secede
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To withdraw formally from membership of a federal union, alliance, or political or religious organization.
Vietnamese Meaning
Chính thức rút khỏi tư cách thành viên của một liên bang, liên minh, hoặc tổ chức chính trị hoặc tôn giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Southern states of the US seceded from the Union in 1860."
"Các bang miền Nam của Hoa Kỳ đã ly khai khỏi Liên bang vào năm 1860."
-
"The region threatened to secede if its demands were not met."
"Khu vực đó đe dọa ly khai nếu các yêu sách của họ không được đáp ứng."
-
"Scotland held a referendum on whether to secede from the United Kingdom."
"Scotland đã tổ chức một cuộc trưng cầu dân ý về việc có nên ly khai khỏi Vương quốc Anh hay không."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | secede | Rút lui, ly khai (khỏi một liên minh, tổ chức lớn) |
| Noun | secession | Sự ly khai, sự rút lui |
| Noun | secessionist | Người ly khai, người ủng hộ ly khai |
| Adjective | secessionist | Thuộc về ly khai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'secede' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, đặc biệt khi một khu vực hoặc bang quyết định tách khỏi một quốc gia lớn hơn. Nó mang ý nghĩa của một hành động chính thức và thường gây tranh cãi, có thể dẫn đến xung đột. Khác với 'withdraw' (rút lui) đơn thuần, 'secede' nhấn mạnh việc cắt đứt hoàn toàn quan hệ thành viên và tạo ra một thực thể độc lập.
Prepositions
'secede from' được sử dụng để chỉ rõ tổ chức hoặc quốc gia mà một thực thể đang rút khỏi. Ví dụ: 'The Southern states seceded from the Union'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
threaten threaten to secede (đe dọa ly khai)
-
vote vote to secede (bỏ phiếu ly khai)
-
attempt attempt to secede (cố gắng ly khai)
-
from the union secede from the union (ly khai khỏi liên bang)
-
from the federation secede from the federation (ly khai khỏi liên đoàn)
-
from the group secede from the group (ly khai khỏi nhóm)
-
eventually eventually secede (cuối cùng cũng ly khai)
-
peacefully peacefully secede (ly khai trong hòa bình)
Idioms
-
right to secede
quyền ly khai
"Many debates focus on whether a region has the right to secede from a larger nation."
(Nhiều cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu một khu vực có quyền ly khai khỏi một quốc gia lớn hơn hay không.)
-
threaten to secede
đe dọa ly khai
"The region's leaders threatened to secede if their demands were not met."
(Các nhà lãnh đạo của khu vực đe dọa ly khai nếu yêu cầu của họ không được đáp ứng.)
-
move to secede
thực hiện động thái ly khai
"After a controversial vote, the provincial assembly made a move to secede."
(Sau một cuộc bỏ phiếu gây tranh cãi, hội đồng tỉnh đã thực hiện động thái ly khai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secede
Động từChính thức rút khỏi tư cách thành viên của một liên bang, liên minh, hoặc tổ chức chính trị hoặc tôn giáo.
"The Southern states of the US seceded from the Union in 1860."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Southern states decided to secede from the Union in 1861. |
Các tiểu bang miền Nam đã quyết định ly khai khỏi Liên bang năm 1861. |
| Phủ định | California did not secede from the United States. |
California đã không ly khai khỏi Hợp chủng quốc Hoa Kỳ. |
| Nghi vấn | Did Texas try to secede from the United States? |
Texas đã cố gắng ly khai khỏi Hợp chủng quốc Hoa Kỳ phải không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The southern states were seceding from the Union during the 1860s. |
Các bang miền Nam đang ly khai khỏi Liên bang trong những năm 1860. |
| Phủ định | The northern territories were not seceding; they remained loyal to the Union. |
Các vùng lãnh thổ phía bắc đã không ly khai; họ vẫn trung thành với Liên bang. |
| Nghi vấn | Were some counties in Virginia considering seceding and forming a new state? |
Có phải một số quận ở Virginia đang cân nhắc việc ly khai và thành lập một tiểu bang mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secede".
