(Top Banner Ad)
primary role
B2
noun phrase B2 Tổng quát

primary role

UK: /ˈpraɪməri rəʊl/ • US: /ˈpraɪˌmɛri roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

vai trò chính vai trò chủ yếu vai trò quan trọng nhất vai trò cơ bản nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important or fundamental role.

Vietnamese Meaning

Vai trò quan trọng nhất hoặc cơ bản nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her primary role is to ensure the project stays on schedule."

    "Vai trò chính của cô ấy là đảm bảo dự án diễn ra đúng tiến độ."

  • "The primary role of a teacher is to educate students."

    "Vai trò chính của một giáo viên là giáo dục học sinh."

  • "The primary role of the government is to protect its citizens."

    "Vai trò chính của chính phủ là bảo vệ công dân của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective primary chính, chủ yếu, sơ cấp
Adverb primarily chủ yếu là, trước hết là
Noun primary người đứng đầu, cái chính yếu
Adjective prime tối ưu, hàng đầu, cơ bản
Noun role vai trò, vai diễn
Noun role model hình mẫu lý tưởng
Noun/Verb role-play đóng vai, trò chơi đóng vai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preis- (before, in front of)
Latin
primus (first)
Latin
primarius (of the first rank)
English (late 14th C)
primary
Latin
rota (wheel)
Latin
rotula (small wheel, scroll)
Old French
rolle (scroll, part played by an actor)
English (early 17th C)
role

Câu chuyện về sự ưu tiên

Từ 'primary' có gốc từ tiếng Latin 'primus', nghĩa là 'thứ nhất' hoặc 'quan trọng nhất'. Điều này nhấn mạnh ý nghĩa của 'primary role' là vai trò chính yếu, không thể thiếu, đứng đầu về tầm quan trọng.

Câu chuyện về cuộn giấy và sân khấu

Từ 'role' ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'rolle', có nghĩa là 'cuộn giấy'. Ngày xưa, lời thoại của diễn viên được viết trên các cuộn giấy này. Dần dần, 'role' mang nghĩa là phần mà một diễn viên thể hiện trên sân khấu, và sau đó mở rộng ra thành chức năng hoặc vai trò mà một người hoặc vật đảm nhận trong đời sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ vai trò chính yếu, trọng tâm, không thể thiếu của một người, vật hoặc khái niệm nào đó. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng hàng đầu so với các vai trò khác. Khác với 'main role' mang nghĩa vai trò chính nói chung, 'primary role' mang sắc thái nhấn mạnh hơn về mức độ ưu tiên và tính chất nền tảng.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường ám chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà vai trò đó thể hiện. Ví dụ: 'Her primary role in the company is managing the sales team.' (Vai trò chính của cô ấy trong công ty là quản lý đội ngũ bán hàng). Khi sử dụng 'of', nó thường ám chỉ vai trò đó thuộc về ai/cái gì. Ví dụ: 'The primary role of the heart is to pump blood.' (Vai trò chính của tim là bơm máu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + primary role
  • key key primary role
    (vai trò chủ chốt, vai trò chính yếu quan trọng)
  • central central primary role
    (vai trò chính trung tâm)
  • crucial crucial primary role
    (vai trò chính tối quan trọng)
  • main main primary role
    (vai trò chính yếu)
Verb + primary role
  • play play a primary role
    (đóng một vai trò chính)
  • assume assume a primary role
    (đảm nhận một vai trò chính)
  • take on take on a primary role
    (đảm nhiệm một vai trò chính)
  • be assigned be assigned a primary role
    (được giao một vai trò chính)
Primary role + Preposition
  • in primary role in something
    (vai trò chính trong cái gì đó)
  • of primary role of someone/something
    (vai trò chính của ai đó/cái gì đó)

Idioms

  • play a primary role

    Đóng vai trò chính, giữ vị trí chủ chốt

    "Education plays a primary role in a child's development."

    (Giáo dục đóng vai trò chính trong sự phát triển của một đứa trẻ.)

  • take on a primary role

    Đảm nhận/gánh vác vai trò chính

    "The CEO decided to take on a primary role in the new project."

    (Giám đốc điều hành đã quyết định đảm nhận vai trò chính trong dự án mới.)

  • have a primary role in

    Có một vai trò chính trong (việc gì)

    "The government has a primary role in protecting its citizens."

    (Chính phủ có vai trò chính trong việc bảo vệ công dân của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primary role

noun phrase
Lật mặt

Vai trò quan trọng nhất hoặc cơ bản nhất.

"Her primary role is to ensure the project stays on schedule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied harder in university, her primary role in the company wouldn't be just answering phones.
Nếu cô ấy đã học hành chăm chỉ hơn ở đại học, vai trò chính của cô ấy trong công ty đã không chỉ là trả lời điện thoại.
Phủ định
If the manager weren't so disorganized, his primary responsibility wouldn't have been putting out fires all day.
Nếu người quản lý không quá thiếu tổ chức, trách nhiệm chính của anh ấy đã không phải là dập lửa cả ngày.
Nghi vấn
If they had invested more in training, would their employees' primary goal be providing excellent customer service?
Nếu họ đã đầu tư nhiều hơn vào đào tạo, liệu mục tiêu chính của nhân viên của họ có phải là cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her primary role was to support the team's objectives.
Cô ấy nói rằng vai trò chính của cô ấy là hỗ trợ các mục tiêu của nhóm.
Phủ định
He said that his primary role wasn't to manage the budget.
Anh ấy nói rằng vai trò chính của anh ấy không phải là quản lý ngân sách.
Nghi vấn
They asked if my primary role was in marketing or sales.
Họ hỏi liệu vai trò chính của tôi là ở bộ phận marketing hay bán hàng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary role".

Tầm quan trọng của vai trò chính trong công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, việc xác định rõ ràng 'vai trò chính' (primary role) của từng cá nhân hay phòng ban là cực kỳ quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất, tránh trùng lặp công việc và đảm bảo mọi mục tiêu đều có người chịu trách nhiệm chính. Nó phản ánh giá trị cao về sự rõ ràng và trách nhiệm cá nhân.

Vai trò chính và cấu trúc xã hội

Khái niệm 'primary role' thường liên quan đến cấu trúc xã hội và quyền lực. Trong các gia đình, tổ chức hay thậm chí là quốc gia, việc nhận diện và trao quyền cho vai trò chính giúp duy trì trật tự và định hướng. Nó thể hiện cách các xã hội phân cấp và phân chia trách nhiệm để đạt được mục tiêu chung.