seamy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
sordid, disreputable, or unpleasant.
Vietnamese Meaning
bẩn thỉu, đáng khinh, hoặc khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The reporter exposed the seamy side of the city's political corruption."
"Nhà báo đã phơi bày mặt trái bẩn thỉu của nạn tham nhũng chính trị trong thành phố."
-
"He showed me the seamy bars and clubs of the city."
"Anh ấy chỉ cho tôi những quán bar và câu lạc bộ bẩn thỉu của thành phố."
-
"The book explores the seamy world of drug trafficking."
"Cuốn sách khám phá thế giới bẩn thỉu của nạn buôn bán ma túy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | seam | đường may, mối nối; vết nứt (trong mỏ quặng) |
| Verb | seam | may nối, nối lại; có vẻ như (ít dùng với nghĩa này) |
| Noun | seamstress | thợ may (nữ) |
| Adjective | seamless | không có đường may, liền mạch, trôi chảy |
| Adverb | seamlessly | một cách liền mạch, trôi chảy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'seamy' thường được dùng để mô tả những khía cạnh xấu xí, tồi tệ, hoặc không đạo đức của cuộc sống, một địa điểm, hoặc một tình huống. Nó ngụ ý một sự suy đồi hoặc một khía cạnh ẩn giấu mà người ta muốn tránh. Nó mạnh hơn những từ như 'unpleasant' hoặc 'dirty' và thường mang sắc thái đạo đức hoặc xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seamy seamy side (mặt trái, mặt xấu xa (của cuộc sống/sự việc))
-
seamy seamy underbelly (mặt tối, phần tệ hại ẩn giấu (của xã hội/thành phố))
-
seamy seamy aspects (những khía cạnh đen tối/xấu xa)
-
seamy seamy details (những chi tiết khó coi/kém đẹp)
-
explore explore the seamy world (khám phá thế giới ngầm/đen tối)
-
reveal reveal the seamy truth (tiết lộ sự thật phũ phàng/đen tối)
Idioms
-
the seamy side of life
mặt tối, mặt xấu xa của cuộc đời (liên quan đến tội ác, nghèo đói, tệ nạn xã hội)
"The novel explores the seamy side of life in the city's poorest neighborhoods."
(Cuốn tiểu thuyết khám phá mặt tối của cuộc sống ở những khu phố nghèo nhất thành phố.)
-
the seamy underbelly of society
mặt tối, phần tệ hại ẩn giấu của xã hội (thường chỉ các hoạt động tội phạm, tham nhũng, hoặc mặt trái của một hệ thống)
"Journalists often delve into the seamy underbelly of society to expose corruption."
(Các nhà báo thường đào sâu vào mặt tối của xã hội để vạch trần tham nhũng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seamy
adjectivebẩn thỉu, đáng khinh, hoặc khó chịu.
"The reporter exposed the seamy side of the city's political corruption."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the police arrived, the politician had already left the seamy motel. |
Vào thời điểm cảnh sát đến, chính trị gia đã rời khỏi nhà nghỉ tồi tàn rồi. |
| Phủ định | She had not realized the seamy details of his past until she read the biography. |
Cô ấy đã không nhận ra những chi tiết nhơ nhuốc trong quá khứ của anh ấy cho đến khi cô ấy đọc cuốn tiểu sử. |
| Nghi vấn | Had they known about the seamy side of the entertainment industry before they moved to Hollywood? |
Họ đã biết về mặt tối của ngành giải trí trước khi chuyển đến Hollywood chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't visited that seamy part of town last night. |
Tôi ước tôi đã không đến thăm khu ổ chuột của thành phố tối qua. |
| Phủ định | If only I hadn't known about the seamy details of his past. |
Giá mà tôi đã không biết về những chi tiết nhơ nhuốc trong quá khứ của anh ta. |
| Nghi vấn | I wish you wouldn't involve me in your seamy business deals. |
Tôi ước bạn sẽ không lôi kéo tôi vào những giao dịch làm ăn mờ ám của bạn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seamy".
