(Top Banner Ad)
secular writings
C1
tính từ C1 Văn học, Lịch sử, Triết học

secular writings

UK: /ˈsekjʊlə(r)/ • US: /ˈsekjələr/

Nghĩa tiếng Việt

tác phẩm thế tục văn chương thế tục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not connected with religious or spiritual matters.

Vietnamese Meaning

Không liên quan đến các vấn đề tôn giáo hoặc tâm linh; thế tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Secular writings often explore themes of humanism and morality from a non-religious perspective."

    "Các tác phẩm thế tục thường khám phá các chủ đề về chủ nghĩa nhân văn và đạo đức từ một góc độ phi tôn giáo."

  • "The rise of secular writings coincided with the decline of religious authority."

    "Sự trỗi dậy của các tác phẩm thế tục trùng hợp với sự suy giảm của quyền lực tôn giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective secular thế tục, trần tục, không thuộc về tôn giáo
Noun secularism chủ nghĩa thế tục
Noun secularity tính chất thế tục, sự không theo tôn giáo
Verb secularize thế tục hóa, tách khỏi sự kiểm soát của tôn giáo
Noun secularization sự thế tục hóa
Verb write viết
Noun writer người viết, nhà văn
Adjective written được viết ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Lịch sử, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
saeculum
Old French
seculier
Middle English
seculer
English
secular
Old English
writan
English
writing

Nguồn gốc của 'Secular'

Từ 'secular' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'saeculum', ban đầu có nghĩa là 'một thế hệ', 'một thời đại', hoặc 'thế giới' (khác với thế giới tâm linh). Qua tiếng Pháp cổ 'seculier', từ này dần mang ý nghĩa 'liên quan đến thế gian, không phải tôn giáo hay tâm linh'. Nó giúp chúng ta phân biệt những gì thuộc về cuộc sống trần tục với những gì thuộc về tín ngưỡng hay giáo hội.

Usage Note

Từ 'secular' thường được dùng để mô tả những thứ không thuộc về hoặc không bị chi phối bởi tôn giáo. Nó nhấn mạnh sự tách biệt giữa chính quyền và tôn giáo, hoặc giữa các giá trị thế tục và các giá trị tôn giáo. Phân biệt với 'religious', 'spiritual', 'sacred'. 'Secular' nghiêng về mặt đời thường, trần tục.

Prepositions

in

'Secular in nature' - có bản chất thế tục, chỉ ra rằng bản chất hoặc đặc điểm của một thứ gì đó không liên quan đến tôn giáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secular writings
  • ancient ancient secular writings
    (các tác phẩm thế tục cổ đại)
  • historical historical secular writings
    (các ghi chép thế tục lịch sử)
  • philosophical philosophical secular writings
    (các tác phẩm thế tục triết học)
  • classical classical secular writings
    (các tác phẩm thế tục kinh điển)
Verb + secular writings
  • study study secular writings
    (nghiên cứu các tác phẩm thế tục)
  • preserve preserve secular writings
    (bảo tồn các tác phẩm thế tục)
  • analyze analyze secular writings
    (phân tích các tác phẩm thế tục)
Preposition + secular writings
  • in insights found in secular writings
    (những hiểu biết sâu sắc được tìm thấy trong các tác phẩm thế tục)
  • from lessons drawn from secular writings
    (những bài học rút ra từ các tác phẩm thế tục)

Idioms

  • focus on secular writings

    tập trung vào các tác phẩm thế tục (nhấn mạnh sự tách biệt khỏi các chủ đề tôn giáo)

    "During the Renaissance, there was a renewed focus on secular writings, moving away from purely theological texts."

    (Trong thời Phục Hưng, có sự tập trung mới vào các tác phẩm thế tục, thoát ly khỏi các văn bản thuần túy thần học.)

  • a body of secular writings

    một kho tàng/tập hợp các tác phẩm thế tục (chỉ một lượng lớn các văn bản không liên quan đến tôn giáo)

    "The library houses a vast body of secular writings from various historical periods."

    (Thư viện lưu giữ một kho tàng khổng lồ các tác phẩm thế tục từ nhiều thời kỳ lịch sử khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secular writings

tính từ
Lật mặt

Không liên quan đến các vấn đề tôn giáo hoặc tâm linh; thế tục.

"Secular writings often explore themes of humanism and morality from a non-religious perspective."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had been reading secular writings for her research.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đọc các tác phẩm thế tục cho nghiên cứu của mình.
Phủ định
He told me that he did not enjoy reading secular writings.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích đọc các tác phẩm thế tục.
Nghi vấn
The professor asked if the students had included any secular sources in their essays.
Giáo sư hỏi liệu các sinh viên có đưa bất kỳ nguồn thế tục nào vào bài luận của họ không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They study secular writings, don't they?
Họ nghiên cứu các tác phẩm thế tục, phải không?
Phủ định
She isn't interested in secular art, is she?
Cô ấy không hứng thú với nghệ thuật thế tục, phải không?
Nghi vấn
Secular music isn't popular here, is it?
Nhạc thế tục không phổ biến ở đây, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secular writings".

Tầm quan trọng trong Lịch sử và Văn hóa

Các tác phẩm thế tục (secular writings) đóng vai trò then chốt trong việc hình thành tư tưởng, triết học và văn hóa nhân loại. Không giống như các kinh sách tôn giáo, chúng thường khám phá các chủ đề về chính trị, khoa học, triết học, văn học và nghệ thuật, phản ánh cuộc sống và tư duy của con người ngoài khuôn khổ tín ngưỡng. Chúng là nguồn tài liệu vô giá để hiểu về lịch sử, xã hội và sự phát triển của tư duy phản biện.

Phân biệt với Tôn giáo

Trong nhiều xã hội, việc phân biệt giữa 'secular writings' và 'sacred writings' (kinh sách tôn giáo) là rất quan trọng. Các tác phẩm thế tục thường là cơ sở cho giáo dục công, luật pháp và các lĩnh vực nghiên cứu khoa học, nơi mà các lập luận dựa trên lý trí và bằng chứng được ưu tiên hơn tín điều tôn giáo. Sự phân biệt này đã góp phần định hình các giá trị về tự do tư tưởng và sự đa dạng trong học thuật và xã hội.