(Top Banner Ad)
scuba
B1
noun B1 Thể thao dưới nước, Lặn

scuba

UK: /ˈskuːbə/ • US: /ˈskuːbə/

Nghĩa tiếng Việt

bình dưỡng khí thiết bị lặn tự chứa lặn biển bằng bình dưỡng khí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Self-Contained Underwater Breathing Apparatus: equipment that allows someone to breathe underwater.

Vietnamese Meaning

Thiết bị lặn tự chứa (bình dưỡng khí): thiết bị cho phép ai đó thở dưới nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He learned to dive using scuba gear."

    "Anh ấy học lặn bằng thiết bị lặn tự chứa."

  • "Scuba diving is a popular recreational activity."

    "Lặn biển bằng bình dưỡng khí là một hoạt động giải trí phổ biến."

  • "She is a certified scuba instructor."

    "Cô ấy là một hướng dẫn viên lặn biển được chứng nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scuba thiết bị lặn có bình khí
Noun scuba diver thợ lặn có bình khí
Noun / Gerund scuba diving hoạt động lặn biển có bình khí
Verb to scuba dive lặn biển có bình khí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao dưới nước, Lặn

Etymology (Nguồn gốc)

English (Acronym)
Self-Contained Underwater Breathing Apparatus
English
SCUBA

Nguồn gốc từ viết tắt 'SCUBA'

Từ 'scuba' là một từ viết tắt (acronym) được đặt ra vào năm 1943 bởi Christian J. Lambertsen, một chuyên gia y học người Mỹ. Nó là chữ cái đầu của cụm từ 'Self-Contained Underwater Breathing Apparatus', có nghĩa là 'Thiết bị Thở dưới Nước Tự Đủ'. Thiết bị này đã cách mạng hóa hoạt động lặn, cho phép con người tự do khám phá thế giới dưới đại dương mà không cần dây nối với bề mặt, đánh dấu sự ra đời của bộ môn lặn biển hiện đại.

Usage Note

Scuba là một từ viết tắt, thường được sử dụng như một danh từ không đếm được để chỉ thiết bị lặn nói chung, hoặc một hoạt động lặn sử dụng thiết bị này. Nó nhấn mạnh tính độc lập của người lặn, không phụ thuộc vào nguồn cung cấp khí từ trên mặt nước.

Prepositions

in with

Khi nói về việc lặn, ta dùng 'in scuba'. Khi nói về việc sử dụng thiết bị, ta dùng 'with scuba'. Ví dụ: 'He went diving in scuba' (Anh ấy đi lặn bằng bình dưỡng khí). 'She is familiar with scuba equipment' (Cô ấy quen thuộc với thiết bị lặn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + scuba (diving)
  • go go scuba diving
    (đi lặn biển (có bình khí))
  • learn learn scuba diving
    (học lặn biển (có bình khí))
  • try try scuba diving
    (thử lặn biển (có bình khí))
Noun + scuba (as adjective)
  • scuba scuba gear
    (thiết bị lặn)
  • scuba scuba mask
    (kính lặn)
  • scuba scuba tank
    (bình khí lặn)
  • scuba scuba instructor
    (giáo viên/hướng dẫn viên lặn)

Idioms

  • go scuba diving

    đi lặn biển (có bình khí)

    "We are planning to go scuba diving in the Caribbean next month."

    (Chúng tôi đang lên kế hoạch đi lặn biển ở Caribe vào tháng tới.)

  • get scuba certified

    lấy chứng chỉ lặn biển

    "Before you can dive deep, you need to get scuba certified."

    (Trước khi có thể lặn sâu, bạn cần phải có chứng chỉ lặn biển.)

  • open water scuba diver

    thợ lặn biển nước mở (có chứng chỉ cơ bản)

    "She became an open water scuba diver after completing the course."

    (Cô ấy đã trở thành một thợ lặn biển nước mở sau khi hoàn thành khóa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scuba

noun
Lật mặt

Thiết bị lặn tự chứa (bình dưỡng khí): thiết bị cho phép ai đó thở dưới nước.

"He learned to dive using scuba gear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scuba diving is her favorite weekend activity.
Lặn biển bằng bình dưỡng khí là hoạt động cuối tuần yêu thích của cô ấy.
Phủ định
He doesn't enjoy scuba diving because of the equipment involved.
Anh ấy không thích lặn biển bằng bình dưỡng khí vì các thiết bị liên quan.
Nghi vấn
Is scuba diving something you'd be interested in trying?
Bạn có hứng thú thử lặn biển bằng bình dưỡng khí không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to scuba dive in the Great Barrier Reef.
Tôi muốn lặn biển bằng bình dưỡng khí ở Rặng san hô Great Barrier.
Phủ định
I decided not to scuba dive because the visibility was poor.
Tôi quyết định không lặn biển bằng bình dưỡng khí vì tầm nhìn kém.
Nghi vấn
Do you want to learn to scuba dive?
Bạn có muốn học lặn biển bằng bình dưỡng khí không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After checking my scuba gear, I entered the water, and I felt a sense of calm.
Sau khi kiểm tra thiết bị lặn biển của mình, tôi xuống nước và cảm thấy một sự bình yên.
Phủ định
Unlike snorkeling, scuba diving requires certification, so I couldn't just jump in.
Không giống như lặn ống thở, lặn biển yêu cầu chứng chỉ, vì vậy tôi không thể chỉ nhảy xuống.
Nghi vấn
Hey John, did you remember to pack your scuba regulator, BCD, and dive computer?
Này John, bạn có nhớ mang theo bộ điều chỉnh lặn biển, BCD và máy tính lặn của bạn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she wanted to try scuba diving on her vacation.
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn thử lặn biển bằng bình dưỡng khí trong kỳ nghỉ của mình.
Phủ định
He told me that he didn't have scuba gear.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có thiết bị lặn biển.
Nghi vấn
They asked if we had ever used scuba before.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã từng sử dụng bình dưỡng khí để lặn bao giờ chưa.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses scuba gear for underwater exploration, doesn't he?
Anh ấy sử dụng thiết bị lặn biển để khám phá dưới nước, phải không?
Phủ định
They don't have scuba diving experience, do they?
Họ không có kinh nghiệm lặn biển, phải không?
Nghi vấn
She is going scuba diving today, isn't she?
Hôm nay cô ấy đi lặn biển, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to try scuba diving on her vacation.
Cô ấy sẽ thử lặn biển bằng bình dưỡng khí trong kỳ nghỉ của mình.
Phủ định
They are not going to go scuba diving because of the bad weather.
Họ sẽ không đi lặn biển bằng bình dưỡng khí vì thời tiết xấu.
Nghi vấn
Are you going to take a scuba diving course next month?
Bạn có định tham gia khóa học lặn biển bằng bình dưỡng khí vào tháng tới không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the marine biologists arrive, the divers will have been scuba diving for over an hour.
Đến lúc các nhà sinh vật học biển đến, các thợ lặn sẽ đã lặn bằng bình dưỡng khí được hơn một giờ.
Phủ định
He won't have been scuba diving long enough to complete the research by the end of the expedition.
Anh ấy sẽ không lặn bằng bình dưỡng khí đủ lâu để hoàn thành nghiên cứu vào cuối cuộc thám hiểm.
Nghi vấn
Will they have been scuba diving in that area before?
Họ sẽ đã từng lặn bằng bình dưỡng khí ở khu vực đó trước đây chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were scuba diving in the coral reef when the storm started.
Họ đang lặn biển bằng bình dưỡng khí ở rặng san hô thì cơn bão bắt đầu.
Phủ định
He wasn't scuba diving; he was snorkeling near the shore.
Anh ấy không lặn biển bằng bình dưỡng khí; anh ấy đang lặn với ống thở gần bờ.
Nghi vấn
Were you scuba diving alone, or were you with a group?
Bạn đang lặn biển bằng bình dưỡng khí một mình hay là đi cùng nhóm?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had bought scuba gear before they went to the beach.
Họ đã mua đồ lặn trước khi họ ra bãi biển.
Phủ định
She had not used her scuba equipment until that diving trip.
Cô ấy đã không sử dụng thiết bị lặn của mình cho đến chuyến đi lặn đó.
Nghi vấn
Had he ever tried scuba diving before he signed up for the course?
Anh ấy đã từng thử lặn biển trước khi đăng ký khóa học chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother used to go scuba diving every weekend when he lived by the coast.
Anh trai tôi từng đi lặn biển mỗi cuối tuần khi anh ấy sống gần bờ biển.
Phủ định
She didn't use to be interested in scuba diving, but now she loves it.
Cô ấy đã từng không quan tâm đến lặn biển, nhưng bây giờ cô ấy rất thích nó.
Nghi vấn
Did you use to be afraid of scuba diving before you took the course?
Bạn đã từng sợ lặn biển trước khi bạn tham gia khóa học phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scuba".

Lặn biển: Khám phá thế giới dưới nước

Lặn biển với bình khí (scuba diving) đã mở ra một thế giới hoàn toàn mới cho con người, cho phép chúng ta khám phá vẻ đẹp kỳ diệu của đại dương, từ các rạn san hô đầy màu sắc đến những loài sinh vật biển độc đáo. Đây là một hoạt động giải trí phổ biến trên toàn cầu, thu hút hàng triệu người mỗi năm đến các điểm lặn nổi tiếng.

Bảo vệ môi trường biển

Cộng đồng lặn biển thường rất ý thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường biển. Nhiều thợ lặn tham gia vào các hoạt động bảo tồn, dọn dẹp rác dưới biển và nâng cao nhận thức về sự cần thiết phải bảo vệ các hệ sinh thái biển mong manh, góp phần vào nỗ lực chung bảo vệ hành tinh.