(Top Banner Ad)
public announcement
B1
Danh từ B1 Truyền thông, Chính trị, Kinh doanh

public announcement

UK: /ˈpʌblɪk əˈnaʊnsmənt/ • US: /ˈpʌblɪk əˈnaʊnsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thông báo công khai tuyên bố công khai thông cáo báo chí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal statement made to the public or media.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố chính thức được đưa ra cho công chúng hoặc giới truyền thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government made a public announcement about the new tax laws."

    "Chính phủ đã đưa ra một thông báo công khai về luật thuế mới."

  • "The company issued a public announcement to address the recent rumors."

    "Công ty đã phát hành một thông báo công khai để giải quyết những tin đồn gần đây."

  • "Please listen carefully to the public announcement at the train station."

    "Hãy lắng nghe cẩn thận thông báo công cộng tại nhà ga."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public Công chúng; nơi công cộng
Verb publicize Công khai hóa, quảng bá
Adverb publicly Công khai, trước công chúng
Noun publication Sự xuất bản; ấn phẩm
Verb announce Thông báo, công bố
Noun announcer Người phát thanh, người thông báo
Adjective unannounced Không được thông báo trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

public service announcement (thông báo dịch vụ công)press conference (buổi họp báo)

Subject Area

Truyền thông, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
Middle English
public
English
public
Latin
nuntiare
Old French
anoncier
Middle English
announcen
English
announcement

Nguồn gốc của 'Public'

'Public' bắt nguồn từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'của dân chúng' hoặc 'thuộc về nhà nước'. Từ này nhấn mạnh tính cộng đồng, không riêng tư, và là nền tảng cho ý nghĩa 'công khai' mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'Announcement'

'Announcement' (thông báo) đến từ động từ 'announce', gốc Latin là 'ad-' (tới) và 'nuntiare' (báo cáo, thông báo). Từ này ban đầu gắn liền với việc 'mang tin tức' từ người đưa tin, phát triển thành ý nghĩa thông báo tin tức cho công chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những thông báo quan trọng, có ảnh hưởng đến nhiều người, ví dụ như thông báo về chính sách mới, thay đổi trong tổ chức, hoặc các sự kiện quan trọng. Nó trang trọng hơn so với 'notice' hoặc 'statement' thông thường.

Prepositions

about regarding on

Ví dụ: 'a public announcement about new regulations', 'a public announcement regarding the company's financial status', 'a public announcement on the upcoming elections'. 'About' dùng để chỉ chủ đề chung, 'regarding' trang trọng hơn, và 'on' thường dùng khi thông báo cụ thể về một sự kiện hoặc vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public announcement
  • important important public announcement
    (thông báo công khai quan trọng)
  • official official public announcement
    (thông báo công khai chính thức)
  • urgent urgent public announcement
    (thông báo công khai khẩn cấp)
  • a major a major public announcement
    (một thông báo công khai lớn)
Verb + public announcement
  • make make a public announcement
    (đưa ra một thông báo công khai)
  • issue issue a public announcement
    (ban hành một thông báo công khai)
  • release release a public announcement
    (công bố một thông báo công khai)
  • await await a public announcement
    (chờ đợi một thông báo công khai)
  • hear hear a public announcement
    (nghe được một thông báo công khai)

Idioms

  • make a public announcement

    Đưa ra một thông báo công khai

    "The company will make a public announcement about its new product next week."

    (Công ty sẽ đưa ra một thông báo công khai về sản phẩm mới vào tuần tới.)

  • await a public announcement

    Chờ đợi một thông báo công khai

    "Reporters are awaiting a public announcement from the president."

    (Các phóng viên đang chờ đợi một thông báo công khai từ tổng thống.)

  • issue a public announcement

    Ban hành một thông báo công khai

    "The police issued a public announcement regarding the road closure."

    (Cảnh sát đã ban hành một thông báo công khai về việc đóng cửa đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public announcement

Danh từ
Lật mặt

Một tuyên bố chính thức được đưa ra cho công chúng hoặc giới truyền thông.

"The government made a public announcement about the new tax laws."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public announcement".

Vai trò trong dân chủ và minh bạch

Trong các xã hội dân chủ phương Tây, các thông báo công khai từ chính phủ và các tổ chức đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo tính minh bạch. Chúng giúp công chúng hiểu rõ về các quyết định, chính sách, và các sự kiện quan trọng, từ đó có thể tham gia vào quá trình giám sát và phản biện xã hội.

Người rao tin cổ xưa (Town Criers)

Trước khi có báo chí, đài phát thanh hay internet, ở các thị trấn và làng mạc phương Tây, 'người rao tin' (town crier) là phương tiện chính để truyền tải các thông báo công khai. Họ thường mặc trang phục đặc trưng, đi khắp nơi, rung chuông và hô to các tin tức, sắc lệnh của nhà vua hoặc chính quyền địa phương để đảm bảo mọi người đều biết.