ giữa chiều rộng và chiều cao của một màn hình hiển thị, phản ánh sự phát triển của công nghệ hình ảnh.

Usage Note

Tỷ lệ màn hình thường được biểu diễn bằng hai số được phân tách bằng dấu hai chấm, ví dụ: 16:9. Tỷ lệ màn hình ảnh hưởng đến hình dạng và kích thước của hình ảnh hoặc video hiển thị. Các tỷ lệ màn hình phổ biến bao gồm 4:3 (tỷ lệ cũ), 16:9 (tỷ lệ màn hình rộng phổ biến) và 21:9 (tỷ lệ siêu rộng). 'Aspect ratio' là một thuật ngữ đồng nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + screen ratio
  • wide wide screen ratio
    (tỉ lệ màn hình rộng)
  • aspect aspect screen ratio
    (tỉ lệ khung hình màn hình (thường dùng 'aspect ratio' hơn))
  • optimal optimal screen ratio
    (tỉ lệ màn hình tối ưu)
  • standard standard screen ratio
    (tỉ lệ màn hình tiêu chuẩn)
Verb + screen ratio
  • adjust adjust the screen ratio
    (điều chỉnh tỉ lệ màn hình)
  • change change the screen ratio
    (thay đổi tỉ lệ màn hình)
  • set set the screen ratio
    (thiết lập tỉ lệ màn hình)

Idioms

  • aspect ratio

    tỉ lệ khung hình (thuật ngữ kỹ thuật chính xác và phổ biến hơn 'screen ratio')

    "The film was originally shot in a 2.35:1 aspect ratio, giving it a cinematic look."

    (Bộ phim ban đầu được quay với tỉ lệ khung hình 2.35:1, mang lại vẻ điện ảnh.)

  • maintain the original screen ratio

    giữ nguyên tỉ lệ màn hình gốc

    "When editing, it's important to maintain the original screen ratio to avoid distortion."

    (Khi chỉnh sửa, điều quan trọng là phải giữ nguyên tỉ lệ màn hình gốc để tránh bị méo hình.)

  • optimal screen ratio for [something]

    tỉ lệ màn hình tối ưu cho [cái gì đó]

    "What is the optimal screen ratio for graphic design?"

    (Tỉ lệ màn hình tối ưu cho thiết kế đồ họa là bao nhiêu?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

screen ratio

noun
Lật mặt

Tỷ lệ giữa chiều rộng và chiều cao của một màn hình hoặc hiển thị.

"The screen ratio of this monitor is 16:9."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "screen ratio".

Sự thay đổi của tỉ lệ màn hình trong giải trí

Từ những chiếc TV cũ với tỉ lệ màn hình 4:3 (vuông hơn) cho đến TV và điện ảnh hiện đại với tỉ lệ 16:9 hoặc rộng hơn (như 21:9), sự thay đổi này phản ánh mong muốn mang lại trải nghiệm xem đắm chìm và điện ảnh hơn. Tỉ lệ 16:9 đã trở thành tiêu chuẩn cho TV HD và hầu hết nội dung trực tuyến ngày nay, tối ưu hóa không gian hiển thị cho tầm nhìn tự nhiên của mắt người.

Ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng và sản xuất nội dung

Tỉ lệ màn hình không chỉ là một thông số kỹ thuật mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến cách chúng ta trải nghiệm nội dung. Một tỉ lệ không phù hợp có thể gây ra hiện tượng 'letterboxing' (viền đen trên/dưới) hoặc 'pillarboxing' (viền đen hai bên), hoặc tệ hơn là làm méo hình ảnh. Các nhà làm phim và nhà phát triển game phải cân nhắc tỉ lệ màn hình khi tạo ra sản phẩm để đảm bảo trải nghiệm tốt nhất cho khán giả trên nhiều thiết bị khác nhau.