primary role
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most important or fundamental role.
Vietnamese Meaning
Vai trò quan trọng nhất hoặc cơ bản nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her primary role is to ensure the project stays on schedule."
"Vai trò chính của cô ấy là đảm bảo dự án diễn ra đúng tiến độ."
-
"The primary role of a teacher is to educate students."
"Vai trò chính của một giáo viên là giáo dục học sinh."
-
"The primary role of the government is to protect its citizens."
"Vai trò chính của chính phủ là bảo vệ công dân của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ vai trò chính yếu, trọng tâm, không thể thiếu của một người, vật hoặc khái niệm nào đó. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng hàng đầu so với các vai trò khác. Khác với 'main role' mang nghĩa vai trò chính nói chung, 'primary role' mang sắc thái nhấn mạnh hơn về mức độ ưu tiên và tính chất nền tảng.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường ám chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà vai trò đó thể hiện. Ví dụ: 'Her primary role in the company is managing the sales team.' (Vai trò chính của cô ấy trong công ty là quản lý đội ngũ bán hàng). Khi sử dụng 'of', nó thường ám chỉ vai trò đó thuộc về ai/cái gì. Ví dụ: 'The primary role of the heart is to pump blood.' (Vai trò chính của tim là bơm máu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key primary role (vai trò chủ chốt, vai trò chính yếu quan trọng)
-
central central primary role (vai trò chính trung tâm)
-
crucial crucial primary role (vai trò chính tối quan trọng)
-
main main primary role (vai trò chính yếu)
-
play play a primary role (đóng một vai trò chính)
-
assume assume a primary role (đảm nhận một vai trò chính)
-
take on take on a primary role (đảm nhiệm một vai trò chính)
-
be assigned be assigned a primary role (được giao một vai trò chính)
-
in primary role in something (vai trò chính trong cái gì đó)
-
of primary role of someone/something (vai trò chính của ai đó/cái gì đó)
Idioms
-
play a primary role
Đóng vai trò chính, giữ vị trí chủ chốt
"Education plays a primary role in a child's development."
(Giáo dục đóng vai trò chính trong sự phát triển của một đứa trẻ.)
-
take on a primary role
Đảm nhận/gánh vác vai trò chính
"The CEO decided to take on a primary role in the new project."
(Giám đốc điều hành đã quyết định đảm nhận vai trò chính trong dự án mới.)
-
have a primary role in
Có một vai trò chính trong (việc gì)
"The government has a primary role in protecting its citizens."
(Chính phủ có vai trò chính trong việc bảo vệ công dân của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
primary role
noun phraseVai trò quan trọng nhất hoặc cơ bản nhất.
"Her primary role is to ensure the project stays on schedule."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had studied harder in university, her primary role in the company wouldn't be just answering phones. |
Nếu cô ấy đã học hành chăm chỉ hơn ở đại học, vai trò chính của cô ấy trong công ty đã không chỉ là trả lời điện thoại. |
| Phủ định | If the manager weren't so disorganized, his primary responsibility wouldn't have been putting out fires all day. |
Nếu người quản lý không quá thiếu tổ chức, trách nhiệm chính của anh ấy đã không phải là dập lửa cả ngày. |
| Nghi vấn | If they had invested more in training, would their employees' primary goal be providing excellent customer service? |
Nếu họ đã đầu tư nhiều hơn vào đào tạo, liệu mục tiêu chính của nhân viên của họ có phải là cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her primary role was to support the team's objectives. |
Cô ấy nói rằng vai trò chính của cô ấy là hỗ trợ các mục tiêu của nhóm. |
| Phủ định | He said that his primary role wasn't to manage the budget. |
Anh ấy nói rằng vai trò chính của anh ấy không phải là quản lý ngân sách. |
| Nghi vấn | They asked if my primary role was in marketing or sales. |
Họ hỏi liệu vai trò chính của tôi là ở bộ phận marketing hay bán hàng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary role".
