(Top Banner Ad)
seamy side
C1
noun phrase C1 Xã hội học, Văn hóa

seamy side

UK: /ˈsiːmi saɪd/ • US: /ˈsiːmi saɪd/

Nghĩa tiếng Việt

mặt trái góc khuất mặt tối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The unpleasant or disreputable aspects of something.

Vietnamese Meaning

Mặt trái, khía cạnh không tốt đẹp hoặc đáng hổ thẹn của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He exposed the seamy side of the entertainment industry."

    "Anh ta đã phơi bày mặt trái của ngành công nghiệp giải trí."

  • "The documentary revealed the seamy side of the fashion world."

    "Bộ phim tài liệu đã tiết lộ mặt trái của thế giới thời trang."

  • "Every city has its seamy side."

    "Thành phố nào cũng có mặt trái của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seam đường may; mối nối; vết nứt
Verb seam may, nối đường may; làm nứt nẻ
Adjective seamy có đường may lộ ra; thô ráp, xấu xí; bẩn thỉu, không trong sạch
Noun side mặt, phía; khía cạnh; phe, đội
Adjective side ở bên cạnh, phụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*saumaz
Old English
sēam (đường may), sīde (mặt, phía)
Middle English
seam, side
Modern English
seamy (từ seam + hậu tố -y, nghĩa đen: có đường may lộ ra, thô ráp), side
Modern English (phrase)
seamy side (nghĩa bóng: mặt xấu, khía cạnh tồi tệ)

Nguồn gốc của 'mặt xấu'

Cụm từ 'seamy side' ban đầu dùng để chỉ mặt trong của một bộ quần áo, nơi các đường may thô ráp và ít đẹp mắt hơn so với mặt ngoài. Theo thời gian, nó được dùng theo nghĩa bóng để chỉ khía cạnh kém hấp dẫn, khó chịu hoặc thậm chí là vô đạo đức của một người, một tình huống hoặc một xã hội, giống như mặt trái của một vấn đề.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những khía cạnh tối tăm, bẩn thỉu, hoặc không hợp pháp của xã hội, một ngành nghề, hoặc thậm chí một con người. Nó mang hàm ý tiêu cực, nhấn mạnh sự suy đồi đạo đức hoặc những hoạt động phi pháp. So với các từ như 'dark side', 'seamy side' có xu hướng tập trung hơn vào các vấn đề thực tế và thường mang tính xã hội hơn là cá nhân.

Prepositions

of

'Seamy side of' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng mà khía cạnh tiêu cực thuộc về. Ví dụ: 'the seamy side of the city' (mặt trái của thành phố).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seamy side
  • dark the dark seamy side
    (mặt tối, mặt xấu xa đen tối)
  • ugly the ugly seamy side
    (mặt xấu xí, ghê tởm)
  • grimy the grimy seamy side
    (mặt bẩn thỉu, nhơ nhuốc)
Verb + seamy side
  • reveal reveal the seamy side
    (tiết lộ/phơi bày mặt xấu)
  • expose expose the seamy side
    (vạch trần/lộ ra mặt xấu)
  • explore explore the seamy side
    (khám phá/nghiên cứu mặt trái/xấu)
  • experience experience the seamy side
    (trải nghiệm mặt xấu, khía cạnh khó khăn)
Noun + seamy side
  • life's life's seamy side
    (những khía cạnh xấu xa, nghiệt ngã của cuộc đời)
  • society's society's seamy side
    (những mặt tối, tiêu cực của xã hội)
  • the city's the city's seamy side
    (khu vực hoặc khía cạnh xấu xí, tối tăm của thành phố)

Idioms

  • the seamy side of life

    những khía cạnh tối tăm, khó khăn, xấu xa hoặc vô đạo đức của cuộc sống

    "The novel explores the seamy side of life in the big city, with its crime and poverty."

    (Cuốn tiểu thuyết khám phá những mặt tối của cuộc sống ở thành phố lớn, với tội phạm và nghèo đói.)

  • reveal/expose the seamy side (of something)

    tiết lộ/vạch trần mặt xấu, khía cạnh tiêu cực (của cái gì đó)

    "The documentary revealed the seamy side of the fashion industry."

    (Bộ phim tài liệu đã phơi bày những mặt tối của ngành công nghiệp thời trang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seamy side

noun phrase
Lật mặt

Mặt trái, khía cạnh không tốt đẹp hoặc đáng hổ thẹn của một điều gì đó.

"He exposed the seamy side of the entertainment industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seamy side".

Bản chất hai mặt của sự vật

Cụm từ 'seamy side' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng hầu hết mọi thứ đều có hai mặt: một mặt được trình bày ra ngoài, đẹp đẽ, và một mặt ẩn giấu, kém hấp dẫn hơn. Nó phản ánh một góc nhìn thực tế về cuộc sống, nơi sự hoàn hảo thường chỉ là vẻ bề ngoài, và những khó khăn, vấn đề vẫn tồn tại bên dưới.

Phê phán xã hội và điều tra

'Seamy side' thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, báo chí hoặc phim ảnh nhằm phê phán xã hội hoặc điều tra các vấn đề. Nó giúp người nói hoặc viết mô tả một cách hình ảnh những góc khuất của tội phạm, tham nhũng, nghèo đói hoặc các vấn đề đạo đức khác mà một xã hội hay một nhóm người có thể muốn che giấu.