(Top Banner Ad)
sea defense
B2
Noun B2 Kỹ thuật, Môi trường, Địa lý

sea defense

UK: /siː dɪˈfɛns/ • US: /siː dɪˈfɛns/

Nghĩa tiếng Việt

biện pháp phòng thủ bờ biển công trình phòng thủ bờ biển hệ thống phòng thủ bờ biển biện pháp bảo vệ bờ biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structure or system designed to protect coastal areas from the impact of the sea, such as erosion, flooding, and storm surges.

Vietnamese Meaning

Một công trình hoặc hệ thống được thiết kế để bảo vệ các khu vực ven biển khỏi tác động của biển, chẳng hạn như xói mòn, lũ lụt và nước dâng do bão.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is investing in sea defenses to protect the coastline from rising sea levels."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các biện pháp phòng thủ bờ biển để bảo vệ bờ biển khỏi mực nước biển dâng cao."

  • "The construction of sea defenses is crucial for the survival of many coastal communities."

    "Việc xây dựng các biện pháp phòng thủ bờ biển là rất quan trọng đối với sự tồn tại của nhiều cộng đồng ven biển."

  • "Sea defenses can be either hard, such as concrete walls, or soft, such as beach nourishment."

    "Các biện pháp phòng thủ bờ biển có thể là cứng, chẳng hạn như tường bê tông, hoặc mềm, chẳng hạn như bồi đắp bãi biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sea biển, đại dương
Verb defend bảo vệ, phòng thủ
Noun defender người bảo vệ, vật bảo vệ
Adjective defensive có tính phòng thủ, mang tính bảo vệ
Noun defence (UK)/defense (US) sự bảo vệ, hệ thống phòng thủ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Môi trường, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sai- / *soi- (nguồn gốc của 'sea')
Proto-Germanic
*saiwiz (biển)
Old English
sǣ (biển)
Modern English
sea
Latin
dēfēnsa (từ dēfendere 'chống đỡ'; nguồn gốc của 'defense')
Old French
defence (phòng thủ)
Middle English
defence (phòng thủ)
Modern English
defense

Nguồn gốc 'Bảo vệ biển'

Cụm từ 'sea defense' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'sea' (biển) có gốc từ xa xưa trong các ngôn ngữ Germanic và 'defense' (sự phòng thủ), có nguồn gốc từ tiếng Latin. Về cơ bản, nó mô tả các công trình và biện pháp được tạo ra để 'phòng thủ' chống lại 'biển cả' và sức mạnh của nó. Con người từ xa xưa đã có nhu cầu bảo vệ bờ biển và khu định cư của mình khỏi sự tấn công của sóng biển, bão tố và xói lở, dẫn đến việc hình thành khái niệm này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các biện pháp vật lý như đê, kè, tường chắn sóng, nhưng cũng có thể bao gồm các giải pháp mềm như phục hồi rừng ngập mặn và bãi biển. Khác với 'coastal protection' ở chỗ 'sea defense' thường nhấn mạnh vào việc chống lại các tác động tiêu cực của biển một cách chủ động.

Prepositions

against for

against: chỉ mục đích chống lại (ví dụ: sea defense against coastal erosion). for: chỉ mục đích bảo vệ (ví dụ: sea defense for low-lying areas).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + sea defense
  • strong strong sea defenses
    (hệ thống phòng thủ biển vững chắc)
  • effective effective sea defenses
    (các biện pháp phòng thủ biển hiệu quả)
  • coastal coastal sea defenses
    (hệ thống phòng thủ bờ biển)
  • natural natural sea defenses
    (các rào chắn biển tự nhiên (như rừng ngập mặn))
Động từ + sea defense
  • build build sea defenses
    (xây dựng các công trình phòng thủ biển)
  • strengthen strengthen sea defenses
    (củng cố các công trình phòng thủ biển)
  • maintain maintain sea defenses
    (duy trì các công trình phòng thủ biển)
  • invest in invest in sea defenses
    (đầu tư vào các công trình phòng thủ biển)

Idioms

  • implement sea defenses

    thực hiện/triển khai các công trình phòng thủ biển

    "The government decided to implement new sea defenses along the vulnerable coastline."

    (Chính phủ quyết định triển khai các công trình phòng thủ biển mới dọc theo bờ biển dễ bị tổn thương.)

  • strengthen sea defenses

    củng cố các công trình phòng thủ biển

    "After the storm, there was an urgent need to strengthen existing sea defenses."

    (Sau cơn bão, có nhu cầu cấp thiết phải củng cố các công trình phòng thủ biển hiện có.)

  • investment in sea defenses

    đầu tư vào các công trình phòng thủ biển

    "Increased investment in sea defenses is crucial for protecting coastal communities from rising sea levels."

    (Tăng cường đầu tư vào các công trình phòng thủ biển là rất quan trọng để bảo vệ cộng đồng ven biển khỏi mực nước biển dâng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea defense

Noun
Lật mặt

Một công trình hoặc hệ thống được thiết kế để bảo vệ các khu vực ven biển khỏi tác động của biển, chẳng hạn như xói mòn, lũ lụt và nước dâng do bão.

"The government is investing in sea defenses to protect the coastline from rising sea levels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea defense".

Hệ thống phòng thủ biển Delta Works của Hà Lan

Hà Lan, một quốc gia có phần lớn diện tích nằm dưới mực nước biển, nổi tiếng với hệ thống phòng thủ biển Delta Works vĩ đại. Đây là một trong bảy kỳ quan của thế giới hiện đại, bao gồm đê điều, đập và hàng rào chắn sóng khổng lồ, được xây dựng sau trận lũ lụt lịch sử năm 1953 để bảo vệ đất nước khỏi biển cả và nước biển dâng.

Biến đổi khí hậu và nhu cầu phòng thủ biển

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu và mực nước biển dâng, 'sea defense' ngày càng trở thành một vấn đề cấp bách trên toàn thế giới. Nhiều quốc gia ven biển, bao gồm cả Việt Nam, đang phải đối mặt với thách thức lớn trong việc bảo vệ cộng đồng và cơ sở hạ tầng khỏi bão lũ, xói lở và nước biển dâng, đòi hỏi đầu tư lớn vào các giải pháp phòng thủ biển.