periodic rain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Rain that occurs at regular intervals or periods.
Vietnamese Meaning
Mưa xảy ra theo chu kỳ hoặc khoảng thời gian đều đặn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The forecast predicts periodic rain for the next few days."
"Dự báo thời tiết dự đoán có mưa theo chu kỳ trong vài ngày tới."
-
"The region experiences periodic rain during the monsoon season."
"Khu vực này trải qua mưa theo chu kỳ trong mùa mưa."
-
"Farmers rely on the periodic rain to irrigate their crops."
"Nông dân dựa vào mưa theo chu kỳ để tưới tiêu cho cây trồng của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | period | giai đoạn, thời kỳ |
| Noun | periodical | tạp chí định kỳ |
| Noun | rain | mưa |
| Noun | rainfall | lượng mưa |
| Adjective | periodic | có tính chu kỳ |
| Adjective | rainy | có mưa |
| Adverb | periodically | một cách định kỳ |
| Verb | rain | mưa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để mô tả các kiểu mưa theo mùa, mưa rào xuất hiện vào một thời điểm nhất định trong ngày (ví dụ: mưa chiều), hoặc các kiểu mưa lặp đi lặp lại khác. Sự nhấn mạnh nằm ở tính chu kỳ và đều đặn của hiện tượng mưa. Nó khác với 'occasional rain' (mưa thỉnh thoảng) vốn không đều đặn, và 'constant rain' (mưa liên tục) vốn không có chu kỳ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy periodic rain (mưa định kỳ lớn/nặng hạt)
-
light light periodic rain (mưa định kỳ nhẹ/lâm râm)
-
seasonal seasonal periodic rain (mưa định kỳ theo mùa)
-
expect expect periodic rain (dự kiến/mong đợi có mưa định kỳ)
-
forecast forecast periodic rain (dự báo mưa định kỳ)
-
experience experience periodic rain (trải qua/có mưa định kỳ)
-
risk of risk of periodic rain (nguy cơ có mưa định kỳ)
Idioms
-
be subject to periodic rain
phải chịu ảnh hưởng của mưa định kỳ
"The region is subject to periodic rain during the monsoon season."
(Khu vực này phải chịu ảnh hưởng của mưa định kỳ trong mùa gió mùa.)
-
expect periodic rain
dự kiến có mưa định kỳ
"Weather forecasts expect periodic rain showers this afternoon."
(Dự báo thời tiết dự kiến có mưa rào định kỳ vào chiều nay.)
-
patches of periodic rain
những vùng/đợt mưa định kỳ rải rác
"There will be patches of periodic rain across the northern regions."
(Sẽ có những đợt mưa định kỳ rải rác khắp các vùng phía bắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
periodic rain
Tính từ + Danh từMưa xảy ra theo chu kỳ hoặc khoảng thời gian đều đặn.
"The forecast predicts periodic rain for the next few days."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the periodic rain would stop; it's ruining my picnic. |
Tôi ước trời mưa rào theo đợt sẽ ngừng; nó đang phá hỏng buổi dã ngoại của tôi. |
| Phủ định | If only the forecast hadn't predicted periodic rain, we could have gone to the beach. |
Giá mà dự báo thời tiết không dự đoán mưa rào, chúng ta đã có thể đi biển rồi. |
| Nghi vấn | If only we could control the periodic rain, wouldn't that solve the drought problem? |
Giá mà chúng ta có thể kiểm soát được mưa rào, chẳng phải điều đó sẽ giải quyết được vấn đề hạn hán sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "periodic rain".
