(Top Banner Ad)
no chance
B1
Idiom B1 Giao tiếp hàng ngày

no chance

UK: /ˌnəʊ ˈtʃɑːns/ • US: /ˌnoʊ ˈtʃæns/

Nghĩa tiếng Việt

không đời nào không có cửa không thể nào vô phương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Absolutely not; definitely not possible or likely.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn không thể; chắc chắn không có khả năng hoặc không thể xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Do you think I'll get the job? No chance!"

    "Bạn nghĩ tôi sẽ được nhận việc không? Không đời nào!"

  • "There's no chance of him winning the election."

    "Không có cơ hội nào để anh ta thắng cử cả."

  • "No chance I'm going to that party. It sounds boring."

    "Không đời nào tôi đến bữa tiệc đó. Nghe có vẻ chán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chance cơ hội, vận may, sự may rủi
Verb chance liều lĩnh, mạo hiểm; tình cờ gặp
Adjective chancy may rủi, không chắc chắn, đầy rủi ro
Adjective chanceless không có cơ hội, không có khả năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*nai
Latin
cadere
Old English
Old French
cheance
English
no chance

Nguồn gốc của sự phủ định và cơ hội

Cụm từ 'no chance' được tạo thành từ hai từ riêng biệt: 'no' và 'chance'. 'No' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nā', mang nghĩa phủ định 'không'. 'Chance' đến từ tiếng Latin 'cadere' (nghĩa là 'rơi'), qua tiếng Pháp cổ 'cheance' (nghĩa là 'một sự việc xảy ra, vận may'). Khi kết hợp, 'no chance' đơn giản có nghĩa là 'không có cơ hội' hoặc 'không có khả năng xảy ra'.

Usage Note

Thường được sử dụng để thể hiện sự bác bỏ mạnh mẽ hoặc để cho thấy một điều gì đó là không thể thực hiện được. Mức độ bác bỏ mạnh hơn so với 'unlikely'. Khác với 'slim chance' (cơ hội mong manh).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + no chance
  • have have no chance
    (không có cơ hội nào)
  • stand stand no chance
    (hoàn toàn không có cơ hội (thành công, thắng cuộc))
  • give give no chance
    (không cho (ai) bất kỳ cơ hội nào)
Adverb + no chance
  • absolutely absolutely no chance
    (tuyệt đối không có cơ hội nào)
  • definitely definitely no chance
    (chắc chắn không có cơ hội nào)
no chance + Preposition
  • of no chance of (doing something)
    (không có khả năng (làm việc gì đó))
  • for no chance for (someone/something)
    (không có cơ hội cho (ai/cái gì))

Idioms

  • Not a chance!

    Tuyệt đối không! Không đời nào! (Dùng để từ chối mạnh mẽ hoặc nhấn mạnh sự không thể)

    "Will I help him after what he did? Not a chance!"

    (Tôi sẽ giúp anh ta sau những gì anh ta đã làm ư? Tuyệt đối không!)

  • Take no chances

    Không mạo hiểm, cẩn thận để tránh rủi ro; đề phòng

    "It might rain, so take no chances and bring an umbrella."

    (Trời có thể mưa, vì vậy hãy đề phòng và mang theo ô.)

  • Fat chance!

    Còn lâu! Mơ đi! (Cách nói mỉa mai, châm biếm, ý là hoàn toàn không có cơ hội)

    "Do you think they'll agree to our demands? Fat chance!"

    (Bạn có nghĩ họ sẽ đồng ý yêu cầu của chúng ta không? Còn lâu!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no chance

Idiom
Lật mặt

Hoàn toàn không thể; chắc chắn không có khả năng hoặc không thể xảy ra.

"Do you think I'll get the job? No chance!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is no chance he will win the lottery; the odds are astronomical.
Không có cơ hội nào anh ấy trúng xổ số cả; tỷ lệ cược là quá cao.
Phủ định
Is there no chance that the meeting will be postponed?
Không có cơ hội nào cuộc họp sẽ bị hoãn lại sao?
Nghi vấn
There's no chance of rain today, according to the forecast.
Theo dự báo, hôm nay không có khả năng mưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no chance".

Ý chí và Định mệnh

Cụm từ 'no chance' thường được sử dụng để diễn tả một tình huống dường như không thể thay đổi, gợi lên ý niệm về định mệnh hoặc sự bất khả kháng. Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, tinh thần 'never say never' (đừng bao giờ nói không thể) cũng rất mạnh mẽ. Nó khuyến khích sự kiên trì, tin vào khả năng xoay chuyển tình thế ngay cả khi cơ hội chỉ là mong manh, đối lập với sự chấp nhận 'no chance'.

Trong thể thao và cạnh tranh

'No chance' là cụm từ rất phổ biến trong các bình luận thể thao để mô tả khi một đội hoặc một vận động viên hoàn toàn không có khả năng chiến thắng, hoặc một pha bóng không thể trở thành bàn thắng. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự chênh lệch về thực lực, kỹ năng, hoặc một tình huống đã rõ ràng không thể thay đổi.