secret motive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hidden reason for doing something.
Vietnamese Meaning
Động cơ bí mật, lý do thầm kín để làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The detective was determined to uncover the suspect's secret motive."
"Thám tử quyết tâm khám phá ra động cơ bí mật của nghi phạm."
-
"Her secret motive for helping him remained a mystery."
"Động cơ bí mật của cô ấy khi giúp anh ta vẫn còn là một bí ẩn."
-
"The journalist suspected a secret motive behind the politician's sudden change of policy."
"Nhà báo nghi ngờ một động cơ bí mật đằng sau sự thay đổi chính sách đột ngột của chính trị gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | secret | bí mật, điều bí mật |
| Adjective | secret | bí mật, kín đáo |
| Adverb | secretly | một cách bí mật, lén lút |
| Noun | secrecy | sự bí mật, tính kín đáo |
| Noun | motive | động cơ, lý do |
| Verb | motivate | thúc đẩy, tạo động lực |
| Noun | motivation | sự thúc đẩy, động lực |
| Adjective | motivated | có động lực, được thúc đẩy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh điều tra tội phạm, phân tích tâm lý nhân vật trong văn học hoặc khi nghi ngờ ai đó có mục đích ẩn sau hành động của họ. 'Motive' chỉ lý do thúc đẩy hành động, và 'secret' nhấn mạnh tính chất che giấu, không công khai của lý do đó. Khác với 'ulterior motive' (động cơ ẩn giấu) mang nghĩa tiêu cực hơn, 'secret motive' có thể chỉ đơn thuần là động cơ chưa được tiết lộ, không nhất thiết mang ý xấu.
Prepositions
The preposition 'behind' indicates what's causing the secret motive. Example: 'What's the secret motive *behind* his actions?'
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a secret motive (có một động cơ bí mật)
-
suspect suspect a secret motive (nghi ngờ một động cơ bí mật)
-
uncover uncover a secret motive (khám phá/vạch trần một động cơ bí mật)
-
hide hide a secret motive (che giấu một động cơ bí mật)
-
with act with a secret motive (hành động với một động cơ bí mật)
-
by be driven by a secret motive (bị thúc đẩy bởi một động cơ bí mật)
Idioms
-
To have a secret motive
Có một động cơ bí mật (ẩn giấu, không muốn tiết lộ), thường vì lợi ích cá nhân hoặc mục đích không minh bạch.
"He offered to help without asking for anything in return, but I couldn't shake the feeling he had a secret motive."
(Anh ta đề nghị giúp đỡ mà không đòi hỏi gì, nhưng tôi vẫn không thể gạt bỏ cảm giác rằng anh ta có một động cơ bí mật.)
-
To uncover someone's secret motive
Khám phá hoặc vạch trần động cơ bí mật của ai đó, thường là sau một quá trình điều tra hoặc quan sát kỹ lưỡng.
"It took a lot of effort, but the journalist finally managed to uncover the politician's secret motive behind the controversial bill."
(Phải mất rất nhiều nỗ lực, nhưng nhà báo cuối cùng đã vạch trần được động cơ bí mật của chính trị gia đằng sau dự luật gây tranh cãi.)
-
The secret motive behind an action/decision
Động cơ bí mật ẩn giấu đằng sau một hành động hoặc quyết định nào đó, thường là động lực thực sự không được tiết lộ công khai.
"Many speculated about the secret motive behind the company's sudden merger, as the official explanation seemed insufficient."
(Nhiều người suy đoán về động cơ bí mật đằng sau vụ sáp nhập đột ngột của công ty, vì lời giải thích chính thức có vẻ không thỏa đáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secret motive
Danh từĐộng cơ bí mật, lý do thầm kín để làm điều gì đó.
"The detective was determined to uncover the suspect's secret motive."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secret motive".
