primary value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most important value, or the value that is considered most fundamental or essential.
Vietnamese Meaning
Giá trị quan trọng nhất, hoặc giá trị được coi là nền tảng hoặc thiết yếu nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Honesty is a primary value in our family."
"Trung thực là một giá trị cốt lõi trong gia đình chúng tôi."
-
"Customer satisfaction is a primary value for this company."
"Sự hài lòng của khách hàng là một giá trị cốt lõi của công ty này."
-
"In healthcare, patient well-being should be the primary value."
"Trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, sức khỏe của bệnh nhân nên là giá trị hàng đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những nguyên tắc, niềm tin hoặc mục tiêu cốt lõi chi phối hành vi và quyết định của một cá nhân, tổ chức hoặc xã hội. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng hàng đầu của một giá trị so với những giá trị khác.
Prepositions
‘of’ thường được dùng để chỉ cái gì đó là giá trị cốt lõi của cái gì/ai (ví dụ: primary value *of* a company). ‘In’ có thể dùng để chỉ giá trị đó thể hiện ở đâu (ví dụ: primary value *in* education).
Collocations (Từ đi kèm)
-
assign assign primary value to something (gán giá trị chính, ưu tiên hàng đầu cho điều gì)
-
place place primary value on something (đặt nặng giá trị chính, coi trọng hàng đầu điều gì)
-
hold hold primary value (có giá trị chính yếu, giữ tầm quan trọng hàng đầu)
-
recognize recognize primary value (nhận ra giá trị cốt lõi, tầm quan trọng chủ yếu)
-
determine determine the primary value (xác định giá trị chính yếu)
Idioms
-
the primary value of X lies in Y
Giá trị cốt lõi/chính yếu của X nằm ở Y
"The primary value of education lies in fostering critical thinking skills."
(Giá trị cốt lõi của giáo dục nằm ở việc nuôi dưỡng kỹ năng tư duy phản biện.)
-
to put/place primary value on something
đặt nặng/ưu tiên giá trị chính vào điều gì
"Many cultures place primary value on family bonds and community harmony."
(Nhiều nền văn hóa đặt nặng giá trị chính vào tình cảm gia đình và sự hòa thuận cộng đồng.)
-
to have primary value
có giá trị chính/quan trọng hàng đầu
"In moments of crisis, human compassion often has primary value."
(Trong những khoảnh khắc khủng hoảng, lòng trắc ẩn của con người thường có giá trị quan trọng hàng đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
primary value
Danh từGiá trị quan trọng nhất, hoặc giá trị được coi là nền tảng hoặc thiết yếu nhất.
"Honesty is a primary value in our family."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary value".
