(Top Banner Ad)
second home
B1
noun B1 Bất động sản, Đời sống

second home

UK: /ˌsekənd ˈhəʊm/ • US: /ˌsekənd ˈhoʊm/

Nghĩa tiếng Việt

nhà thứ hai nhà nghỉ dưỡng ngôi nhà thứ hai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A house or apartment that someone owns in addition to their primary residence, often used for vacations or leisure.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà hoặc căn hộ mà ai đó sở hữu ngoài nơi cư trú chính của họ, thường được sử dụng cho các kỳ nghỉ hoặc giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people dream of owning a second home by the sea."

    "Nhiều người mơ ước sở hữu một ngôi nhà thứ hai bên bờ biển."

  • "Their second home in the mountains is a welcome escape from the city."

    "Ngôi nhà thứ hai của họ trên núi là một lối thoát được chào đón khỏi thành phố."

  • "Owning a second home can be a significant financial investment."

    "Sở hữu một ngôi nhà thứ hai có thể là một khoản đầu tư tài chính đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun home nhà, tổ ấm
Adjective homely giản dị, ấm cúng như ở nhà
Adjective homeless vô gia cư
Noun homemaker người nội trợ
Adjective secondary thứ cấp, phụ
Adverb secondly thứ hai là, tiếp theo

Synonyms

vacation home (nhà nghỉ dưỡng)holiday home (nhà nghỉ lễ)

Antonyms

primary residence (nơi cư trú chính)

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seǵʰ- (to hold, to have) -> *tkei- (to settle, dwell)
Latin
secundus (following, next, second)
Proto-Germanic
*haimaz
Old French
secont
Old English
hām
Middle English
secund
Modern English
second home

Nguồn gốc 'second' và 'home'

Từ 'second' (thứ hai) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secundus' nghĩa là 'theo sau, kế tiếp'. Từ 'home' (nhà, tổ ấm) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hām', có nghĩa là nơi ở, tổ ấm. Khi ghép lại, 'second home' miêu tả một ngôi nhà bổ sung, là nơi mà một người sở hữu ngoài nơi ở chính của họ, thường dùng để nghỉ dưỡng hoặc đầu tư. Đây là một cụm từ mô tả trực tiếp, không có lịch sử phức tạp về sự thay đổi nghĩa sâu xa.

Usage Note

"Second home" thường ám chỉ một nơi ở không phải là nơi ở chính, được sử dụng theo mùa hoặc cho mục đích nghỉ dưỡng. Nó khác với "vacation home" (nhà nghỉ dưỡng) ở chỗ "second home" có thể được sử dụng thường xuyên hơn và không nhất thiết chỉ dành cho kỳ nghỉ. Nó khác với "rental property" (bất động sản cho thuê) vì "second home" thuộc sở hữu của người sử dụng, không phải để cho thuê (mặc dù đôi khi nó có thể được cho thuê khi không sử dụng).

Prepositions

in as

"in a second home": Chỉ vị trí, việc ở trong một ngôi nhà thứ hai. Ví dụ: "We spent the summer in our second home."
"as a second home": Chỉ mục đích sử dụng, sử dụng như một ngôi nhà thứ hai. Ví dụ: "We use this cabin as a second home."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + second home
  • luxury luxury second home
    (nhà nghỉ dưỡng sang trọng)
  • coastal coastal second home
    (nhà nghỉ dưỡng ven biển)
  • holiday holiday second home
    (nhà nghỉ dưỡng dịp lễ)
Verb + second home
  • buy buy a second home
    (mua một căn nhà thứ hai)
  • own own a second home
    (sở hữu một căn nhà thứ hai)
  • rent out rent out a second home
    (cho thuê căn nhà thứ hai)

Idioms

  • make (someplace) your second home

    biến nơi nào đó thành ngôi nhà thứ hai của mình (ngụ ý dành nhiều thời gian ở đó)

    "The library became her second home during her final exams."

    (Thư viện đã trở thành ngôi nhà thứ hai của cô ấy trong kỳ thi cuối kỳ.)

  • feel like a second home

    cảm thấy như nhà thứ hai (ngụ ý thoải mái, thân thuộc)

    "After years of visiting, the small village started to feel like a second home."

    (Sau nhiều năm ghé thăm, ngôi làng nhỏ bắt đầu cảm thấy như ngôi nhà thứ hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

second home

noun
Lật mặt

Một ngôi nhà hoặc căn hộ mà ai đó sở hữu ngoài nơi cư trú chính của họ, thường được sử dụng cho các kỳ nghỉ hoặc giải trí.

"Many people dream of owning a second home by the sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "second home".

Đầu tư và nghỉ dưỡng

Ở nhiều nước phương Tây, việc sở hữu một ngôi nhà thứ hai thường liên quan đến đầu tư bất động sản hoặc có một nơi để nghỉ dưỡng vào cuối tuần, các kỳ nghỉ lễ, thường ở vùng nông thôn, ven biển hoặc núi. Đây là biểu tượng của sự giàu có và lối sống thoải mái.

Tác động kinh tế và xã hội

Sự gia tăng số lượng 'second home' có thể thúc đẩy kinh tế địa phương thông qua du lịch và dịch vụ, nhưng cũng có thể dẫn đến việc tăng giá nhà, khiến người dân địa phương khó tìm được nhà ở giá cả phải chăng, và làm thay đổi đặc tính cộng đồng do số lượng cư dân thường trú giảm.