(Top Banner Ad)
primary value
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

primary value

UK: /ˈpraɪməri ˈvæljuː/ • US: /ˈpraɪˌmɛri ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị cốt lõi giá trị cơ bản giá trị hàng đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important value, or the value that is considered most fundamental or essential.

Vietnamese Meaning

Giá trị quan trọng nhất, hoặc giá trị được coi là nền tảng hoặc thiết yếu nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Honesty is a primary value in our family."

    "Trung thực là một giá trị cốt lõi trong gia đình chúng tôi."

  • "Customer satisfaction is a primary value for this company."

    "Sự hài lòng của khách hàng là một giá trị cốt lõi của công ty này."

  • "In healthcare, patient well-being should be the primary value."

    "Trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, sức khỏe của bệnh nhân nên là giá trị hàng đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prime chính yếu, tốt nhất, xuất sắc nhất
Adverb primarily chủ yếu, trước hết, phần lớn
Noun valuation sự định giá, giá trị được ước tính
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Adjective invaluable vô giá (rất quý giá, không thể định giá)
Verb evaluate đánh giá, định giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primus
Latin
primarius
Latin
valere
Old French
value
English
primary
English
value

Nguồn gốc của 'Primary'

Từ 'primary' xuất phát từ tiếng Latinh 'primus', có nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'quan trọng nhất'. Qua từ 'primarius' (thuộc hàng đầu), nó đi vào tiếng Anh để chỉ những gì cốt yếu, cơ bản, hoặc xếp ở vị trí hàng đầu về tầm quan trọng.

Nguồn gốc của 'Value'

Từ 'value' có gốc từ tiếng Latinh 'valere', mang ý nghĩa 'có sức mạnh', 'có giá trị' hoặc 'khỏe mạnh'. Qua tiếng Pháp cổ 'value' (giá trị, giá cả), nó được dùng trong tiếng Anh để biểu thị mức độ quan trọng, hữu ích, hoặc giá trị kinh tế của một sự vật hay ý tưởng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những nguyên tắc, niềm tin hoặc mục tiêu cốt lõi chi phối hành vi và quyết định của một cá nhân, tổ chức hoặc xã hội. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng hàng đầu của một giá trị so với những giá trị khác.

Prepositions

of in

‘of’ thường được dùng để chỉ cái gì đó là giá trị cốt lõi của cái gì/ai (ví dụ: primary value *of* a company). ‘In’ có thể dùng để chỉ giá trị đó thể hiện ở đâu (ví dụ: primary value *in* education).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + primary value
  • assign assign primary value to something
    (gán giá trị chính, ưu tiên hàng đầu cho điều gì)
  • place place primary value on something
    (đặt nặng giá trị chính, coi trọng hàng đầu điều gì)
  • hold hold primary value
    (có giá trị chính yếu, giữ tầm quan trọng hàng đầu)
  • recognize recognize primary value
    (nhận ra giá trị cốt lõi, tầm quan trọng chủ yếu)
  • determine determine the primary value
    (xác định giá trị chính yếu)

Idioms

  • the primary value of X lies in Y

    Giá trị cốt lõi/chính yếu của X nằm ở Y

    "The primary value of education lies in fostering critical thinking skills."

    (Giá trị cốt lõi của giáo dục nằm ở việc nuôi dưỡng kỹ năng tư duy phản biện.)

  • to put/place primary value on something

    đặt nặng/ưu tiên giá trị chính vào điều gì

    "Many cultures place primary value on family bonds and community harmony."

    (Nhiều nền văn hóa đặt nặng giá trị chính vào tình cảm gia đình và sự hòa thuận cộng đồng.)

  • to have primary value

    có giá trị chính/quan trọng hàng đầu

    "In moments of crisis, human compassion often has primary value."

    (Trong những khoảnh khắc khủng hoảng, lòng trắc ẩn của con người thường có giá trị quan trọng hàng đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primary value

Danh từ
Lật mặt

Giá trị quan trọng nhất, hoặc giá trị được coi là nền tảng hoặc thiết yếu nhất.

"Honesty is a primary value in our family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary value".

Giá trị cốt lõi (Core Values)

Cụm từ 'primary value' thường được dùng trong các cuộc thảo luận về 'giá trị cốt lõi' (core values) của một cá nhân, một tổ chức, hoặc một xã hội. Đây là những nguyên tắc, niềm tin và phẩm chất cơ bản mà họ cho là quan trọng nhất, định hình hành vi và các quyết định. Ví dụ, sự trung thực, trách nhiệm, hoặc tinh thần đổi mới có thể là những giá trị cốt lõi.

Giá trị nội tại và Giá trị công cụ (Intrinsic vs. Instrumental Value)

Trong triết học và đạo đức học, người ta phân biệt giữa giá trị nội tại (intrinsic value) và giá trị công cụ (instrumental value). 'Primary value' thường hướng đến giá trị nội tại, tức là giá trị của một thứ gì đó tự thân nó, không phụ thuộc vào mục đích sử dụng khác (ví dụ: hạnh phúc, công lý). Ngược lại, giá trị công cụ là giá trị của một thứ vì nó dẫn đến một kết quả tốt đẹp khác (ví dụ: tiền bạc là công cụ để mua sắm).