(Top Banner Ad)
periodic rain
B1
Tính từ + Danh từ B1 Khí tượng học

periodic rain

UK: /ˌpɪəriˈɒdɪk reɪn/ • US: /ˌpɪriˈɑːdɪk reɪn/

Nghĩa tiếng Việt

mưa theo chu kỳ mưa định kỳ mưa rào theo mùa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rain that occurs at regular intervals or periods.

Vietnamese Meaning

Mưa xảy ra theo chu kỳ hoặc khoảng thời gian đều đặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forecast predicts periodic rain for the next few days."

    "Dự báo thời tiết dự đoán có mưa theo chu kỳ trong vài ngày tới."

  • "The region experiences periodic rain during the monsoon season."

    "Khu vực này trải qua mưa theo chu kỳ trong mùa mưa."

  • "Farmers rely on the periodic rain to irrigate their crops."

    "Nông dân dựa vào mưa theo chu kỳ để tưới tiêu cho cây trồng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun period giai đoạn, thời kỳ
Noun periodical tạp chí định kỳ
Noun rain mưa
Noun rainfall lượng mưa
Adjective periodic có tính chu kỳ
Adjective rainy có mưa
Adverb periodically một cách định kỳ
Verb rain mưa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
periodos
Latin
periodicus
French
périodique
English
periodic

Nguồn gốc của 'Periodic'

Từ 'periodic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'periodos' (περίοδος), có nghĩa là 'một vòng quay, một chu trình' hoặc 'khoảng thời gian nhất định'. Từ này du nhập vào tiếng Latin thành 'periodicus', sau đó qua tiếng Pháp 'périodique' trước khi trở thành 'periodic' trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16.

Sự kết hợp của 'Periodic Rain'

Từ 'rain' (mưa) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Proto-Germanic 'regnaz' và tiếng Anh cổ 'regn'. 'Periodic rain' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp nghĩa 'có tính chu kỳ, lặp lại' của 'periodic' với 'mưa' để chỉ loại mưa xảy ra theo các khoảng thời gian đều đặn hoặc có thể dự đoán được.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả các kiểu mưa theo mùa, mưa rào xuất hiện vào một thời điểm nhất định trong ngày (ví dụ: mưa chiều), hoặc các kiểu mưa lặp đi lặp lại khác. Sự nhấn mạnh nằm ở tính chu kỳ và đều đặn của hiện tượng mưa. Nó khác với 'occasional rain' (mưa thỉnh thoảng) vốn không đều đặn, và 'constant rain' (mưa liên tục) vốn không có chu kỳ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + periodic rain
  • heavy heavy periodic rain
    (mưa định kỳ lớn/nặng hạt)
  • light light periodic rain
    (mưa định kỳ nhẹ/lâm râm)
  • seasonal seasonal periodic rain
    (mưa định kỳ theo mùa)
Verb + periodic rain
  • expect expect periodic rain
    (dự kiến/mong đợi có mưa định kỳ)
  • forecast forecast periodic rain
    (dự báo mưa định kỳ)
  • experience experience periodic rain
    (trải qua/có mưa định kỳ)
Noun + periodic rain (as a modifier)
  • risk of risk of periodic rain
    (nguy cơ có mưa định kỳ)

Idioms

  • be subject to periodic rain

    phải chịu ảnh hưởng của mưa định kỳ

    "The region is subject to periodic rain during the monsoon season."

    (Khu vực này phải chịu ảnh hưởng của mưa định kỳ trong mùa gió mùa.)

  • expect periodic rain

    dự kiến có mưa định kỳ

    "Weather forecasts expect periodic rain showers this afternoon."

    (Dự báo thời tiết dự kiến có mưa rào định kỳ vào chiều nay.)

  • patches of periodic rain

    những vùng/đợt mưa định kỳ rải rác

    "There will be patches of periodic rain across the northern regions."

    (Sẽ có những đợt mưa định kỳ rải rác khắp các vùng phía bắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

periodic rain

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Mưa xảy ra theo chu kỳ hoặc khoảng thời gian đều đặn.

"The forecast predicts periodic rain for the next few days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the periodic rain would stop; it's ruining my picnic.
Tôi ước trời mưa rào theo đợt sẽ ngừng; nó đang phá hỏng buổi dã ngoại của tôi.
Phủ định
If only the forecast hadn't predicted periodic rain, we could have gone to the beach.
Giá mà dự báo thời tiết không dự đoán mưa rào, chúng ta đã có thể đi biển rồi.
Nghi vấn
If only we could control the periodic rain, wouldn't that solve the drought problem?
Giá mà chúng ta có thể kiểm soát được mưa rào, chẳng phải điều đó sẽ giải quyết được vấn đề hạn hán sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "periodic rain".

Tầm quan trọng trong nông nghiệp

Mưa định kỳ, đặc biệt là mưa theo mùa (ví dụ: gió mùa), đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nông nghiệp ở nhiều nền văn hóa. Sự xuất hiện đều đặn của những cơn mưa này quyết định lịch trồng trọt, thu hoạch và sự sống còn của mùa màng, ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh lương thực và kinh tế địa phương.

Ảnh hưởng đến đời sống hàng ngày

Ở những vùng có mưa định kỳ, đời sống hàng ngày của người dân thường được điều chỉnh để phù hợp với các chu kỳ mưa. Điều này có thể bao gồm việc lên kế hoạch các hoạt động ngoài trời, thiết kế nhà cửa, đường sá có hệ thống thoát nước hiệu quả, hoặc thậm chí là các lễ hội, nghi lễ liên quan đến nước và mưa.