thrift shop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng bán đồ đã qua sử dụng, thường là đồ quyên góp, và tiền thu được dùng cho mục đích từ thiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I found a beautiful dress at a thrift shop for only five dollars."
"Tôi tìm thấy một chiếc váy đẹp ở một cửa hàng đồ cũ chỉ với năm đô la."
-
"She volunteers at the local thrift shop every Saturday."
"Cô ấy làm tình nguyện viên tại cửa hàng đồ cũ địa phương vào mỗi thứ Bảy."
-
"Thrift shops are a great way to find unique and affordable clothing."
"Các cửa hàng đồ cũ là một cách tuyệt vời để tìm quần áo độc đáo và giá cả phải chăng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thrift shops thường được điều hành bởi các tổ chức từ thiện hoặc phi lợi nhuận. Chúng cung cấp một cách để mua sắm tiết kiệm và thân thiện với môi trường, đồng thời hỗ trợ các hoạt động từ thiện. Khác với 'vintage shop' (cửa hàng đồ cổ), thrift shop thường bán nhiều loại hàng hóa hơn, không nhất thiết có giá trị sưu tầm cao. So với 'secondhand store' (cửa hàng đồ cũ), 'thrift shop' nhấn mạnh mục đích từ thiện hơn.
Prepositions
'- at a thrift shop': chỉ địa điểm cụ thể bạn đang mua sắm. '- in a thrift shop': chỉ bạn đang ở bên trong cửa hàng. '- near a thrift shop': chỉ vị trí gần cửa hàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Local thrift shop (cửa hàng từ thiện địa phương)
-
Vintage thrift shop (cửa hàng đồ cũ cổ điển)
-
Popular thrift shop (cửa hàng từ thiện nổi tiếng)
-
Visit a thrift shop (ghé thăm một cửa hàng từ thiện)
-
Donate to a thrift shop (quyên góp cho một cửa hàng từ thiện)
-
Shop at a thrift shop (mua sắm tại một cửa hàng từ thiện)
Idioms
-
One man's trash is another man's treasure
Đồ bỏ đi của người này là kho báu của người khác.
"I found this beautiful vase at a thrift shop. One man's trash is another man's treasure!"
(Tôi tìm thấy cái bình hoa tuyệt đẹp này ở cửa hàng từ thiện. Đúng là đồ bỏ đi của người này là kho báu của người khác!)
-
You wouldn't know it was second-hand
Bạn sẽ không biết nó là đồ cũ đâu.
"This coat looks brand new; you wouldn't know it was second-hand from the thrift shop."
(Cái áo khoác này trông như mới; bạn sẽ không biết nó là đồ cũ mua từ cửa hàng từ thiện đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thrift shop
nounMột cửa hàng bán đồ đã qua sử dụng, thường là đồ quyên góp, và tiền thu được dùng cho mục đích từ thiện.
"I found a beautiful dress at a thrift shop for only five dollars."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She found a beautiful vintage dress at the thrift shop. |
Cô ấy đã tìm thấy một chiếc váy cổ điển tuyệt đẹp tại cửa hàng đồ cũ. |
| Phủ định | They don't have much furniture at that thrift shop. |
Họ không có nhiều đồ nội thất ở cửa hàng đồ cũ đó. |
| Nghi vấn | Do you often go to the thrift shop? |
Bạn có thường xuyên đến cửa hàng đồ cũ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thrift shop".
