(Top Banner Ad)
passive smoke
B2
noun B2 Y học, Sức khỏe cộng đồng

passive smoke

UK: /ˈpæsɪv sməʊk/ • US: /ˈpæsɪv smoʊk/

Nghĩa tiếng Việt

khói thuốc thụ động khói thuốc lá thụ động hít khói thuốc lá thụ động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Smoke inhaled involuntarily from tobacco being smoked by others.

Vietnamese Meaning

Khói thuốc thụ động, khói thuốc hít phải một cách thụ động từ thuốc lá đang được người khác hút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Exposure to passive smoke can cause respiratory problems."

    "Việc tiếp xúc với khói thuốc thụ động có thể gây ra các vấn đề về hô hấp."

  • "Children are particularly vulnerable to the effects of passive smoke."

    "Trẻ em đặc biệt dễ bị tổn thương bởi tác động của khói thuốc thụ động."

  • "Many countries have banned smoking in public places to protect people from passive smoke."

    "Nhiều quốc gia đã cấm hút thuốc ở những nơi công cộng để bảo vệ mọi người khỏi khói thuốc thụ động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun passivity tính thụ động, sự thụ động
Adverb passively một cách thụ động
Noun smoker người hút thuốc
Noun smoking việc hút thuốc
Verb smoke hút thuốc, bốc khói
Adjective smoky có khói, bốc khói
Adjective smokeless không khói

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sức khỏe cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₁-
Latin
pati
Latin
passivus
English
passive
Proto-Indo-European
*smeug-
Proto-Germanic
*smaukan-
Old English
smoca
English
smoke
English (compound)
passive smoke

Khói thuốc thụ động: Sự ra đời của một khái niệm

Thuật ngữ 'passive smoke' (khói thuốc thụ động) là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh. Từ 'passive' (thụ động) bắt nguồn từ tiếng Latin 'passivus' có nghĩa là 'chịu đựng, trải qua', nhấn mạnh việc hít phải khói thuốc một cách không chủ ý. Còn từ 'smoke' (khói) đã tồn tại rất lâu đời trong các ngôn ngữ German và Ấn-Âu cổ đại. Khi khoa học bắt đầu chứng minh những tác hại nghiêm trọng của việc hít phải khói thuốc do người khác hút, đặc biệt là trong môi trường kín, khái niệm 'khói thuốc thụ động' đã ra đời để mô tả chính xác hiện tượng này và bảo vệ những người không hút thuốc.

Usage Note

"Passive smoke" đề cập đến tình trạng hít phải khói thuốc lá do người khác hút. Nó còn được gọi là "secondhand smoke" (khói thuốc gián tiếp) hoặc "environmental tobacco smoke" (ETS - khói thuốc môi trường). Cần phân biệt với "thirdhand smoke" (khói thuốc bám dính) là các chất ô nhiễm còn sót lại sau khi thuốc lá đã được hút hết, bám vào các bề mặt.

Prepositions

from

"from" được sử dụng để chỉ nguồn gốc của khói thuốc, ví dụ: 'exposed to passive smoke from a smoker'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + passive smoke
  • inhale inhale passive smoke
    (hít phải khói thuốc thụ động)
  • avoid avoid passive smoke
    (tránh xa khói thuốc thụ động)
  • be exposed to be exposed to passive smoke
    (tiếp xúc với khói thuốc thụ động)
Adjective + passive smoke
  • harmful harmful passive smoke
    (khói thuốc thụ động độc hại)
  • dense dense passive smoke
    (khói thuốc thụ động dày đặc)
  • unavoidable unavoidable passive smoke
    (khói thuốc thụ động không thể tránh khỏi)
Noun + of/to + passive smoke
  • effects the effects of passive smoke
    (những tác hại của khói thuốc thụ động)
  • risks the risks of passive smoke
    (những rủi ro từ khói thuốc thụ động)
  • exposure exposure to passive smoke
    (việc tiếp xúc với khói thuốc thụ động)

Idioms

  • exposure to passive smoke

    Việc tiếp xúc với khói thuốc thụ động (một cách không chủ ý)

    "Children are especially vulnerable to the health risks associated with prolonged exposure to passive smoke."

    (Trẻ em đặc biệt dễ bị tổn thương trước các rủi ro sức khỏe liên quan đến việc tiếp xúc lâu dài với khói thuốc thụ động.)

  • the dangers of passive smoke

    Những nguy hiểm/tác hại của khói thuốc thụ động

    "Public health campaigns often highlight the dangers of passive smoke for non-smokers."

    (Các chiến dịch y tế công cộng thường nhấn mạnh những nguy hiểm của khói thuốc thụ động đối với những người không hút thuốc.)

  • passive smoke awareness

    Nhận thức về khói thuốc thụ động

    "Increased passive smoke awareness has led to stricter regulations in many public places."

    (Việc nâng cao nhận thức về khói thuốc thụ động đã dẫn đến các quy định chặt chẽ hơn ở nhiều nơi công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passive smoke

noun
Lật mặt

Khói thuốc thụ động, khói thuốc hít phải một cách thụ động từ thuốc lá đang được người khác hút.

"Exposure to passive smoke can cause respiratory problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passive smoke".

Thay đổi nhận thức và luật pháp

Trong quá khứ, việc hút thuốc ở nơi công cộng khá phổ biến. Tuy nhiên, khi các nghiên cứu khoa học làm rõ tác hại của khói thuốc thụ động đối với sức khỏe của những người xung quanh, nhận thức cộng đồng đã thay đổi đáng kể. Điều này dẫn đến sự ra đời của nhiều luật cấm hút thuốc tại nơi làm việc, nhà hàng, quán bar và các không gian công cộng khác ở nhiều quốc gia phương Tây và trên toàn thế giới, nhằm bảo vệ quyền được hít thở không khí trong lành của người không hút thuốc.

Phong trào 'Không thuốc lá'

Khái niệm 'passive smoke' đã trở thành một trọng tâm của các phong trào và chiến dịch chống thuốc lá toàn cầu. Các tổ chức y tế công cộng thường sử dụng thuật ngữ này để giáo dục cộng đồng về rủi ro sức khỏe không chỉ cho người hút mà còn cho những người vô tình hít phải. Mục tiêu là tạo ra một môi trường ít khói thuốc hơn và thúc đẩy một lối sống lành mạnh, không thuốc lá, nơi quyền lợi của người không hút thuốc được ưu tiên và bảo vệ.