monsoon rain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Rainfall associated with the monsoon season, typically characterized by heavy and prolonged precipitation.
Vietnamese Meaning
Mưa liên quan đến mùa gió mùa, thường được đặc trưng bởi lượng mưa lớn và kéo dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The monsoon rain caused severe flooding in the city."
"Mưa gió mùa gây ra lũ lụt nghiêm trọng trong thành phố."
-
"Farmers rely on the monsoon rain to irrigate their crops."
"Nông dân dựa vào mưa gió mùa để tưới tiêu cho cây trồng."
-
"The annual monsoon rain is crucial for the region's water supply."
"Lượng mưa gió mùa hàng năm rất quan trọng đối với nguồn cung cấp nước của khu vực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'monsoon rain' nhấn mạnh lượng mưa đặc trưng và cường độ mạnh mẽ của mùa gió mùa. Nó khác với 'rain' thông thường ở chỗ nó ám chỉ một hiện tượng thời tiết có quy mô lớn và theo mùa. So với 'shower', 'monsoon rain' có cường độ và thời gian lớn hơn nhiều.
Prepositions
'during' chỉ thời điểm diễn ra: 'Monsoon rain occurs during the summer months'. 'in' chỉ khu vực chịu ảnh hưởng: 'Many areas experience heavy monsoon rain in Southeast Asia'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy monsoon rain (mưa mùa lớn, mưa mùa nặng hạt)
-
torrential torrential monsoon rain (mưa mùa xối xả)
-
light light monsoon rain (mưa mùa nhẹ)
-
sudden sudden monsoon rain (mưa mùa bất chợt)
-
experience experience monsoon rain (trải qua mưa mùa)
-
bring monsoon rain brings relief (mưa mùa mang lại sự nhẹ nhõm)
-
lash monsoon rain lashed the coast (mưa mùa xối xả vào bờ biển)
-
onset of the onset of monsoon rain (sự bắt đầu của mùa mưa)
-
during during the monsoon rain (trong mùa mưa)
-
after after the monsoon rain (sau mùa mưa)
Idioms
-
the height of the monsoon rain season
thời điểm đỉnh điểm của mùa mưa
"Life becomes challenging during the height of the monsoon rain season."
(Cuộc sống trở nên khó khăn trong suốt đỉnh điểm của mùa mưa.)
-
caught in a monsoon rain
bị mắc kẹt trong cơn mưa mùa
"We were caught in a sudden monsoon rain on our way home."
(Chúng tôi bị mắc kẹt trong một trận mưa mùa bất chợt trên đường về nhà.)
-
monsoon rain washes away...
mưa mùa cuốn trôi...
"The heavy monsoon rain washed away parts of the old road."
(Trận mưa mùa lớn đã cuốn trôi một phần con đường cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
monsoon rain
Danh từMưa liên quan đến mùa gió mùa, thường được đặc trưng bởi lượng mưa lớn và kéo dài.
"The monsoon rain caused severe flooding in the city."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the construction is complete, the workers will have been battling the monsoon rain for six months. |
Vào thời điểm công trình hoàn thành, công nhân sẽ đã phải chiến đấu với mưa gió mùa trong sáu tháng. |
| Phủ định | She won't have been enjoying the monsoon rain; she'll have been stuck inside with a cold. |
Cô ấy sẽ không tận hưởng được mưa gió mùa; cô ấy sẽ bị mắc kẹt trong nhà với cơn cảm lạnh. |
| Nghi vấn | Will they have been anticipating the monsoon rain by the end of the dry season? |
Liệu họ sẽ đã mong đợi mưa gió mùa vào cuối mùa khô? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monsoon rain".
