seamy side
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The unpleasant or disreputable aspects of something.
Vietnamese Meaning
Mặt trái, khía cạnh không tốt đẹp hoặc đáng hổ thẹn của một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He exposed the seamy side of the entertainment industry."
"Anh ta đã phơi bày mặt trái của ngành công nghiệp giải trí."
-
"The documentary revealed the seamy side of the fashion world."
"Bộ phim tài liệu đã tiết lộ mặt trái của thế giới thời trang."
-
"Every city has its seamy side."
"Thành phố nào cũng có mặt trái của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những khía cạnh tối tăm, bẩn thỉu, hoặc không hợp pháp của xã hội, một ngành nghề, hoặc thậm chí một con người. Nó mang hàm ý tiêu cực, nhấn mạnh sự suy đồi đạo đức hoặc những hoạt động phi pháp. So với các từ như 'dark side', 'seamy side' có xu hướng tập trung hơn vào các vấn đề thực tế và thường mang tính xã hội hơn là cá nhân.
Prepositions
'Seamy side of' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng mà khía cạnh tiêu cực thuộc về. Ví dụ: 'the seamy side of the city' (mặt trái của thành phố).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dark the dark seamy side (mặt tối, mặt xấu xa đen tối)
-
ugly the ugly seamy side (mặt xấu xí, ghê tởm)
-
grimy the grimy seamy side (mặt bẩn thỉu, nhơ nhuốc)
-
reveal reveal the seamy side (tiết lộ/phơi bày mặt xấu)
-
expose expose the seamy side (vạch trần/lộ ra mặt xấu)
-
explore explore the seamy side (khám phá/nghiên cứu mặt trái/xấu)
-
experience experience the seamy side (trải nghiệm mặt xấu, khía cạnh khó khăn)
-
life's life's seamy side (những khía cạnh xấu xa, nghiệt ngã của cuộc đời)
-
society's society's seamy side (những mặt tối, tiêu cực của xã hội)
-
the city's the city's seamy side (khu vực hoặc khía cạnh xấu xí, tối tăm của thành phố)
Idioms
-
the seamy side of life
những khía cạnh tối tăm, khó khăn, xấu xa hoặc vô đạo đức của cuộc sống
"The novel explores the seamy side of life in the big city, with its crime and poverty."
(Cuốn tiểu thuyết khám phá những mặt tối của cuộc sống ở thành phố lớn, với tội phạm và nghèo đói.)
-
reveal/expose the seamy side (of something)
tiết lộ/vạch trần mặt xấu, khía cạnh tiêu cực (của cái gì đó)
"The documentary revealed the seamy side of the fashion industry."
(Bộ phim tài liệu đã phơi bày những mặt tối của ngành công nghiệp thời trang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seamy side
noun phraseMặt trái, khía cạnh không tốt đẹp hoặc đáng hổ thẹn của một điều gì đó.
"He exposed the seamy side of the entertainment industry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seamy side".
