(Top Banner Ad)
secret motive
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Tội phạm học, Văn học

secret motive

UK: /ˈsiːkrɪt ˈməʊtɪv/ • US: /ˈsiːkrət ˈmoʊtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

động cơ bí mật mục đích thầm kín lý do ẩn giấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hidden reason for doing something.

Vietnamese Meaning

Động cơ bí mật, lý do thầm kín để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The detective was determined to uncover the suspect's secret motive."

    "Thám tử quyết tâm khám phá ra động cơ bí mật của nghi phạm."

  • "Her secret motive for helping him remained a mystery."

    "Động cơ bí mật của cô ấy khi giúp anh ta vẫn còn là một bí ẩn."

  • "The journalist suspected a secret motive behind the politician's sudden change of policy."

    "Nhà báo nghi ngờ một động cơ bí mật đằng sau sự thay đổi chính sách đột ngột của chính trị gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun secret bí mật, điều bí mật
Adjective secret bí mật, kín đáo
Adverb secretly một cách bí mật, lén lút
Noun secrecy sự bí mật, tính kín đáo
Noun motive động cơ, lý do
Verb motivate thúc đẩy, tạo động lực
Noun motivation sự thúc đẩy, động lực
Adjective motivated có động lực, được thúc đẩy

Synonyms

hidden agenda (mục đích ẩn giấu)ulterior motive (động cơ thầm kín)covert reason (lý do bí mật)

Antonyms

obvious reason (lý do hiển nhiên)public motive (động cơ công khai)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tội phạm học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sēcrētus (tách biệt, ẩn giấu - nguồn gốc 'secret')
Latin
mōtīvus (chuyển động, gây ra - nguồn gốc 'motive')
Old French
secret (bí mật)
Old French
motif (lý do, nguyên nhân)
English
secret motive (kết hợp để tạo thành cụm từ)

Nguồn gốc của 'Secret'

Từ 'secret' (bí mật) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sēcrētus', mang nghĩa là 'tách biệt', 'đặt sang một bên', hoặc 'ẩn giấu'. Ý tưởng về việc giữ một điều gì đó riêng tư, không công khai đã được hình thành từ đây, thể hiện bản chất che giấu của động cơ.

Nguồn gốc của 'Motive'

Từ 'motive' (động cơ) xuất phát từ tiếng Latin 'mōtīvus', có nghĩa là 'chuyển động' hoặc 'gây ra chuyển động'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'motif', dùng để chỉ một lý do hoặc nguyên nhân dẫn đến một hành động. Khi kết hợp với 'secret', nó tạo thành ý nghĩa một lý do ẩn giấu đằng sau hành động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh điều tra tội phạm, phân tích tâm lý nhân vật trong văn học hoặc khi nghi ngờ ai đó có mục đích ẩn sau hành động của họ. 'Motive' chỉ lý do thúc đẩy hành động, và 'secret' nhấn mạnh tính chất che giấu, không công khai của lý do đó. Khác với 'ulterior motive' (động cơ ẩn giấu) mang nghĩa tiêu cực hơn, 'secret motive' có thể chỉ đơn thuần là động cơ chưa được tiết lộ, không nhất thiết mang ý xấu.

Prepositions

behind

The preposition 'behind' indicates what's causing the secret motive. Example: 'What's the secret motive *behind* his actions?'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + secret motive
  • have have a secret motive
    (có một động cơ bí mật)
  • suspect suspect a secret motive
    (nghi ngờ một động cơ bí mật)
  • uncover uncover a secret motive
    (khám phá/vạch trần một động cơ bí mật)
  • hide hide a secret motive
    (che giấu một động cơ bí mật)
Prepositional Phrase + secret motive
  • with act with a secret motive
    (hành động với một động cơ bí mật)
  • by be driven by a secret motive
    (bị thúc đẩy bởi một động cơ bí mật)

Idioms

  • To have a secret motive

    Có một động cơ bí mật (ẩn giấu, không muốn tiết lộ), thường vì lợi ích cá nhân hoặc mục đích không minh bạch.

    "He offered to help without asking for anything in return, but I couldn't shake the feeling he had a secret motive."

    (Anh ta đề nghị giúp đỡ mà không đòi hỏi gì, nhưng tôi vẫn không thể gạt bỏ cảm giác rằng anh ta có một động cơ bí mật.)

  • To uncover someone's secret motive

    Khám phá hoặc vạch trần động cơ bí mật của ai đó, thường là sau một quá trình điều tra hoặc quan sát kỹ lưỡng.

    "It took a lot of effort, but the journalist finally managed to uncover the politician's secret motive behind the controversial bill."

    (Phải mất rất nhiều nỗ lực, nhưng nhà báo cuối cùng đã vạch trần được động cơ bí mật của chính trị gia đằng sau dự luật gây tranh cãi.)

  • The secret motive behind an action/decision

    Động cơ bí mật ẩn giấu đằng sau một hành động hoặc quyết định nào đó, thường là động lực thực sự không được tiết lộ công khai.

    "Many speculated about the secret motive behind the company's sudden merger, as the official explanation seemed insufficient."

    (Nhiều người suy đoán về động cơ bí mật đằng sau vụ sáp nhập đột ngột của công ty, vì lời giải thích chính thức có vẻ không thỏa đáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secret motive

Danh từ
Lật mặt

Động cơ bí mật, lý do thầm kín để làm điều gì đó.

"The detective was determined to uncover the suspect's secret motive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secret motive".

Lòng tin và sự dối trá trong quan hệ xã hội

Trong văn hóa phương Tây, việc có một động cơ bí mật (secret motive) thường được nhìn nhận tiêu cực, đặc biệt khi nó liên quan đến sự lừa dối hoặc lợi ích cá nhân ẩn giấu. Khi một động cơ bí mật bị vạch trần, nó có thể làm suy yếu lòng tin giữa các cá nhân hoặc giữa công chúng và người nắm quyền, dẫn đến cảm giác bị phản bội hoặc nghi ngờ sâu sắc. Sự minh bạch thường được đánh giá cao, và việc che giấu động cơ có thể bị coi là dấu hiệu của sự không trung thực.

Động cơ bí mật trong chiến lược và chính trị

Trong các lĩnh vực như kinh doanh, chính trị hoặc đàm phán, việc nhận diện và hiểu được 'secret motive' (động cơ bí mật) của đối phương là một kỹ năng quan trọng. Nó giúp một người đưa ra quyết định sáng suốt hơn, bảo vệ lợi ích của mình và tránh bị thao túng. Khái niệm 'hidden agenda' (chương trình nghị sự ngầm) thường đồng nghĩa với 'secret motive' trong bối cảnh này, ám chỉ những mục tiêu hoặc kế hoạch không được công khai nhưng lại là động lực chính của hành động.