(Top Banner Ad)
secret message
B1
Danh từ B1 Giao tiếp, Bảo mật

secret message

UK: /ˈsiːkrɪt ˈmɛsɪdʒ/ • US: /ˈsiːkrət ˈmɛsɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tin nhắn bí mật thông điệp bí mật mật thư
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of information that is kept hidden from others; a message with hidden or encrypted content.

Vietnamese Meaning

Một thông tin được giữ kín khỏi người khác; một tin nhắn có nội dung ẩn hoặc được mã hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spy sent a secret message to his contact."

    "Điệp viên đã gửi một tin nhắn bí mật cho người liên lạc của mình."

  • "She slipped him a secret message during the meeting."

    "Cô ấy lén đưa cho anh ta một tin nhắn bí mật trong cuộc họp."

  • "The secret message was hidden in the painting."

    "Tin nhắn bí mật được giấu trong bức tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun secret bí mật
Adjective secret bí mật, kín đáo
Adverb secretly một cách bí mật
Noun secrecy sự bí mật, tính kín đáo
Noun message thông điệp, lời nhắn
Verb message nhắn tin, gửi thông điệp
Noun messenger người đưa tin, sứ giả

Synonyms

coded message (tin nhắn được mã hóa)encrypted message (tin nhắn đã mã hóa)confidential communication (liên lạc bí mật)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Bảo mật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secretus
Old French
secret
English
secret
Latin
mittere
Vulgar Latin
*missaticum
Old French
message
English
message

Nguồn gốc 'secret': Từ sự tách biệt đến bí ẩn

Từ 'secret' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secretus', nghĩa là 'tách biệt', 'riêng tư' hoặc 'ẩn giấu'. Nó xuất phát từ động từ 'secernere' (tách ra, phân loại). Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh để chỉ những điều cần được giữ kín, không công khai.

Nguồn gốc 'message': Thông điệp được gửi đi

Từ 'message' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mittere', có nghĩa là 'gửi đi'. Qua tiếng Latin bình dân '*missaticum' và tiếng Pháp cổ 'message', từ này được dùng để chỉ một thông báo, tin tức hoặc lời nhắn được gửi từ người này sang người khác, thường là qua một trung gian.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những thông điệp cần được bảo mật vì lý do cá nhân, kinh doanh, hoặc chính trị. Nó nhấn mạnh tính bảo mật và thường hàm ý rằng việc tiết lộ thông điệp có thể gây ra hậu quả tiêu cực.

Prepositions

in of

in a secret message (trong một tin nhắn bí mật). of a secret message (về một tin nhắn bí mật). 'In' chỉ vị trí hoặc cách thức tin nhắn tồn tại, 'of' chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secret message
  • coded a coded secret message
    (một thông điệp bí mật được mã hóa)
  • encrypted an encrypted secret message
    (một thông điệp bí mật được mã hóa)
  • urgent an urgent secret message
    (một thông điệp bí mật khẩn cấp)
  • hidden a hidden secret message
    (một thông điệp bí mật ẩn giấu)
Verb + secret message
  • send send a secret message
    (gửi một thông điệp bí mật)
  • deliver deliver a secret message
    (chuyển giao một thông điệp bí mật)
  • pass pass a secret message
    (chuyển một thông điệp bí mật (một cách kín đáo))
  • receive receive a secret message
    (nhận một thông điệp bí mật)
  • decode decode a secret message
    (giải mã một thông điệp bí mật)
  • intercept intercept a secret message
    (chặn một thông điệp bí mật)
  • write write a secret message
    (viết một thông điệp bí mật)

Idioms

  • send a secret message

    Gửi một thông điệp bí mật; truyền tải một ý đồ hoặc thông tin không công khai.

    "The spy managed to send a secret message to his contact using a coded radio signal."

    (Điệp viên đã thành công gửi một thông điệp bí mật cho người liên lạc của mình bằng tín hiệu vô tuyến được mã hóa.)

  • decode a secret message

    Giải mã một thông điệp bí mật; tìm hiểu ý nghĩa ẩn giấu của một thông tin.

    "It took the cryptographer hours to decode the enemy's secret message."

    (Mất hàng giờ để chuyên gia mật mã giải mã thông điệp bí mật của kẻ thù.)

  • pass a secret message

    Chuyển một thông điệp bí mật; truyền đạt thông tin kín đáo cho ai đó.

    "During the meeting, she discreetly passed a secret message to her colleague under the table."

    (Trong cuộc họp, cô ấy kín đáo chuyển một thông điệp bí mật cho đồng nghiệp dưới gầm bàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secret message

Danh từ
Lật mặt

Một thông tin được giữ kín khỏi người khác; một tin nhắn có nội dung ẩn hoặc được mã hóa.

"The spy sent a secret message to his contact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The secret message was delivered yesterday.
Tin nhắn bí mật đã được gửi đi ngày hôm qua.
Phủ định
The secret message is not being decoded at the moment.
Tin nhắn bí mật hiện không được giải mã.
Nghi vấn
Will the secret message be revealed to the public?
Liệu tin nhắn bí mật có được tiết lộ cho công chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secret message".

Mật mã và Điệp viên trong Lịch sử

Thông điệp bí mật đóng vai trò quan trọng trong lịch sử, đặc biệt trong các cuộc chiến tranh và hoạt động tình báo. Từ những mã hóa đơn giản như Caesar cipher (mật mã Caesar) của người La Mã cổ đại, đến máy Enigma phức tạp trong Thế chiến thứ hai, việc gửi và giải mã thông điệp bí mật luôn là trọng tâm của gián điệp và an ninh quốc gia. Nhiều cuốn sách và bộ phim nổi tiếng đã khai thác chủ đề này, làm nổi bật sự ly kỳ và căng thẳng của nó.

Thông điệp Bí mật trong Trò chơi Trẻ thơ

Đối với trẻ em, việc tạo và trao đổi thông điệp bí mật là một phần của sự vui chơi và phát triển trí tưởng tượng. Chúng thường sử dụng mực vô hình (làm từ nước chanh hoặc sữa), viết thư mật mã, hoặc tạo ra các câu lạc bộ bí mật với những quy tắc riêng. Điều này giúp trẻ em học cách sáng tạo, giải quyết vấn đề và phát triển kỹ năng giao tiếp một cách thú vị.