(Top Banner Ad)
charity shop
A2
danh từ A2 Kinh tế, Xã hội

charity shop

UK: /ˈtʃærəti ʃɒp/ • US: /ˈtʃærəti ʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng từ thiện tiệm bán đồ từ thiện cửa hàng đồ cũ từ thiện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shop selling mainly second-hand goods to raise money for charity.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán chủ yếu đồ đã qua sử dụng để gây quỹ cho tổ chức từ thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I found a great vintage jacket at the charity shop."

    "Tôi đã tìm thấy một chiếc áo khoác cổ điển tuyệt vời ở cửa hàng từ thiện."

  • "She volunteers at a local charity shop."

    "Cô ấy làm tình nguyện viên tại một cửa hàng từ thiện địa phương."

  • "You can often find designer clothes in charity shops."

    "Bạn thường có thể tìm thấy quần áo hàng hiệu trong các cửa hàng từ thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun charity lòng từ thiện, tổ chức từ thiện
Adjective charitable có lòng từ thiện, nhân đức
Adverb charitably một cách nhân đức, khoan dung
Noun volunteer tình nguyện viên (người thường làm việc ở đây)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caritas (love, affection)
Old French
charité
Old English
sceoppa (booth, shed)
Middle English
charite + shoppe
Modern English
charity shop

Từ 'Tình Yêu' đến 'Lòng Bác Ái'

Từ 'charity' có nguồn gốc từ 'caritas' trong tiếng Latin, nghĩa gốc là tình yêu thương và quý mến. Theo thời gian, ý nghĩa của nó phát triển thành lòng nhân ái và hành động giúp đỡ người kém may mắn, đây chính là tinh thần cốt lõi của các 'charity shop'.

Những Cửa Hàng Từ Thiện Đầu Tiên

Các cửa hàng từ thiện hiện đại đầu tiên xuất hiện ở Vương quốc Anh vào giữa thế kỷ 20, nổi bật là cửa hàng của Oxfam vào năm 1947. Chúng được lập ra để gây quỹ tái thiết sau chiến tranh và nhanh chóng trở thành một phần quan trọng của văn hóa Anh và nhiều nước phương Tây.

Usage Note

Charity shops thường nhận đồ quyên góp từ cộng đồng và bán lại với giá rẻ. Số tiền thu được dùng để hỗ trợ các hoạt động từ thiện. Khác với 'thrift store' ở Mỹ, 'charity shop' thường liên kết trực tiếp với một tổ chức từ thiện cụ thể.

Prepositions

at in

''at'' được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể (ví dụ: I bought this at a charity shop). ''in'' được sử dụng để chỉ việc mua sắm ở cửa hàng đó nói chung (ví dụ: She likes to shop in charity shops).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + charity shop
  • donate to a charity shop
    (quyên góp cho một cửa hàng từ thiện)
  • work in a charity shop
    (làm việc trong một cửa hàng từ thiện)
  • browse in a charity shop
    (đi xem đồ trong một cửa hàng từ thiện)
  • run a charity shop
    (điều hành một cửa hàng từ thiện)
Adjective + charity shop
  • local charity shop
    (cửa hàng từ thiện địa phương)
  • well-stocked charity shop
    (cửa hàng từ thiện có nhiều hàng hóa)
  • popular charity shop
    (cửa hàng từ thiện được nhiều người yêu thích)
Noun + charity shop
  • charity shop bargain
    (món hời từ cửa hàng từ thiện)
  • charity shop find
    (món đồ hay ho tìm được ở cửa hàng từ thiện)
  • charity shop donation
    (đồ quyên góp cho cửa hàng từ thiện)

Idioms

  • charity shop chic

    Phong cách thời trang sành điệu, độc đáo được tạo nên từ những món đồ mua ở cửa hàng từ thiện.

    "Her entire outfit is charity shop chic; you wouldn't believe it only cost her £10."

    (Toàn bộ trang phục của cô ấy theo phong cách 'charity shop chic'; bạn sẽ không tin nó chỉ tốn của cô ấy 10 bảng Anh đâu.)

  • a charity shop find

    Một món đồ độc đáo, giá trị hoặc bất ngờ mà ai đó tìm thấy khi mua sắm tại cửa hàng từ thiện.

    "This vintage camera was a real charity shop find, and it still works perfectly."

    (Chiếc máy ảnh cổ điển này là một món đồ độc đáo thực sự tìm được ở cửa hàng từ thiện, và nó vẫn hoạt động hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

charity shop

danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán chủ yếu đồ đã qua sử dụng để gây quỹ cho tổ chức từ thiện.

"I found a great vintage jacket at the charity shop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Visiting a charity shop is a great way to find unique items.
Việc ghé thăm một cửa hàng từ thiện là một cách tuyệt vời để tìm những món đồ độc đáo.
Phủ định
She doesn't enjoy shopping at a charity shop because of the limited selection.
Cô ấy không thích mua sắm tại cửa hàng từ thiện vì sự lựa chọn hạn chế.
Nghi vấn
Is donating to a charity shop a good way to support the community?
Quyên góp cho một cửa hàng từ thiện có phải là một cách tốt để hỗ trợ cộng đồng không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She found a beautiful dress at the charity shop.
Cô ấy đã tìm thấy một chiếc váy đẹp ở cửa hàng từ thiện.
Phủ định
They didn't buy anything from the charity shop.
Họ đã không mua bất cứ thứ gì từ cửa hàng từ thiện.
Nghi vấn
Did you donate your old clothes to the charity shop?
Bạn đã quyên góp quần áo cũ của bạn cho cửa hàng từ thiện chưa?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the charity shop's closing sale, I would have bought all those vintage records.
Nếu tôi biết về đợt giảm giá đóng cửa của cửa hàng từ thiện, tôi đã mua hết những đĩa nhạc cổ điển đó.
Phủ định
If she hadn't donated her old clothes to the charity shop, she wouldn't have helped those in need.
Nếu cô ấy không quyên góp quần áo cũ của mình cho cửa hàng từ thiện, cô ấy đã không giúp đỡ những người có nhu cầu.
Nghi vấn
Would you have found that rare book if you hadn't gone to the charity shop?
Bạn có tìm thấy cuốn sách quý hiếm đó không nếu bạn không đến cửa hàng từ thiện?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was volunteering at the charity shop yesterday afternoon.
Cô ấy đang làm tình nguyện tại cửa hàng từ thiện chiều hôm qua.
Phủ định
They weren't donating clothes to the charity shop because it was closed.
Họ đã không quyên góp quần áo cho cửa hàng từ thiện vì nó đã đóng cửa.
Nghi vấn
Were you browsing for vintage items at the charity shop when I called?
Bạn có đang xem đồ cổ ở cửa hàng từ thiện khi tôi gọi không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She often shops at the charity shop for vintage clothes.
Cô ấy thường mua sắm quần áo cổ điển ở cửa hàng từ thiện.
Phủ định
They do not sell new items in the charity shop.
Họ không bán đồ mới ở cửa hàng từ thiện.
Nghi vấn
Does he volunteer at the local charity shop?
Anh ấy có tình nguyện làm việc ở cửa hàng từ thiện địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charity shop".

Vòng Tuần Hoàn Ý Nghĩa

Các cửa hàng từ thiện đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy văn hóa tái sử dụng và bền vững. Người dân quyên góp đồ không dùng nữa, cửa hàng bán chúng để gây quỹ cho một mục đích tốt, và người mua có được món đồ mình cần với giá rẻ. Đây là một vòng tuần hoàn 'cho đi và nhận lại' đầy ý nghĩa.

Trái Tim Của Cộng Đồng

Hầu hết nhân viên tại các cửa hàng từ thiện là tình nguyện viên, từ người về hưu đến sinh viên. Họ dành thời gian của mình không lương để giúp đỡ cộng đồng và hỗ trợ các tổ chức mà họ tin tưởng. Điều này thể hiện một tinh thần cộng đồng và lòng vị tha mạnh mẽ.