(Top Banner Ad)
scrumptious
B2
adjective B2 Ẩm thực

scrumptious

UK: /ˈskrʌmp.ʃəs/ • US: /ˈskrʌmp.ʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

ngon tuyệt ngon bá cháy ngon thần sầu ngon khó cưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely pleasing to the sense of taste; delicious.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ ngon miệng; ngon tuyệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cake was absolutely scrumptious."

    "Cái bánh này ngon tuyệt cú mèo."

  • "We had a scrumptious meal at the new restaurant."

    "Chúng tôi đã có một bữa ăn ngon tuyệt tại nhà hàng mới."

  • "The pie looks absolutely scrumptious!"

    "Cái bánh trông ngon tuyệt vời!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scrumptiousness
Adverb scrumptiously

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sumere
Latin
sumptuosus
Old French
somptueux
English (14th C)
sumptuous
English (early 19th C)
scrumptious

Sự kết hợp hoàn hảo của vị giác và sự xa hoa

Từ 'scrumptious' ra đời vào đầu thế kỷ 19, là một sự pha trộn thú vị giữa hai từ tiếng Anh: 'sumptuous' (có nghĩa là xa hoa, lộng lẫy, thịnh soạn) và có thể là một từ mang âm hưởng vui tươi như 'scrum' (gợi ý một miếng nhỏ ngon lành hoặc sự pha trộn). Sự kết hợp này đã tạo ra một tính từ hoàn hảo để miêu tả những món ăn không chỉ ngon miệng mà còn rất hấp dẫn, thịnh soạn và đầy quyến rũ, mang lại cảm giác thích thú tột độ.

Usage Note

Từ 'scrumptious' thường được dùng để miêu tả thức ăn có hương vị rất hấp dẫn và làm hài lòng vị giác. Nó mang sắc thái tích cực và thường được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết thân mật. So với 'delicious', 'scrumptious' có phần nhấn mạnh hơn vào sự khoái khẩu và sự thỏa mãn tột độ mà món ăn mang lại. Không giống như 'tasty' chỉ đơn thuần là ngon, 'scrumptious' còn gợi cảm giác thích thú và vui sướng khi thưởng thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • meal a scrumptious meal
    (một bữa ăn ngon tuyệt)
  • dessert a scrumptious dessert
    (một món tráng miệng ngon lành)
  • cake a scrumptious cake
    (một chiếc bánh ngon lành)
  • treat a scrumptious treat
    (một món quà vặt hấp dẫn, một món ăn ngon)
Verb + Adjective
  • look The food looks scrumptious.
    (Món ăn trông thật ngon lành.)
  • smell It smells scrumptious.
    (Nó có mùi thơm ngon.)
  • taste This tastes scrumptious!
    (Cái này ăn ngon tuyệt!)
Adverb + Adjective
  • absolutely absolutely scrumptious
    (ngon tuyệt đối, ngon không thể tả)
  • truly truly scrumptious
    (thực sự ngon miệng)

Idioms

  • a scrumptious feast

    một bữa tiệc thịnh soạn, ngon miệng

    "They prepared a scrumptious feast for the holiday dinner."

    (Họ đã chuẩn bị một bữa tiệc thịnh soạn cho bữa tối ngày lễ.)

  • smells scrumptious enough to eat

    có mùi thơm ngon đến mức muốn ăn ngay lập tức

    "The freshly baked bread smells scrumptious enough to eat."

    (Ổ bánh mì mới nướng có mùi thơm ngon đến mức muốn ăn ngay lập tức.)

  • a scrumptious treat for the senses

    một món quà ngon lành cho các giác quan (không chỉ vị giác)

    "The beautifully arranged fruit platter was a scrumptious treat for the senses."

    (Đĩa trái cây được sắp xếp đẹp mắt là một món quà ngon lành cho các giác quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scrumptious

adjective
Lật mặt

Cực kỳ ngon miệng; ngon tuyệt.

"The cake was absolutely scrumptious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cake was scrumptious: every bite was a burst of flavor.
Cái bánh thật là ngon tuyệt: mỗi miếng cắn là một sự bùng nổ hương vị.
Phủ định
This dish isn't scrumptious: it lacks seasoning and flavor.
Món ăn này không ngon chút nào: nó thiếu gia vị và hương vị.
Nghi vấn
Is this pie scrumptious: does it have the perfect balance of sweet and tart?
Chiếc bánh này có ngon tuyệt không: nó có sự cân bằng hoàn hảo giữa ngọt và chua không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a chef, I would cook a scrumptious meal for you.
Nếu tôi là một đầu bếp, tôi sẽ nấu một bữa ăn ngon tuyệt cho bạn.
Phủ định
If she didn't have a sweet tooth, she wouldn't find this cake so scrumptious.
Nếu cô ấy không hảo ngọt, cô ấy sẽ không thấy chiếc bánh này ngon đến vậy.
Nghi vấn
Would you eat that if it weren't so scrumptious?
Bạn có ăn nó không nếu nó không ngon đến vậy?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This cake is more scrumptious than the one I had yesterday.
Cái bánh này ngon hơn cái tôi đã ăn hôm qua.
Phủ định
The appetizer wasn't as scrumptious as the main course.
Món khai vị không ngon bằng món chính.
Nghi vấn
Is this the most scrumptious dessert you've ever tasted?
Đây có phải là món tráng miệng ngon nhất bạn từng nếm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrumptious".

Niềm vui từ những món ăn nhà làm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, từ 'scrumptious' thường gợi lên hình ảnh những món ăn ngon lành, được chuẩn bị tại nhà với tình yêu thương, đặc biệt là các món nướng, bánh ngọt và món tráng miệng. Nó mang ý nghĩa về sự ấm cúng, thoải mái và niềm vui khi thưởng thức đồ ăn ngon trong không khí gia đình hoặc bạn bè thân mật.

Thể hiện sự hài lòng tột độ

Sử dụng 'scrumptious' là một cách thể hiện sự hài lòng và thích thú tột độ với một món ăn. Nó không chỉ đơn thuần là 'delicious' (ngon) mà còn hàm ý rằng món ăn đó cực kỳ hấp dẫn, thịnh soạn, mang lại cảm giác sang trọng và một trải nghiệm thú vị, khó quên cho người thưởng thức. Từ này thường được dùng với sự hào hứng và ngưỡng mộ.