(Top Banner Ad)
diving equipment
B1
Noun B1 Thể thao dưới nước, Lặn

diving equipment

UK: /ˈdaɪvɪŋ ɪˈkwɪpmənt/ • US: /ˈdaɪvɪŋ ɪˈkwɪpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị lặn dụng cụ lặn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The apparatus and gear needed for diving, especially underwater diving.

Vietnamese Meaning

Thiết bị và dụng cụ cần thiết cho việc lặn, đặc biệt là lặn dưới nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper diving equipment is essential for a safe underwater experience."

    "Thiết bị lặn phù hợp là điều cần thiết để có một trải nghiệm dưới nước an toàn."

  • "He checked his diving equipment before entering the water."

    "Anh ấy kiểm tra thiết bị lặn của mình trước khi xuống nước."

  • "The store sells a wide range of diving equipment."

    "Cửa hàng bán nhiều loại thiết bị lặn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dive lặn, lặn xuống
Noun diver thợ lặn, người lặn
Noun diving môn lặn, hoạt động lặn
Verb equip trang bị, lắp đặt
Noun equipment thiết bị, dụng cụ
Adjective equipped được trang bị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao dưới nước, Lặn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūfan (to sink, duck)
Middle English
diven
Modern English
dive (verb)
Old French
équiper (to equip, fit out)
Middle French
équippement
Modern English
equipment (noun)

Nguồn gốc của 'diving equipment'

'Diving equipment' là một cụm danh từ ghép, được tạo thành từ danh động từ 'diving' (từ 'dive' – lặn) và danh từ 'equipment' (thiết bị). Từ 'dive' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dūfan' với nghĩa là chìm xuống hoặc nhúng. Trong khi đó, 'equipment' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'équiper' mang ý nghĩa trang bị hoặc chuẩn bị. Ghép lại, cụm từ này miêu tả các vật dụng cần thiết cho hoạt động lặn biển hoặc lặn dưới nước nói chung.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến tất cả các công cụ, thiết bị cần thiết để lặn an toàn và hiệu quả. Nó bao gồm nhiều loại vật phẩm khác nhau, tùy thuộc vào loại hình lặn (ví dụ: lặn biển, lặn hang động) và độ sâu. 'Equipment' là một danh từ không đếm được, do đó nó luôn ở dạng số ít. Có thể sử dụng 'piece of diving equipment' để chỉ một vật phẩm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diving equipment
  • specialized specialized diving equipment
    (thiết bị lặn chuyên dụng)
  • essential essential diving equipment
    (thiết bị lặn thiết yếu)
  • safety safety diving equipment
    (thiết bị lặn an toàn)
  • modern modern diving equipment
    (thiết bị lặn hiện đại)
  • rental rental diving equipment
    (thiết bị lặn cho thuê)
Verb + diving equipment
  • use use diving equipment
    (sử dụng thiết bị lặn)
  • wear wear diving equipment
    (mặc/đeo thiết bị lặn)
  • rent rent diving equipment
    (thuê thiết bị lặn)
  • maintain maintain diving equipment
    (bảo trì thiết bị lặn)
  • check check diving equipment
    (kiểm tra thiết bị lặn)
Noun + diving equipment
  • a piece of a piece of diving equipment
    (một món/thiết bị lặn)
  • a full set of a full set of diving equipment
    (một bộ thiết bị lặn đầy đủ)

Idioms

  • SCUBA diving equipment

    Thiết bị lặn có bình dưỡng khí (Self-Contained Underwater Breathing Apparatus)

    "Beginners often rent SCUBA diving equipment before buying their own."

    (Người mới bắt đầu thường thuê thiết bị lặn SCUBA trước khi mua của riêng mình.)

  • Snorkeling equipment

    Thiết bị lặn ống thở (một dạng lặn bề mặt, chỉ bao gồm mặt nạ, ống thở và chân vịt)

    "You only need basic snorkeling equipment for a quick look at the reef."

    (Bạn chỉ cần thiết bị lặn ống thở cơ bản để xem nhanh rạn san hô.)

  • Technical diving equipment

    Thiết bị lặn kỹ thuật (chuyên dụng cho lặn sâu, khám phá hang động, v.v., yêu cầu nhiều loại khí và cấu hình phức tạp)

    "Technical diving equipment is required for exploring shipwrecks at extreme depths."

    (Thiết bị lặn kỹ thuật được yêu cầu để khám phá các xác tàu đắm ở độ sâu cực lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diving equipment

Noun
Lật mặt

Thiết bị và dụng cụ cần thiết cho việc lặn, đặc biệt là lặn dưới nước.

"Proper diving equipment is essential for a safe underwater experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diving equipment is essential for exploring underwater.
Thiết bị lặn là rất cần thiết để khám phá dưới nước.
Phủ định
We don't have enough diving equipment for the whole team.
Chúng tôi không có đủ thiết bị lặn cho cả đội.
Nghi vấn
Is the diving equipment properly maintained?
Thiết bị lặn có được bảo trì đúng cách không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use diving equipment, you can explore underwater environments.
Nếu bạn sử dụng thiết bị lặn, bạn có thể khám phá môi trường dưới nước.
Phủ định
If the diving equipment is not properly maintained, it doesn't work efficiently.
Nếu thiết bị lặn không được bảo trì đúng cách, nó sẽ không hoạt động hiệu quả.
Nghi vấn
If you plan to dive, do you check your diving equipment before entering the water?
Nếu bạn dự định lặn, bạn có kiểm tra thiết bị lặn của mình trước khi xuống nước không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Divers usually carry diving equipment on their backs.
Những người thợ lặn thường mang thiết bị lặn trên lưng.
Phủ định
Not only did he forget his diving equipment, but he also lost his diving license.
Không những anh ta quên thiết bị lặn, mà anh ta còn làm mất bằng lặn.
Nghi vấn
Should you need any diving equipment, our store has a wide selection.
Nếu bạn cần bất kỳ thiết bị lặn nào, cửa hàng của chúng tôi có rất nhiều lựa chọn.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses his diving equipment regularly.
Anh ấy sử dụng thiết bị lặn của mình thường xuyên.
Phủ định
She does not need new diving equipment.
Cô ấy không cần thiết bị lặn mới.
Nghi vấn
Do they rent diving equipment at this shop?
Họ có cho thuê thiết bị lặn ở cửa hàng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diving equipment".

Từ nhu cầu sinh tồn đến môn thể thao giải trí

Lịch sử của thiết bị lặn bắt đầu từ hàng ngàn năm trước với những người thợ săn ngọc trai hay thợ lặn trục vớt, những người sử dụng các kỹ thuật đơn giản để nín thở dưới nước. Ngày nay, nhờ sự phát triển của công nghệ, 'diving equipment' đã biến hoạt động lặn biển thành một môn thể thao giải trí phổ biến toàn cầu, cho phép mọi người khám phá thế giới dưới nước một cách an toàn và thoải mái hơn.

Công cụ cho khám phá và bảo tồn đại dương

Ngoài mục đích giải trí, 'diving equipment' còn là công cụ không thể thiếu cho các nhà khoa học biển, nhà thám hiểm và các nhà bảo tồn. Nó giúp họ nghiên cứu hệ sinh thái biển, khám phá các rạn san hô, hang động dưới nước, và giám sát sức khỏe đại dương. Đồng thời, thiết bị này cũng được sử dụng trong các hoạt động bảo vệ môi trường biển, như dọn dẹp rác dưới đáy biển và bảo vệ các loài sinh vật biển.