(Top Banner Ad)
seamy
C1
adjective C1 Xã hội

seamy

UK: /ˈsiːmi/ • US: /ˈsiːmi/

Nghĩa tiếng Việt

mặt trái khía cạnh đen tối bẩn thỉu đê tiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

sordid, disreputable, or unpleasant.

Vietnamese Meaning

bẩn thỉu, đáng khinh, hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reporter exposed the seamy side of the city's political corruption."

    "Nhà báo đã phơi bày mặt trái bẩn thỉu của nạn tham nhũng chính trị trong thành phố."

  • "He showed me the seamy bars and clubs of the city."

    "Anh ấy chỉ cho tôi những quán bar và câu lạc bộ bẩn thỉu của thành phố."

  • "The book explores the seamy world of drug trafficking."

    "Cuốn sách khám phá thế giới bẩn thỉu của nạn buôn bán ma túy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seam đường may, mối nối; vết nứt (trong mỏ quặng)
Verb seam may nối, nối lại; có vẻ như (ít dùng với nghĩa này)
Noun seamstress thợ may (nữ)
Adjective seamless không có đường may, liền mạch, trôi chảy
Adverb seamlessly một cách liền mạch, trôi chảy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sew-
Proto-Germanic
*saumaz
Old English
sēam
Middle English
sem
English
seam

Nguồn gốc của 'seamy'

Từ 'seamy' có nguồn gốc từ 'seam' (đường may). Theo nghĩa đen, 'seam' là đường nối các mảnh vải lại với nhau. Thông thường, mặt trong của đường may thường thô ráp, không đẹp và ít được chú ý hơn mặt ngoài. Từ ý nghĩa này, 'seamy' đã phát triển để chỉ những khía cạnh khó coi, xấu xa, hoặc không trong sạch của cuộc sống hay một sự vật, thường là những thứ bị che giấu.

Usage Note

Từ 'seamy' thường được dùng để mô tả những khía cạnh xấu xí, tồi tệ, hoặc không đạo đức của cuộc sống, một địa điểm, hoặc một tình huống. Nó ngụ ý một sự suy đồi hoặc một khía cạnh ẩn giấu mà người ta muốn tránh. Nó mạnh hơn những từ như 'unpleasant' hoặc 'dirty' và thường mang sắc thái đạo đức hoặc xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • seamy seamy side
    (mặt trái, mặt xấu xa (của cuộc sống/sự việc))
  • seamy seamy underbelly
    (mặt tối, phần tệ hại ẩn giấu (của xã hội/thành phố))
  • seamy seamy aspects
    (những khía cạnh đen tối/xấu xa)
  • seamy seamy details
    (những chi tiết khó coi/kém đẹp)
Verb + the seamy + Noun
  • explore explore the seamy world
    (khám phá thế giới ngầm/đen tối)
  • reveal reveal the seamy truth
    (tiết lộ sự thật phũ phàng/đen tối)

Idioms

  • the seamy side of life

    mặt tối, mặt xấu xa của cuộc đời (liên quan đến tội ác, nghèo đói, tệ nạn xã hội)

    "The novel explores the seamy side of life in the city's poorest neighborhoods."

    (Cuốn tiểu thuyết khám phá mặt tối của cuộc sống ở những khu phố nghèo nhất thành phố.)

  • the seamy underbelly of society

    mặt tối, phần tệ hại ẩn giấu của xã hội (thường chỉ các hoạt động tội phạm, tham nhũng, hoặc mặt trái của một hệ thống)

    "Journalists often delve into the seamy underbelly of society to expose corruption."

    (Các nhà báo thường đào sâu vào mặt tối của xã hội để vạch trần tham nhũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seamy

adjective
Lật mặt

bẩn thỉu, đáng khinh, hoặc khó chịu.

"The reporter exposed the seamy side of the city's political corruption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrived, the politician had already left the seamy motel.
Vào thời điểm cảnh sát đến, chính trị gia đã rời khỏi nhà nghỉ tồi tàn rồi.
Phủ định
She had not realized the seamy details of his past until she read the biography.
Cô ấy đã không nhận ra những chi tiết nhơ nhuốc trong quá khứ của anh ấy cho đến khi cô ấy đọc cuốn tiểu sử.
Nghi vấn
Had they known about the seamy side of the entertainment industry before they moved to Hollywood?
Họ đã biết về mặt tối của ngành giải trí trước khi chuyển đến Hollywood chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't visited that seamy part of town last night.
Tôi ước tôi đã không đến thăm khu ổ chuột của thành phố tối qua.
Phủ định
If only I hadn't known about the seamy details of his past.
Giá mà tôi đã không biết về những chi tiết nhơ nhuốc trong quá khứ của anh ta.
Nghi vấn
I wish you wouldn't involve me in your seamy business deals.
Tôi ước bạn sẽ không lôi kéo tôi vào những giao dịch làm ăn mờ ám của bạn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seamy".

Sự đối lập giữa vẻ ngoài và thực tế

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học và phim ảnh, việc khám phá 'mặt seamy' (seamy side) thường dùng để làm nổi bật sự đối lập giữa vẻ bề ngoài hào nhoáng, đáng kính trọng của một xã hội hoặc cá nhân với những thực tế xấu xa, đen tối bị che giấu bên trong. Điều này thách thức nhận thức chung và bóc trần những sự thật khó chịu.

Thế giới ngầm và Tội phạm

Khái niệm 'seamy' thường gắn liền với thế giới ngầm (underworld), nơi diễn ra các hoạt động bất hợp pháp như tội phạm có tổ chức, mại dâm, ma túy hay tham nhũng. Trong nhiều tác phẩm nghệ thuật, cụm từ 'seamy underbelly' được dùng để ám chỉ những khu vực hoặc khía cạnh của một thành phố mà người dân bình thường ít biết đến hoặc tránh xa, nơi những hoạt động này phát triển.