(Top Banner Ad)
thrift shop
A2
noun A2 Kinh tế, Tiêu dùng

thrift shop

UK: /ˈθrɪft ʃɒp/ • US: /ˈθrɪft ʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng đồ cũ từ thiện cửa hàng đồ second-hand (từ thiện)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shop that sells used items, often donated, with the proceeds going to charity.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán đồ đã qua sử dụng, thường là đồ quyên góp, và tiền thu được dùng cho mục đích từ thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I found a beautiful dress at a thrift shop for only five dollars."

    "Tôi tìm thấy một chiếc váy đẹp ở một cửa hàng đồ cũ chỉ với năm đô la."

  • "She volunteers at the local thrift shop every Saturday."

    "Cô ấy làm tình nguyện viên tại cửa hàng đồ cũ địa phương vào mỗi thứ Bảy."

  • "Thrift shops are a great way to find unique and affordable clothing."

    "Các cửa hàng đồ cũ là một cách tuyệt vời để tìm quần áo độc đáo và giá cả phải chăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thrift Sự tiết kiệm, tính cần kiệm
Adjective thrifty Tiết kiệm, cần kiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tiêu dùng

Nguồn gốc của 'Thrift Shop'

Cụm từ 'thrift shop' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, dùng để chỉ những cửa hàng bán đồ cũ được quyên góp. Những cửa hàng này thường được điều hành bởi các tổ chức từ thiện, và lợi nhuận thu được sẽ được dùng để hỗ trợ các hoạt động của họ. Ý tưởng ban đầu là giúp người nghèo có thể mua được quần áo và đồ dùng với giá rẻ, đồng thời khuyến khích việc tái sử dụng đồ đạc.

Usage Note

Thrift shops thường được điều hành bởi các tổ chức từ thiện hoặc phi lợi nhuận. Chúng cung cấp một cách để mua sắm tiết kiệm và thân thiện với môi trường, đồng thời hỗ trợ các hoạt động từ thiện. Khác với 'vintage shop' (cửa hàng đồ cổ), thrift shop thường bán nhiều loại hàng hóa hơn, không nhất thiết có giá trị sưu tầm cao. So với 'secondhand store' (cửa hàng đồ cũ), 'thrift shop' nhấn mạnh mục đích từ thiện hơn.

Prepositions

at in near

'- at a thrift shop': chỉ địa điểm cụ thể bạn đang mua sắm. '- in a thrift shop': chỉ bạn đang ở bên trong cửa hàng. '- near a thrift shop': chỉ vị trí gần cửa hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thrift shop
  • Local thrift shop
    (cửa hàng từ thiện địa phương)
  • Vintage thrift shop
    (cửa hàng đồ cũ cổ điển)
  • Popular thrift shop
    (cửa hàng từ thiện nổi tiếng)
Verb + thrift shop
  • Visit a thrift shop
    (ghé thăm một cửa hàng từ thiện)
  • Donate to a thrift shop
    (quyên góp cho một cửa hàng từ thiện)
  • Shop at a thrift shop
    (mua sắm tại một cửa hàng từ thiện)

Idioms

  • One man's trash is another man's treasure

    Đồ bỏ đi của người này là kho báu của người khác.

    "I found this beautiful vase at a thrift shop. One man's trash is another man's treasure!"

    (Tôi tìm thấy cái bình hoa tuyệt đẹp này ở cửa hàng từ thiện. Đúng là đồ bỏ đi của người này là kho báu của người khác!)

  • You wouldn't know it was second-hand

    Bạn sẽ không biết nó là đồ cũ đâu.

    "This coat looks brand new; you wouldn't know it was second-hand from the thrift shop."

    (Cái áo khoác này trông như mới; bạn sẽ không biết nó là đồ cũ mua từ cửa hàng từ thiện đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thrift shop

noun
Lật mặt

Một cửa hàng bán đồ đã qua sử dụng, thường là đồ quyên góp, và tiền thu được dùng cho mục đích từ thiện.

"I found a beautiful dress at a thrift shop for only five dollars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She found a beautiful vintage dress at the thrift shop.
Cô ấy đã tìm thấy một chiếc váy cổ điển tuyệt đẹp tại cửa hàng đồ cũ.
Phủ định
They don't have much furniture at that thrift shop.
Họ không có nhiều đồ nội thất ở cửa hàng đồ cũ đó.
Nghi vấn
Do you often go to the thrift shop?
Bạn có thường xuyên đến cửa hàng đồ cũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thrift shop".

Giá trị Văn hóa

Thrift shops không chỉ là nơi mua sắm giá rẻ, mà còn là một phần của văn hóa tiêu dùng bền vững. Chúng khuyến khích việc tái sử dụng đồ đạc, giảm thiểu lãng phí và bảo vệ môi trường. Ngoài ra, chúng cũng hỗ trợ các tổ chức từ thiện và giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn.