second home
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A house or apartment that someone owns in addition to their primary residence, often used for vacations or leisure.
Vietnamese Meaning
Một ngôi nhà hoặc căn hộ mà ai đó sở hữu ngoài nơi cư trú chính của họ, thường được sử dụng cho các kỳ nghỉ hoặc giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people dream of owning a second home by the sea."
"Nhiều người mơ ước sở hữu một ngôi nhà thứ hai bên bờ biển."
-
"Their second home in the mountains is a welcome escape from the city."
"Ngôi nhà thứ hai của họ trên núi là một lối thoát được chào đón khỏi thành phố."
-
"Owning a second home can be a significant financial investment."
"Sở hữu một ngôi nhà thứ hai có thể là một khoản đầu tư tài chính đáng kể."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Second home" thường ám chỉ một nơi ở không phải là nơi ở chính, được sử dụng theo mùa hoặc cho mục đích nghỉ dưỡng. Nó khác với "vacation home" (nhà nghỉ dưỡng) ở chỗ "second home" có thể được sử dụng thường xuyên hơn và không nhất thiết chỉ dành cho kỳ nghỉ. Nó khác với "rental property" (bất động sản cho thuê) vì "second home" thuộc sở hữu của người sử dụng, không phải để cho thuê (mặc dù đôi khi nó có thể được cho thuê khi không sử dụng).
Prepositions
"in a second home": Chỉ vị trí, việc ở trong một ngôi nhà thứ hai. Ví dụ: "We spent the summer in our second home."
"as a second home": Chỉ mục đích sử dụng, sử dụng như một ngôi nhà thứ hai. Ví dụ: "We use this cabin as a second home."
Collocations (Từ đi kèm)
-
luxury luxury second home (nhà nghỉ dưỡng sang trọng)
-
coastal coastal second home (nhà nghỉ dưỡng ven biển)
-
holiday holiday second home (nhà nghỉ dưỡng dịp lễ)
-
buy buy a second home (mua một căn nhà thứ hai)
-
own own a second home (sở hữu một căn nhà thứ hai)
-
rent out rent out a second home (cho thuê căn nhà thứ hai)
Idioms
-
make (someplace) your second home
biến nơi nào đó thành ngôi nhà thứ hai của mình (ngụ ý dành nhiều thời gian ở đó)
"The library became her second home during her final exams."
(Thư viện đã trở thành ngôi nhà thứ hai của cô ấy trong kỳ thi cuối kỳ.)
-
feel like a second home
cảm thấy như nhà thứ hai (ngụ ý thoải mái, thân thuộc)
"After years of visiting, the small village started to feel like a second home."
(Sau nhiều năm ghé thăm, ngôi làng nhỏ bắt đầu cảm thấy như ngôi nhà thứ hai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
second home
nounMột ngôi nhà hoặc căn hộ mà ai đó sở hữu ngoài nơi cư trú chính của họ, thường được sử dụng cho các kỳ nghỉ hoặc giải trí.
"Many people dream of owning a second home by the sea."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "second home".
