secondary point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A point that is less important than the main point; a subsidiary argument or detail.
Vietnamese Meaning
Một điểm ít quan trọng hơn điểm chính; một luận điểm hoặc chi tiết phụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rise in unemployment was a secondary point in the economist's analysis."
"Sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp là một điểm phụ trong phân tích của nhà kinh tế học."
-
"While important, the cost is only a secondary point when considering patient safety."
"Mặc dù quan trọng, chi phí chỉ là một điểm phụ khi xem xét sự an toàn của bệnh nhân."
-
"The environmental impact was a secondary point in their discussion of the project."
"Tác động môi trường là một điểm phụ trong cuộc thảo luận của họ về dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | secondary | Thứ yếu, phụ, không chính yếu |
| Adverb | secondarily | Một cách thứ yếu, phụ |
| Noun | second | Thứ hai (về vị trí, tầm quan trọng); giây |
| Noun | point | Điểm, ý, vấn đề |
| Verb | point | Chỉ, chỉ ra |
| Adjective | pointed | Nhọn; sắc sảo, có ý nghĩa sâu sắc |
| Noun | pointer | Con trỏ; lời khuyên |
| Adjective | pointless | Vô nghĩa, không mục đích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Điểm phụ thường được sử dụng để bổ sung, hỗ trợ hoặc làm rõ thêm cho điểm chính. Nó có thể là một bằng chứng, một ví dụ, hoặc một giải thích chi tiết hơn. Điểm phụ giúp làm cho luận điểm chính trở nên thuyết phục và dễ hiểu hơn. Nó khác với "main point" (điểm chính), là luận điểm trung tâm mà bạn đang cố gắng chứng minh.
Prepositions
'to' được sử dụng để chỉ mối liên hệ hoặc sự liên quan của điểm phụ đến một chủ đề hoặc ý chính nào đó. Ví dụ: 'This is a secondary point to the main argument.' 'for' được dùng để chỉ mục đích hoặc lý do của điểm phụ. Ví dụ: 'This secondary point is important for understanding the bigger picture.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor minor secondary point (một điểm phụ nhỏ)
-
another another secondary point (một điểm phụ khác)
-
important important secondary point (một điểm phụ quan trọng)
-
raise a raise a secondary point (nêu lên một điểm phụ)
-
mention a mention a secondary point (đề cập đến một điểm phụ)
-
discuss a discuss a secondary point (thảo luận một điểm phụ)
-
list of list of secondary points (danh sách các điểm phụ)
-
series of series of secondary points (một loạt các điểm phụ)
Idioms
-
That's a secondary point.
Đó là một điểm phụ thôi.
"While your concern about the budget is valid, that's a secondary point compared to the safety issue."
(Mặc dù lo ngại của bạn về ngân sách là hợp lý, nhưng đó chỉ là một điểm phụ so với vấn đề an toàn.)
-
to treat something as a secondary point
coi cái gì đó là một điểm phụ
"We should not treat customer feedback as a secondary point; it's crucial for improvement."
(Chúng ta không nên coi phản hồi của khách hàng là một điểm phụ; nó rất quan trọng cho việc cải thiện.)
-
focus on the main point, not the secondary points
tập trung vào điểm chính, không phải các điểm phụ
"During the presentation, try to focus on the main point and don't get sidetracked by secondary points."
(Trong buổi thuyết trình, hãy cố gắng tập trung vào điểm chính và đừng để bị phân tâm bởi các điểm phụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secondary point
Danh từMột điểm ít quan trọng hơn điểm chính; một luận điểm hoặc chi tiết phụ.
"The rise in unemployment was a secondary point in the economist's analysis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondary point".
