(Top Banner Ad)
seasonal rain
B1
Danh từ B1 Khí tượng học/Địa lý

seasonal rain

UK: /ˈsiːzənəl reɪn/ • US: /ˈsiːzənəl reɪn/

Nghĩa tiếng Việt

mưa theo mùa mưa mùa vụ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rain that occurs during a specific season or period of the year, often with predictable patterns.

Vietnamese Meaning

Mưa xảy ra trong một mùa cụ thể hoặc một khoảng thời gian nhất định trong năm, thường có các kiểu hình dự đoán được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmers rely on the seasonal rain to irrigate their crops."

    "Những người nông dân dựa vào mưa theo mùa để tưới tiêu cho cây trồng của họ."

  • "The seasonal rain brought relief from the long drought."

    "Mưa theo mùa đã mang lại sự giải tỏa sau một đợt hạn hán kéo dài."

  • "Changes in seasonal rain patterns can have a significant impact on agriculture."

    "Những thay đổi trong kiểu mưa theo mùa có thể có tác động đáng kể đến nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun season mùa (trong năm)
Adverb seasonally theo mùa, từng mùa
Noun rain mưa
Verb to rain mưa, đổ mưa
Adjective rainy mưa nhiều, có mưa
Noun rainfall lượng mưa, sự rơi mưa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học/Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sationem
Old French
seison
English
season
Proto-Germanic
*regnaz
Old English
regn
English
rain

Nguồn gốc của 'seasonal'

Từ 'seasonal' bắt nguồn từ 'season' (mùa), mà từ này lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sationem' có nghĩa là 'việc gieo hạt, mùa gieo trồng'. Điều này phản ánh tầm quan trọng của các mùa trong nông nghiệp cổ đại.

Nguồn gốc của 'rain'

Từ 'rain' có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'regn' và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Germanic '*regnaz'. Nó là một từ mô tả hiện tượng tự nhiên cơ bản, đã tồn tại qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các loại mưa đặc trưng cho một mùa, ví dụ như mưa mùa hè, mưa phùn mùa xuân hoặc mưa bão mùa đông. Nó nhấn mạnh tính chu kỳ và sự lặp lại của mưa theo mùa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seasonal rain
  • heavy heavy seasonal rain
    (mưa mùa lớn/nhiều)
  • light light seasonal rain
    (mưa mùa nhẹ)
  • torrential torrential seasonal rain
    (mưa mùa xối xả)
  • abundant abundant seasonal rain
    (mưa mùa dồi dào)
  • scarce scarce seasonal rain
    (mưa mùa khan hiếm)
  • early early seasonal rain
    (mưa mùa sớm)
  • late late seasonal rain
    (mưa mùa muộn)
Verb + seasonal rain
  • bring bring seasonal rain
    (mang đến mưa mùa)
  • experience experience seasonal rain
    (trải qua mưa mùa)
  • depend on depend on seasonal rain
    (phụ thuộc vào mưa mùa)
  • receive receive seasonal rain
    (nhận được mưa mùa)
Noun + seasonal rain
  • onset of onset of seasonal rain
    (sự bắt đầu của mưa mùa)
  • period of period of seasonal rain
    (giai đoạn mưa mùa)
  • amount of amount of seasonal rain
    (lượng mưa mùa)
  • pattern of pattern of seasonal rain
    (kiểu mưa mùa)

Idioms

  • The onset of seasonal rain

    Sự khởi đầu của mùa mưa

    "The farmers eagerly awaited the onset of seasonal rain to plant their crops."

    (Nông dân háo hức chờ đợi sự khởi đầu của mùa mưa để gieo trồng cây vụ mùa của họ.)

  • Heavy seasonal rain

    Mưa mùa lớn/to

    "Heavy seasonal rain often leads to flooding in low-lying areas."

    (Mưa mùa lớn thường dẫn đến lũ lụt ở các vùng trũng thấp.)

  • Dependence on seasonal rain

    Sự phụ thuộc vào mưa mùa

    "Agriculture in many regions shows a strong dependence on seasonal rain."

    (Nền nông nghiệp ở nhiều khu vực cho thấy sự phụ thuộc lớn vào mưa mùa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seasonal rain

Danh từ
Lật mặt

Mưa xảy ra trong một mùa cụ thể hoặc một khoảng thời gian nhất định trong năm, thường có các kiểu hình dự đoán được.

"The farmers rely on the seasonal rain to irrigate their crops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The seasonal rain helps the crops grow, doesn't it?
Mưa theo mùa giúp cây trồng phát triển, phải không?
Phủ định
There isn't much seasonal rain this year, is there?
Năm nay không có nhiều mưa theo mùa, phải không?
Nghi vấn
Seasonal rains are expected soon, aren't they?
Mưa theo mùa dự kiến sẽ sớm đến, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is going to rain seasonally this year, according to the forecast.
Theo dự báo, trời sẽ mưa theo mùa năm nay.
Phủ định
We are not going to experience seasonal rain this week because the weather is stable.
Chúng ta sẽ không trải qua mưa theo mùa trong tuần này vì thời tiết ổn định.
Nghi vấn
Is the government going to prepare for the seasonal rain that is coming?
Chính phủ có chuẩn bị cho mưa theo mùa sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seasonal rain".

Tầm quan trọng đối với nông nghiệp

Ở nhiều khu vực trên thế giới, đặc biệt là các nước nhiệt đới và cận nhiệt đới như Việt Nam, mưa mùa đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với nông nghiệp. Nó là nguồn nước chính cho cây trồng, quyết định năng suất và chu kỳ mùa vụ, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của hàng triệu nông dân.

Ảnh hưởng đến đời sống và lễ hội

Mưa mùa không chỉ ảnh hưởng đến nông nghiệp mà còn định hình đời sống hàng ngày và các hoạt động văn hóa. Thời tiết ẩm ướt có thể gây khó khăn cho giao thông, xây dựng nhưng cũng có thể được chào đón với những lễ hội cầu mưa, hoặc đơn giản là tạo ra bầu không khí đặc trưng, ảnh hưởng đến ẩm thực và trang phục ở nhiều nền văn hóa.