(Top Banner Ad)
consignment shop
B1
danh từ B1 Kinh tế

consignment shop

UK: /kənˈsaɪnmənt ʃɒp/ • US: /kənˈsaɪnmənt ʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng ký gửi cửa hàng bán đồ ký gửi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A store that sells secondhand items on behalf of the original owner, who receives a percentage of the sale price if the item sells.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán đồ cũ (thường là quần áo, đồ gia dụng, hoặc đồ trang trí) thay mặt cho chủ sở hữu ban đầu. Chủ sở hữu sẽ nhận được một phần trăm từ giá bán nếu món đồ đó được bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I found a designer dress at the consignment shop for a fraction of the original price."

    "Tôi tìm thấy một chiếc váy hàng hiệu ở cửa hàng ký gửi với giá chỉ bằng một phần nhỏ so với giá gốc."

  • "She made a lot of money selling her children's outgrown clothes at a consignment shop."

    "Cô ấy kiếm được rất nhiều tiền nhờ bán quần áo trẻ em đã mặc chật tại một cửa hàng ký gửi."

  • "Consignment shops are a great way to find unique items at affordable prices."

    "Các cửa hàng ký gửi là một cách tuyệt vời để tìm những món đồ độc đáo với giá cả phải chăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consign ký gửi, giao phó (hàng hóa để bán)
Noun consignment sự ký gửi; hàng hóa ký gửi
Noun consignor / consigner người ký gửi, bên gửi hàng
Noun consignee người nhận ký gửi, bên nhận hàng để bán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consignare ('con-' (together) + 'signare' (to sign/mark))
Old French
consigner (to hand over, deposit)
English (Term)
consignment (act of entrusting goods to another)
Old English
scoppa (booth, shed)
Middle English
shoppe (place of business)
Modern English
consignment shop (a shop selling goods on behalf of owners)

Từ Con Dấu Niêm Phong đến Hàng Ký Gửi

Từ 'consign' có gốc từ tiếng Latin 'consignare', nghĩa là 'đóng dấu cùng nhau'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc niêm phong các tài liệu hoặc hàng hóa quan trọng khi giao cho người khác. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành hành động tin tưởng giao phó hàng hóa của mình cho một người khác bán hộ.

Từ Túp Lều Bán Hàng đến Cửa Hiệu Hiện Đại

Từ 'shop' bắt nguồn từ một từ tiếng Anh cổ 'scoppa', có nghĩa là một gian hàng hoặc một cái lều nhỏ, nơi các thợ thủ công làm và bán sản phẩm của họ. Cụm từ 'consignment shop' là một khái niệm tương đối hiện đại, trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 khi mô hình kinh doanh bán hàng hộ phát triển mạnh mẽ.

Usage Note

Khái niệm consignment shop dựa trên mô hình 'ủy thác'. Người bán (consignor) ủy thác cho cửa hàng (consignee) bán hàng hóa của mình. Nếu hàng hóa bán được, người bán nhận được một phần lợi nhuận (consignment fee). Khác với thrift store (cửa hàng từ thiện) nơi hàng hóa được quyên góp, hàng hóa trong consignment shop thuộc sở hữu của người bán cho đến khi bán được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consignment shop
  • high-end consignment shop
    (cửa hàng ký gửi cao cấp/hàng hiệu)
  • local consignment shop
    (cửa hàng ký gửi ở địa phương)
  • vintage consignment shop
    (cửa hàng ký gửi đồ cổ/đồ vintage)
  • online consignment shop
    (cửa hàng ký gửi trực tuyến)
Verb + consignment shop
  • browse in a consignment shop
    (dạo xem đồ trong cửa hàng ký gửi)
  • find a bargain at a consignment shop
    (tìm được một món hời ở cửa hàng ký gửi)
  • sell items through a consignment shop
    (bán đồ thông qua một cửa hàng ký gửi)
  • drop off clothes at a consignment shop
    (mang quần áo đến một cửa hàng ký gửi)
Noun + of/at a consignment shop
  • the owner of a consignment shop
    (chủ của một cửa hàng ký gửi)
  • the policy of a consignment shop
    (chính sách của một cửa hàng ký gửi)
  • the selection at a consignment shop
    (các mặt hàng tại một cửa hàng ký gửi)

Idioms

  • One man's trash is another man's treasure.

    Rác của người này là kho báu của người khác. (Thứ một người bỏ đi có thể rất quý giá với người khác, thể hiện tinh thần của việc mua bán đồ cũ).

    "I found this beautiful antique chair at a consignment shop for only $20. Truly, one man's trash is another man's treasure."

    (Tôi tìm thấy chiếc ghế cổ tuyệt đẹp này ở một cửa hàng ký gửi chỉ với giá 20 đô la. Đúng là rác của người này là kho báu của người khác.)

  • To find a hidden gem.

    Tìm thấy một 'viên ngọc ẩn'. (Tìm thấy một món đồ đặc biệt, giá trị hoặc chất lượng cao ở một nơi không ngờ tới, như trong cửa hàng ký gửi).

    "I love browsing local consignment shops on weekends, hoping to find a hidden gem."

    (Tôi thích đi xem các cửa hàng ký gửi địa phương vào cuối tuần, hy vọng sẽ tìm thấy một món đồ quý giá bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consignment shop

danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán đồ cũ (thường là quần áo, đồ gia dụng, hoặc đồ trang trí) thay mặt cho chủ sở hữu ban đầu. Chủ sở hữu sẽ nhận được một phần trăm từ giá bán nếu món đồ đó được bán.

"I found a designer dress at the consignment shop for a fraction of the original price."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sells her old clothes at the consignment shop.
Cô ấy bán quần áo cũ của mình tại cửa hàng ký gửi.
Phủ định
They do not want to buy furniture from the consignment shop.
Họ không muốn mua đồ nội thất từ cửa hàng ký gửi.
Nghi vấn
Did he find a good deal at the consignment shop?
Anh ấy có tìm được món hời nào ở cửa hàng ký gửi không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the consignment shop earlier, I would have sold my old clothes there.
Nếu tôi biết về cửa hàng ký gửi sớm hơn, tôi đã bán quần áo cũ của mình ở đó.
Phủ định
If she hadn't discovered that consignment shop, she wouldn't have found such a unique vintage dress.
Nếu cô ấy không khám phá ra cửa hàng ký gửi đó, cô ấy đã không tìm thấy một chiếc váy cổ điển độc đáo như vậy.
Nghi vấn
Would he have made more money if he had sold his items at a consignment shop?
Liệu anh ấy có kiếm được nhiều tiền hơn nếu anh ấy đã bán đồ của mình tại một cửa hàng ký gửi không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She often buys clothes at the consignment shop, doesn't she?
Cô ấy thường mua quần áo ở cửa hàng ký gửi, phải không?
Phủ định
They haven't been to the consignment shop recently, have they?
Gần đây họ không đến cửa hàng ký gửi, phải không?
Nghi vấn
The consignment shop is having a sale, isn't it?
Cửa hàng ký gửi đang có đợt giảm giá, phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She often shops at the consignment shop for vintage clothing.
Cô ấy thường mua sắm quần áo cổ điển tại cửa hàng ký gửi.
Phủ định
He does not usually buy new items; he prefers the consignment shop.
Anh ấy thường không mua đồ mới; anh ấy thích cửa hàng ký gửi hơn.
Nghi vấn
Do they sell furniture at that consignment shop?
Họ có bán đồ nội thất ở cửa hàng ký gửi đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consignment shop".

Thời Trang Bền Vững và Nền Kinh Tế Tuần Hoàn

Ở các nước phương Tây, mua sắm tại cửa hàng ký gửi không chỉ để tiết kiệm tiền mà còn là một phần của phong trào 'thời trang bền vững'. Mọi người chọn mua và bán đồ cũ để giảm rác thải, chống lại 'thời trang nhanh' (fast fashion) và giảm tác động đến môi trường. Đây được coi là một lựa chọn tiêu dùng thông minh và có ý thức về sinh thái.

Mô Hình Kinh Doanh Dựa Trên Sự Tin Tưởng

Mối quan hệ giữa người ký gửi (consignor) và cửa hàng dựa trên hợp đồng và sự tin tưởng. Cửa hàng hoạt động như một đại lý, chỉ nhận một khoản hoa hồng (thường từ 40-60%) sau khi món đồ được bán. Mô hình này khác với tiệm cầm đồ (bạn nhận tiền ngay) hoặc cửa hàng từ thiện (đồ được quyên góp). Nó giúp mọi người kiếm tiền từ những món đồ chất lượng mà họ không còn dùng đến.