charity shop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng bán chủ yếu đồ đã qua sử dụng để gây quỹ cho tổ chức từ thiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I found a great vintage jacket at the charity shop."
"Tôi đã tìm thấy một chiếc áo khoác cổ điển tuyệt vời ở cửa hàng từ thiện."
-
"She volunteers at a local charity shop."
"Cô ấy làm tình nguyện viên tại một cửa hàng từ thiện địa phương."
-
"You can often find designer clothes in charity shops."
"Bạn thường có thể tìm thấy quần áo hàng hiệu trong các cửa hàng từ thiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | charity | lòng từ thiện, tổ chức từ thiện |
| Adjective | charitable | có lòng từ thiện, nhân đức |
| Adverb | charitably | một cách nhân đức, khoan dung |
| Noun | volunteer | tình nguyện viên (người thường làm việc ở đây) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Charity shops thường nhận đồ quyên góp từ cộng đồng và bán lại với giá rẻ. Số tiền thu được dùng để hỗ trợ các hoạt động từ thiện. Khác với 'thrift store' ở Mỹ, 'charity shop' thường liên kết trực tiếp với một tổ chức từ thiện cụ thể.
Prepositions
''at'' được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể (ví dụ: I bought this at a charity shop). ''in'' được sử dụng để chỉ việc mua sắm ở cửa hàng đó nói chung (ví dụ: She likes to shop in charity shops).
Collocations (Từ đi kèm)
-
donate to a charity shop (quyên góp cho một cửa hàng từ thiện)
-
work in a charity shop (làm việc trong một cửa hàng từ thiện)
-
browse in a charity shop (đi xem đồ trong một cửa hàng từ thiện)
-
run a charity shop (điều hành một cửa hàng từ thiện)
-
local charity shop (cửa hàng từ thiện địa phương)
-
well-stocked charity shop (cửa hàng từ thiện có nhiều hàng hóa)
-
popular charity shop (cửa hàng từ thiện được nhiều người yêu thích)
-
charity shop bargain (món hời từ cửa hàng từ thiện)
-
charity shop find (món đồ hay ho tìm được ở cửa hàng từ thiện)
-
charity shop donation (đồ quyên góp cho cửa hàng từ thiện)
Idioms
-
charity shop chic
Phong cách thời trang sành điệu, độc đáo được tạo nên từ những món đồ mua ở cửa hàng từ thiện.
"Her entire outfit is charity shop chic; you wouldn't believe it only cost her £10."
(Toàn bộ trang phục của cô ấy theo phong cách 'charity shop chic'; bạn sẽ không tin nó chỉ tốn của cô ấy 10 bảng Anh đâu.)
-
a charity shop find
Một món đồ độc đáo, giá trị hoặc bất ngờ mà ai đó tìm thấy khi mua sắm tại cửa hàng từ thiện.
"This vintage camera was a real charity shop find, and it still works perfectly."
(Chiếc máy ảnh cổ điển này là một món đồ độc đáo thực sự tìm được ở cửa hàng từ thiện, và nó vẫn hoạt động hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
charity shop
danh từMột cửa hàng bán chủ yếu đồ đã qua sử dụng để gây quỹ cho tổ chức từ thiện.
"I found a great vintage jacket at the charity shop."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Visiting a charity shop is a great way to find unique items. |
Việc ghé thăm một cửa hàng từ thiện là một cách tuyệt vời để tìm những món đồ độc đáo. |
| Phủ định | She doesn't enjoy shopping at a charity shop because of the limited selection. |
Cô ấy không thích mua sắm tại cửa hàng từ thiện vì sự lựa chọn hạn chế. |
| Nghi vấn | Is donating to a charity shop a good way to support the community? |
Quyên góp cho một cửa hàng từ thiện có phải là một cách tốt để hỗ trợ cộng đồng không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She found a beautiful dress at the charity shop. |
Cô ấy đã tìm thấy một chiếc váy đẹp ở cửa hàng từ thiện. |
| Phủ định | They didn't buy anything from the charity shop. |
Họ đã không mua bất cứ thứ gì từ cửa hàng từ thiện. |
| Nghi vấn | Did you donate your old clothes to the charity shop? |
Bạn đã quyên góp quần áo cũ của bạn cho cửa hàng từ thiện chưa? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known about the charity shop's closing sale, I would have bought all those vintage records. |
Nếu tôi biết về đợt giảm giá đóng cửa của cửa hàng từ thiện, tôi đã mua hết những đĩa nhạc cổ điển đó. |
| Phủ định | If she hadn't donated her old clothes to the charity shop, she wouldn't have helped those in need. |
Nếu cô ấy không quyên góp quần áo cũ của mình cho cửa hàng từ thiện, cô ấy đã không giúp đỡ những người có nhu cầu. |
| Nghi vấn | Would you have found that rare book if you hadn't gone to the charity shop? |
Bạn có tìm thấy cuốn sách quý hiếm đó không nếu bạn không đến cửa hàng từ thiện? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was volunteering at the charity shop yesterday afternoon. |
Cô ấy đang làm tình nguyện tại cửa hàng từ thiện chiều hôm qua. |
| Phủ định | They weren't donating clothes to the charity shop because it was closed. |
Họ đã không quyên góp quần áo cho cửa hàng từ thiện vì nó đã đóng cửa. |
| Nghi vấn | Were you browsing for vintage items at the charity shop when I called? |
Bạn có đang xem đồ cổ ở cửa hàng từ thiện khi tôi gọi không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She often shops at the charity shop for vintage clothes. |
Cô ấy thường mua sắm quần áo cổ điển ở cửa hàng từ thiện. |
| Phủ định | They do not sell new items in the charity shop. |
Họ không bán đồ mới ở cửa hàng từ thiện. |
| Nghi vấn | Does he volunteer at the local charity shop? |
Anh ấy có tình nguyện làm việc ở cửa hàng từ thiện địa phương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charity shop".
