(Top Banner Ad)
local produce
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp, Thực phẩm, Kinh tế

local produce

UK: /ˈləʊkəl ˈprɒdjuːs/ • US: /ˈloʊkəl ˈprɑːduːs/

Nghĩa tiếng Việt

nông sản địa phương sản phẩm địa phương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Agricultural products, especially fresh fruits and vegetables, grown or obtained locally.

Vietnamese Meaning

Các sản phẩm nông nghiệp, đặc biệt là trái cây và rau quả tươi, được trồng hoặc thu được tại địa phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We try to buy local produce whenever possible."

    "Chúng tôi cố gắng mua các sản phẩm địa phương bất cứ khi nào có thể."

  • "The restaurant features local produce on its menu."

    "Nhà hàng có các món ăn sử dụng sản phẩm địa phương trong thực đơn."

  • "Supporting local farmers by buying local produce is important for the community."

    "Ủng hộ nông dân địa phương bằng cách mua sản phẩm địa phương là rất quan trọng đối với cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj local địa phương, cục bộ
Adv locally một cách địa phương
N locality địa phương, vùng
V localize địa phương hóa, khoanh vùng
V produce sản xuất, tạo ra
N product sản phẩm
N production sự sản xuất, sản lượng
N producer nhà sản xuất
Adj productive năng suất, hiệu quả

Synonyms

locally sourced food (thực phẩm có nguồn gốc địa phương)farm-fresh food (thực phẩm tươi từ trang trại)

Antonyms

imported produce (sản phẩm nhập khẩu)mass-produced food (thực phẩm sản xuất hàng loạt)

Related Words

farmers market (chợ nông sản)community-supported agriculture (CSA) (nông nghiệp được cộng đồng hỗ trợ (CSA))

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus
Latin
localis
Old French
local
English
local
Latin
producere
Old French
produire
English
produce

Nguồn gốc của 'local'

Từ 'local' có gốc từ tiếng Latin 'locus' nghĩa là 'nơi chốn'. Nó phát triển thành 'localis' (thuộc về một nơi) rồi qua tiếng Pháp cổ mà vào tiếng Anh, mang ý nghĩa 'liên quan đến một khu vực cụ thể'.

Nguồn gốc của 'produce'

Từ 'produce' xuất phát từ tiếng Latin 'producere', ghép bởi 'pro-' (tiến lên) và 'ducere' (dẫn dắt). Ban đầu là động từ 'sản xuất', sau đó trở thành danh từ chỉ 'nông sản' hoặc 'sản phẩm' (đặc biệt là nông sản tươi).

Usage Note

Cụm từ 'local produce' nhấn mạnh nguồn gốc địa phương của sản phẩm, thường liên quan đến các chợ nông sản, trang trại địa phương hoặc các cửa hàng ưu tiên nguồn cung ứng gần. Nó mang ý nghĩa về sự tươi ngon, hỗ trợ kinh tế địa phương và giảm thiểu tác động môi trường do vận chuyển.

Prepositions

from at

Ví dụ: 'local produce from farmers markets' (sản phẩm địa phương từ chợ nông sản), 'buy local produce at the farm stand' (mua sản phẩm địa phương tại quầy hàng của trang trại). 'From' chỉ nguồn gốc, 'at' chỉ địa điểm mua bán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + local produce
  • fresh fresh local produce
    (nông sản tươi sống tại địa phương)
  • organic organic local produce
    (nông sản hữu cơ tại địa phương)
  • seasonal seasonal local produce
    (nông sản theo mùa tại địa phương)
  • delicious delicious local produce
    (nông sản địa phương ngon miệng)
Verb + local produce
  • buy buy local produce
    (mua nông sản địa phương)
  • sell sell local produce
    (bán nông sản địa phương)
  • eat eat local produce
    (ăn nông sản địa phương)
  • support support local produce
    (ủng hộ nông sản địa phương)
  • grow grow local produce
    (trồng/sản xuất nông sản địa phương)
Noun + local produce
  • farmer's market farmer's market local produce
    (nông sản địa phương tại chợ nông sản)
  • farm-to-table farm-to-table local produce
    (nông sản địa phương từ nông trại đến bàn ăn)

Idioms

  • Support local produce

    Ủng hộ nông sản địa phương (khuyến khích mua và tiêu thụ các sản phẩm được trồng hoặc sản xuất tại khu vực gần đó).

    "Many communities encourage residents to support local produce by shopping at farmer's markets."

    (Nhiều cộng đồng khuyến khích người dân ủng hộ nông sản địa phương bằng cách mua sắm tại chợ nông sản.)

  • Eat local produce

    Ăn nông sản địa phương (tiêu thụ thực phẩm được trồng hoặc sản xuất tại khu vực bạn đang sống).

    "Eating local produce is good for both your health and the environment."

    (Ăn nông sản địa phương tốt cho cả sức khỏe của bạn và môi trường.)

  • Seasonal local produce

    Nông sản địa phương theo mùa (các sản phẩm nông nghiệp đang vào mùa và được trồng tại địa phương).

    "Chefs often create menus based on the availability of seasonal local produce."

    (Các đầu bếp thường tạo thực đơn dựa trên sự sẵn có của nông sản địa phương theo mùa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

local produce

Danh từ
Lật mặt

Các sản phẩm nông nghiệp, đặc biệt là trái cây và rau quả tươi, được trồng hoặc thu được tại địa phương.

"We try to buy local produce whenever possible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local produce".

Phong trào 'Từ nông trại đến bàn ăn' (Farm-to-Table)

Phong trào 'Từ nông trại đến bàn ăn' khuyến khích việc tiêu thụ nông sản được trồng và thu hoạch gần nơi tiêu thụ. Nó nhấn mạnh sự tươi ngon, hỗ trợ nông dân địa phương và giảm thiểu tác động môi trường từ việc vận chuyển đường dài.

Hỗ trợ kinh tế địa phương và Phát triển bền vững

Mua và sử dụng nông sản địa phương không chỉ giúp các nông dân và doanh nghiệp nhỏ mà còn góp phần giảm lượng khí thải carbon do vận chuyển, thúc đẩy một hệ thống thực phẩm bền vững và gắn kết cộng đồng hơn. Đây là một giá trị văn hóa quan trọng ở nhiều quốc gia phương Tây.