(Top Banner Ad)
secondary actor
C1
noun C1 Nghiên cứu Kinh doanh, Kinh tế học, Khoa học chính trị, Nghiên cứu Điện ảnh

secondary actor

UK: /ˈsekəndri ˈæktə(r)/ • US: /ˈsekənˌderi ˈæktər/

Nghĩa tiếng Việt

tác nhân thứ yếu người đóng vai phụ thành phần phụ trợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or entity that is not the main player or decision-maker in a particular situation, industry, or market, but still has a significant influence or role.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc tổ chức không phải là người chơi chính hoặc người ra quyết định trong một tình huống, ngành hoặc thị trường cụ thể, nhưng vẫn có ảnh hưởng hoặc vai trò đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suppliers acted as secondary actors in the manufacturing process, impacting the final product's quality."

    "Các nhà cung cấp đóng vai trò là tác nhân phụ trong quy trình sản xuất, ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối cùng."

  • "Small businesses often play the role of secondary actors in the global economy."

    "Các doanh nghiệp nhỏ thường đóng vai trò là tác nhân phụ trong nền kinh tế toàn cầu."

  • "In the film, the supporting cast, though secondary actors, added depth to the storyline."

    "Trong bộ phim, dàn diễn viên phụ, mặc dù là diễn viên phụ, đã thêm chiều sâu cho cốt truyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun secondary Điều thứ yếu, cái phụ
Adjective secondary Thứ yếu, phụ, thứ cấp
Adverb secondarily Một cách thứ yếu, phụ
Noun act Hành động, màn kịch
Verb act Hành động, đóng vai
Noun action Hành động, sự diễn xuất
Noun actress Nữ diễn viên
Noun acting Sự diễn xuất, nghề diễn
Noun supporting actor Diễn viên phụ (đồng nghĩa)
Noun main actor Diễn viên chính (trái nghĩa)
Noun protagonist Nhân vật chính diện

Synonyms

Antonyms

primary actor (tác nhân chính)key player (người chơi chủ chốt)main actor (diễn viên chính)

Related Words

stakeholder (bên liên quan)market participant (người tham gia thị trường)agent (tác nhân)

Subject Area

Nghiên cứu Kinh doanh, Kinh tế học, Khoa học chính trị, Nghiên cứu Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sequi
Latin
secundus
Latin
secundarius
Old French
secondaire
English
secondary
Latin
agere
Latin
actor
Old French
actor
English
actor

Nguồn gốc 'Diễn viên phụ'

Từ 'secondary' (thứ yếu, phụ) có gốc từ tiếng Latin 'secundus' nghĩa là 'thứ hai' hoặc 'theo sau', chỉ vị trí không phải là chính. Từ 'actor' (diễn viên) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'agere' có nghĩa là 'làm, hành động', để chỉ người thực hiện hành động hoặc đóng vai. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh, 'secondary actor' miêu tả một người đóng vai trò hỗ trợ, không phải nhân vật chính nhưng vẫn đóng góp quan trọng vào cốt truyện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị, và nghiên cứu điện ảnh. Trong kinh doanh, nó có thể đề cập đến các nhà cung cấp, đối tác, hoặc thậm chí đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn. Trong chính trị, nó có thể đề cập đến các nhóm lợi ích, tổ chức phi chính phủ, hoặc các quốc gia nhỏ hơn. Trong nghiên cứu điện ảnh, nó có thể chỉ một diễn viên đóng vai phụ.

Prepositions

in to within

"in" được sử dụng để chỉ vai trò của tác nhân phụ trong một lĩnh vực hoặc ngành cụ thể (ví dụ: 'a secondary actor in the automotive industry'). "to" được sử dụng để chỉ mối quan hệ của tác nhân phụ với tác nhân chính (ví dụ: 'secondary actor to the main character'). "within" dùng để chỉ phạm vi hoạt động (ví dụ: 'secondary actor within the political system').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secondary actor
  • excellent an excellent secondary actor
    (một diễn viên phụ xuất sắc)
  • talented a talented secondary actor
    (một diễn viên phụ tài năng)
  • prominent a prominent secondary actor
    (một diễn viên phụ nổi bật)
  • minor a minor secondary actor
    (một diễn viên phụ nhỏ, ít quan trọng)
Verb + secondary actor
  • cast cast a secondary actor
    (tuyển chọn diễn viên phụ)
  • feature feature a secondary actor
    (có sự tham gia của một diễn viên phụ)
  • play play a secondary actor role
    (đóng một vai diễn phụ)
Secondary actor + Noun
  • performance secondary actor performance
    (màn trình diễn của diễn viên phụ)
  • award secondary actor award
    (giải thưởng cho diễn viên phụ)
  • role secondary actor role
    (vai diễn phụ)

Idioms

  • Best Secondary Actor Award

    Giải thưởng Diễn viên phụ xuất sắc nhất (thường dùng trong các lễ trao giải điện ảnh/sân khấu)

    "He won the Best Secondary Actor Award for his powerful performance."

    (Anh ấy đã giành Giải thưởng Diễn viên phụ xuất sắc nhất cho màn trình diễn đầy sức mạnh của mình.)

  • A crucial secondary actor

    Một diễn viên phụ quan trọng (nhấn mạnh tầm ảnh hưởng của vai phụ)

    "Despite not being the lead, she was a crucial secondary actor in driving the plot forward."

    (Mặc dù không phải là vai chính, cô ấy là một diễn viên phụ quan trọng trong việc thúc đẩy cốt truyện.)

  • Relegated to a secondary actor role

    Bị giáng xuống vai trò diễn viên phụ (ám chỉ sự giảm tầm quan trọng hoặc vai trò)

    "After her big hit, her subsequent appearances often saw her relegated to a secondary actor role."

    (Sau thành công lớn, những lần xuất hiện tiếp theo của cô thường thấy cô bị giáng xuống vai trò diễn viên phụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secondary actor

noun
Lật mặt

Một người hoặc tổ chức không phải là người chơi chính hoặc người ra quyết định trong một tình huống, ngành hoặc thị trường cụ thể, nhưng vẫn có ảnh hưởng hoặc vai trò đáng kể.

"The suppliers acted as secondary actors in the manufacturing process, impacting the final product's quality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to support the secondary actor in every play.
Việc hỗ trợ diễn viên phụ trong mỗi vở kịch là rất quan trọng.
Phủ định
It is crucial not to underestimate the contribution of a secondary actor.
Điều quan trọng là không đánh giá thấp sự đóng góp của một diễn viên phụ.
Nghi vấn
Why do directors often choose to focus on the main character and not to develop the secondary actor's role?
Tại sao các đạo diễn thường chọn tập trung vào nhân vật chính mà không phát triển vai trò của diễn viên phụ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondary actor".

Tầm quan trọng của vai phụ

Trong điện ảnh và sân khấu, các diễn viên phụ (secondary actors) đóng vai trò vô cùng quan trọng. Họ không chỉ hỗ trợ nhân vật chính mà còn giúp xây dựng thế giới, phát triển cốt truyện, và tạo thêm chiều sâu cho câu chuyện. Đôi khi, một màn trình diễn của diễn viên phụ có thể nổi bật và được nhớ đến hơn cả vai chính.

Giải thưởng dành cho diễn viên phụ

Nhiều giải thưởng điện ảnh và sân khấu danh giá trên thế giới, như giải Oscar hay Quả cầu vàng, đều có hạng mục riêng dành cho 'Diễn viên phụ xuất sắc nhất' (Best Supporting Actor/Actress). Điều này thể hiện sự công nhận và tôn vinh tài năng cũng như đóng góp to lớn của những người thể hiện các vai diễn thứ yếu nhưng không kém phần quan trọng.