scuba
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Self-Contained Underwater Breathing Apparatus: equipment that allows someone to breathe underwater.
Vietnamese Meaning
Thiết bị lặn tự chứa (bình dưỡng khí): thiết bị cho phép ai đó thở dưới nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He learned to dive using scuba gear."
"Anh ấy học lặn bằng thiết bị lặn tự chứa."
-
"Scuba diving is a popular recreational activity."
"Lặn biển bằng bình dưỡng khí là một hoạt động giải trí phổ biến."
-
"She is a certified scuba instructor."
"Cô ấy là một hướng dẫn viên lặn biển được chứng nhận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scuba | thiết bị lặn có bình khí |
| Noun | scuba diver | thợ lặn có bình khí |
| Noun / Gerund | scuba diving | hoạt động lặn biển có bình khí |
| Verb | to scuba dive | lặn biển có bình khí |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Scuba là một từ viết tắt, thường được sử dụng như một danh từ không đếm được để chỉ thiết bị lặn nói chung, hoặc một hoạt động lặn sử dụng thiết bị này. Nó nhấn mạnh tính độc lập của người lặn, không phụ thuộc vào nguồn cung cấp khí từ trên mặt nước.
Prepositions
Khi nói về việc lặn, ta dùng 'in scuba'. Khi nói về việc sử dụng thiết bị, ta dùng 'with scuba'. Ví dụ: 'He went diving in scuba' (Anh ấy đi lặn bằng bình dưỡng khí). 'She is familiar with scuba equipment' (Cô ấy quen thuộc với thiết bị lặn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go scuba diving (đi lặn biển (có bình khí))
-
learn learn scuba diving (học lặn biển (có bình khí))
-
try try scuba diving (thử lặn biển (có bình khí))
-
scuba scuba gear (thiết bị lặn)
-
scuba scuba mask (kính lặn)
-
scuba scuba tank (bình khí lặn)
-
scuba scuba instructor (giáo viên/hướng dẫn viên lặn)
Idioms
-
go scuba diving
đi lặn biển (có bình khí)
"We are planning to go scuba diving in the Caribbean next month."
(Chúng tôi đang lên kế hoạch đi lặn biển ở Caribe vào tháng tới.)
-
get scuba certified
lấy chứng chỉ lặn biển
"Before you can dive deep, you need to get scuba certified."
(Trước khi có thể lặn sâu, bạn cần phải có chứng chỉ lặn biển.)
-
open water scuba diver
thợ lặn biển nước mở (có chứng chỉ cơ bản)
"She became an open water scuba diver after completing the course."
(Cô ấy đã trở thành một thợ lặn biển nước mở sau khi hoàn thành khóa học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scuba
nounThiết bị lặn tự chứa (bình dưỡng khí): thiết bị cho phép ai đó thở dưới nước.
"He learned to dive using scuba gear."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scuba diving is her favorite weekend activity. |
Lặn biển bằng bình dưỡng khí là hoạt động cuối tuần yêu thích của cô ấy. |
| Phủ định | He doesn't enjoy scuba diving because of the equipment involved. |
Anh ấy không thích lặn biển bằng bình dưỡng khí vì các thiết bị liên quan. |
| Nghi vấn | Is scuba diving something you'd be interested in trying? |
Bạn có hứng thú thử lặn biển bằng bình dưỡng khí không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I want to scuba dive in the Great Barrier Reef. |
Tôi muốn lặn biển bằng bình dưỡng khí ở Rặng san hô Great Barrier. |
| Phủ định | I decided not to scuba dive because the visibility was poor. |
Tôi quyết định không lặn biển bằng bình dưỡng khí vì tầm nhìn kém. |
| Nghi vấn | Do you want to learn to scuba dive? |
Bạn có muốn học lặn biển bằng bình dưỡng khí không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After checking my scuba gear, I entered the water, and I felt a sense of calm. |
Sau khi kiểm tra thiết bị lặn biển của mình, tôi xuống nước và cảm thấy một sự bình yên. |
| Phủ định | Unlike snorkeling, scuba diving requires certification, so I couldn't just jump in. |
Không giống như lặn ống thở, lặn biển yêu cầu chứng chỉ, vì vậy tôi không thể chỉ nhảy xuống. |
| Nghi vấn | Hey John, did you remember to pack your scuba regulator, BCD, and dive computer? |
Này John, bạn có nhớ mang theo bộ điều chỉnh lặn biển, BCD và máy tính lặn của bạn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she wanted to try scuba diving on her vacation. |
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn thử lặn biển bằng bình dưỡng khí trong kỳ nghỉ của mình. |
| Phủ định | He told me that he didn't have scuba gear. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có thiết bị lặn biển. |
| Nghi vấn | They asked if we had ever used scuba before. |
Họ hỏi liệu chúng tôi đã từng sử dụng bình dưỡng khí để lặn bao giờ chưa. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He uses scuba gear for underwater exploration, doesn't he? |
Anh ấy sử dụng thiết bị lặn biển để khám phá dưới nước, phải không? |
| Phủ định | They don't have scuba diving experience, do they? |
Họ không có kinh nghiệm lặn biển, phải không? |
| Nghi vấn | She is going scuba diving today, isn't she? |
Hôm nay cô ấy đi lặn biển, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to try scuba diving on her vacation. |
Cô ấy sẽ thử lặn biển bằng bình dưỡng khí trong kỳ nghỉ của mình. |
| Phủ định | They are not going to go scuba diving because of the bad weather. |
Họ sẽ không đi lặn biển bằng bình dưỡng khí vì thời tiết xấu. |
| Nghi vấn | Are you going to take a scuba diving course next month? |
Bạn có định tham gia khóa học lặn biển bằng bình dưỡng khí vào tháng tới không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the marine biologists arrive, the divers will have been scuba diving for over an hour. |
Đến lúc các nhà sinh vật học biển đến, các thợ lặn sẽ đã lặn bằng bình dưỡng khí được hơn một giờ. |
| Phủ định | He won't have been scuba diving long enough to complete the research by the end of the expedition. |
Anh ấy sẽ không lặn bằng bình dưỡng khí đủ lâu để hoàn thành nghiên cứu vào cuối cuộc thám hiểm. |
| Nghi vấn | Will they have been scuba diving in that area before? |
Họ sẽ đã từng lặn bằng bình dưỡng khí ở khu vực đó trước đây chứ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were scuba diving in the coral reef when the storm started. |
Họ đang lặn biển bằng bình dưỡng khí ở rặng san hô thì cơn bão bắt đầu. |
| Phủ định | He wasn't scuba diving; he was snorkeling near the shore. |
Anh ấy không lặn biển bằng bình dưỡng khí; anh ấy đang lặn với ống thở gần bờ. |
| Nghi vấn | Were you scuba diving alone, or were you with a group? |
Bạn đang lặn biển bằng bình dưỡng khí một mình hay là đi cùng nhóm? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had bought scuba gear before they went to the beach. |
Họ đã mua đồ lặn trước khi họ ra bãi biển. |
| Phủ định | She had not used her scuba equipment until that diving trip. |
Cô ấy đã không sử dụng thiết bị lặn của mình cho đến chuyến đi lặn đó. |
| Nghi vấn | Had he ever tried scuba diving before he signed up for the course? |
Anh ấy đã từng thử lặn biển trước khi đăng ký khóa học chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother used to go scuba diving every weekend when he lived by the coast. |
Anh trai tôi từng đi lặn biển mỗi cuối tuần khi anh ấy sống gần bờ biển. |
| Phủ định | She didn't use to be interested in scuba diving, but now she loves it. |
Cô ấy đã từng không quan tâm đến lặn biển, nhưng bây giờ cô ấy rất thích nó. |
| Nghi vấn | Did you use to be afraid of scuba diving before you took the course? |
Bạn đã từng sợ lặn biển trước khi bạn tham gia khóa học phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scuba".
