(Top Banner Ad)
secondary point
B2
Danh từ B2 Chung

secondary point

UK: /ˈsekəndri pɔɪnt/ • US: /ˈsekənˌderi pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm thứ yếu điểm phụ luận điểm phụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A point that is less important than the main point; a subsidiary argument or detail.

Vietnamese Meaning

Một điểm ít quan trọng hơn điểm chính; một luận điểm hoặc chi tiết phụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise in unemployment was a secondary point in the economist's analysis."

    "Sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp là một điểm phụ trong phân tích của nhà kinh tế học."

  • "While important, the cost is only a secondary point when considering patient safety."

    "Mặc dù quan trọng, chi phí chỉ là một điểm phụ khi xem xét sự an toàn của bệnh nhân."

  • "The environmental impact was a secondary point in their discussion of the project."

    "Tác động môi trường là một điểm phụ trong cuộc thảo luận của họ về dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective secondary Thứ yếu, phụ, không chính yếu
Adverb secondarily Một cách thứ yếu, phụ
Noun second Thứ hai (về vị trí, tầm quan trọng); giây
Noun point Điểm, ý, vấn đề
Verb point Chỉ, chỉ ra
Adjective pointed Nhọn; sắc sảo, có ý nghĩa sâu sắc
Noun pointer Con trỏ; lời khuyên
Adjective pointless Vô nghĩa, không mục đích

Synonyms

minor point (điểm nhỏ)subsidiary point (điểm phụ thuộc)supporting point (điểm hỗ trợ)

Antonyms

main point (điểm chính)primary point (điểm quan trọng nhất)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secundus
Latin
secundarius
English
secondary
Latin
punctum
Old French
point
English
point
English
secondary point

Nguồn gốc của 'secondary point'

Cụm từ 'secondary point' được tạo thành từ hai từ riêng biệt. 'Secondary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secundus' nghĩa là 'thứ hai' hoặc 'ít quan trọng hơn'. 'Point' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'punctum' (một dấu chấm, một điểm) qua tiếng Pháp cổ 'point'. Khi kết hợp lại, chúng mô tả một ý tưởng, chi tiết hoặc lập luận có tầm quan trọng thứ yếu, không phải là trọng tâm chính của vấn đề.

Usage Note

Điểm phụ thường được sử dụng để bổ sung, hỗ trợ hoặc làm rõ thêm cho điểm chính. Nó có thể là một bằng chứng, một ví dụ, hoặc một giải thích chi tiết hơn. Điểm phụ giúp làm cho luận điểm chính trở nên thuyết phục và dễ hiểu hơn. Nó khác với "main point" (điểm chính), là luận điểm trung tâm mà bạn đang cố gắng chứng minh.

Prepositions

to for

'to' được sử dụng để chỉ mối liên hệ hoặc sự liên quan của điểm phụ đến một chủ đề hoặc ý chính nào đó. Ví dụ: 'This is a secondary point to the main argument.' 'for' được dùng để chỉ mục đích hoặc lý do của điểm phụ. Ví dụ: 'This secondary point is important for understanding the bigger picture.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secondary point
  • minor minor secondary point
    (một điểm phụ nhỏ)
  • another another secondary point
    (một điểm phụ khác)
  • important important secondary point
    (một điểm phụ quan trọng)
Verb + secondary point
  • raise a raise a secondary point
    (nêu lên một điểm phụ)
  • mention a mention a secondary point
    (đề cập đến một điểm phụ)
  • discuss a discuss a secondary point
    (thảo luận một điểm phụ)
Noun + secondary point
  • list of list of secondary points
    (danh sách các điểm phụ)
  • series of series of secondary points
    (một loạt các điểm phụ)

Idioms

  • That's a secondary point.

    Đó là một điểm phụ thôi.

    "While your concern about the budget is valid, that's a secondary point compared to the safety issue."

    (Mặc dù lo ngại của bạn về ngân sách là hợp lý, nhưng đó chỉ là một điểm phụ so với vấn đề an toàn.)

  • to treat something as a secondary point

    coi cái gì đó là một điểm phụ

    "We should not treat customer feedback as a secondary point; it's crucial for improvement."

    (Chúng ta không nên coi phản hồi của khách hàng là một điểm phụ; nó rất quan trọng cho việc cải thiện.)

  • focus on the main point, not the secondary points

    tập trung vào điểm chính, không phải các điểm phụ

    "During the presentation, try to focus on the main point and don't get sidetracked by secondary points."

    (Trong buổi thuyết trình, hãy cố gắng tập trung vào điểm chính và đừng để bị phân tâm bởi các điểm phụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secondary point

Danh từ
Lật mặt

Một điểm ít quan trọng hơn điểm chính; một luận điểm hoặc chi tiết phụ.

"The rise in unemployment was a secondary point in the economist's analysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondary point".

Tầm quan trọng của việc phân loại thông tin

Trong tư duy phản biện và giao tiếp ở phương Tây (đặc biệt trong môi trường học thuật và kinh doanh), việc phân biệt giữa 'điểm chính' (main point) và 'điểm phụ' (secondary point) là rất quan trọng. Nó giúp người nghe hoặc người đọc tập trung vào thông điệp cốt lõi, đồng thời nhận ra các chi tiết hỗ trợ mà không làm loãng trọng tâm.

Chiến lược tranh luận hiệu quả

Trong các cuộc tranh luận hoặc thảo luận, việc khéo léo sử dụng các 'secondary points' để củng cố lập luận chính là một kỹ năng quan trọng. Tuy nhiên, việc sa đà vào quá nhiều điểm phụ có thể khiến cuộc thảo luận bị lạc đề. Khả năng nhận diện và sắp xếp các điểm phụ một cách hợp lý thể hiện kỹ năng tư duy logic và thuyết phục.