scrumptious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely pleasing to the sense of taste; delicious.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ ngon miệng; ngon tuyệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cake was absolutely scrumptious."
"Cái bánh này ngon tuyệt cú mèo."
-
"We had a scrumptious meal at the new restaurant."
"Chúng tôi đã có một bữa ăn ngon tuyệt tại nhà hàng mới."
-
"The pie looks absolutely scrumptious!"
"Cái bánh trông ngon tuyệt vời!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scrumptiousness | |
| Adverb | scrumptiously |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'scrumptious' thường được dùng để miêu tả thức ăn có hương vị rất hấp dẫn và làm hài lòng vị giác. Nó mang sắc thái tích cực và thường được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết thân mật. So với 'delicious', 'scrumptious' có phần nhấn mạnh hơn vào sự khoái khẩu và sự thỏa mãn tột độ mà món ăn mang lại. Không giống như 'tasty' chỉ đơn thuần là ngon, 'scrumptious' còn gợi cảm giác thích thú và vui sướng khi thưởng thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
meal a scrumptious meal (một bữa ăn ngon tuyệt)
-
dessert a scrumptious dessert (một món tráng miệng ngon lành)
-
cake a scrumptious cake (một chiếc bánh ngon lành)
-
treat a scrumptious treat (một món quà vặt hấp dẫn, một món ăn ngon)
-
look The food looks scrumptious. (Món ăn trông thật ngon lành.)
-
smell It smells scrumptious. (Nó có mùi thơm ngon.)
-
taste This tastes scrumptious! (Cái này ăn ngon tuyệt!)
-
absolutely absolutely scrumptious (ngon tuyệt đối, ngon không thể tả)
-
truly truly scrumptious (thực sự ngon miệng)
Idioms
-
a scrumptious feast
một bữa tiệc thịnh soạn, ngon miệng
"They prepared a scrumptious feast for the holiday dinner."
(Họ đã chuẩn bị một bữa tiệc thịnh soạn cho bữa tối ngày lễ.)
-
smells scrumptious enough to eat
có mùi thơm ngon đến mức muốn ăn ngay lập tức
"The freshly baked bread smells scrumptious enough to eat."
(Ổ bánh mì mới nướng có mùi thơm ngon đến mức muốn ăn ngay lập tức.)
-
a scrumptious treat for the senses
một món quà ngon lành cho các giác quan (không chỉ vị giác)
"The beautifully arranged fruit platter was a scrumptious treat for the senses."
(Đĩa trái cây được sắp xếp đẹp mắt là một món quà ngon lành cho các giác quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scrumptious
adjectiveCực kỳ ngon miệng; ngon tuyệt.
"The cake was absolutely scrumptious."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cake was scrumptious: every bite was a burst of flavor. |
Cái bánh thật là ngon tuyệt: mỗi miếng cắn là một sự bùng nổ hương vị. |
| Phủ định | This dish isn't scrumptious: it lacks seasoning and flavor. |
Món ăn này không ngon chút nào: nó thiếu gia vị và hương vị. |
| Nghi vấn | Is this pie scrumptious: does it have the perfect balance of sweet and tart? |
Chiếc bánh này có ngon tuyệt không: nó có sự cân bằng hoàn hảo giữa ngọt và chua không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a chef, I would cook a scrumptious meal for you. |
Nếu tôi là một đầu bếp, tôi sẽ nấu một bữa ăn ngon tuyệt cho bạn. |
| Phủ định | If she didn't have a sweet tooth, she wouldn't find this cake so scrumptious. |
Nếu cô ấy không hảo ngọt, cô ấy sẽ không thấy chiếc bánh này ngon đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you eat that if it weren't so scrumptious? |
Bạn có ăn nó không nếu nó không ngon đến vậy? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This cake is more scrumptious than the one I had yesterday. |
Cái bánh này ngon hơn cái tôi đã ăn hôm qua. |
| Phủ định | The appetizer wasn't as scrumptious as the main course. |
Món khai vị không ngon bằng món chính. |
| Nghi vấn | Is this the most scrumptious dessert you've ever tasted? |
Đây có phải là món tráng miệng ngon nhất bạn từng nếm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrumptious".
