(Top Banner Ad)
secure base
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Phát triển cá nhân, Kinh doanh

secure base

UK: /sɪˈkjʊə beɪs/ • US: /sɪˈkjʊr beɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng an toàn điểm tựa an toàn chỗ dựa vững chắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In attachment theory, a secure base is a person or place that provides a sense of safety and security, allowing an individual to explore their environment and take risks.

Vietnamese Meaning

Trong lý thuyết gắn bó, một 'secure base' (nền tảng an toàn) là một người hoặc một nơi mang lại cảm giác an toàn và bảo vệ, cho phép một cá nhân khám phá môi trường xung quanh và chấp nhận rủi ro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A parent's consistent love and support can serve as a secure base for their child's emotional development."

    "Tình yêu và sự hỗ trợ nhất quán của cha mẹ có thể đóng vai trò là một nền tảng an toàn cho sự phát triển cảm xúc của con cái họ."

  • "Having a secure base at home allowed her to confidently pursue her career goals."

    "Việc có một nền tảng an toàn ở nhà cho phép cô ấy tự tin theo đuổi các mục tiêu nghề nghiệp của mình."

  • "The company provides a secure base for its employees, offering job security and opportunities for growth."

    "Công ty cung cấp một nền tảng an toàn cho nhân viên của mình, mang lại sự đảm bảo công việc và cơ hội phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security sự an toàn, sự bảo vệ, sự bảo mật
Verb secure bảo vệ, đảm bảo, giành được
Adjective secure an toàn, vững chắc, tự tin
Adverb securely một cách an toàn, vững chắc
Noun base nền tảng, cơ sở, căn cứ
Verb base đặt nền móng, dựa vào
Adjective basic cơ bản, thiết yếu

Synonyms

Antonyms

source of anxiety (nguồn gốc của lo âu)unstable foundation (nền tảng không vững chắc)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securus
Old French
seür
Middle English
secur
Modern English
secure
Greek
basis
Latin
basis
Old French
base
Middle English
bas
Modern English
base

Nguồn gốc khái niệm 'Secure Base'

'Secure base' (nền tảng an toàn) là một khái niệm trung tâm trong Thuyết Gắn Bó (Attachment Theory) được phát triển bởi nhà tâm lý học người Anh John Bowlby vào giữa thế kỷ 20. Khái niệm này mô tả vai trò của một người chăm sóc (thường là cha mẹ) như một điểm tựa an toàn, ổn định mà từ đó trẻ có thể tự tin khám phá thế giới xung quanh và quay về khi cần được trấn an hoặc bảo vệ. Thuật ngữ này sau đó được mở rộng để áp dụng cho các mối quan hệ trong suốt cuộc đời, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hỗ trợ và an toàn trong các mối quan hệ để con người có thể phát triển và đối mặt với thử thách.

Usage Note

Thuật ngữ này được John Bowlby sử dụng lần đầu tiên trong lý thuyết gắn bó (attachment theory). Nó mô tả một mối quan hệ, thường là với một người chăm sóc (caregiver), nơi một cá nhân cảm thấy an toàn để khám phá thế giới. Khi gặp khó khăn, họ có thể quay trở lại 'secure base' để được hỗ trợ và trấn an. 'Secure base' không chỉ là một người mà còn có thể là một địa điểm hoặc thậm chí một ý tưởng.

Prepositions

for as

* **Secure base for:** Nền tảng an toàn cho ai đó/cái gì đó (ví dụ: 'A parent can be a secure base for their child').
* **Secure base as:** Nền tảng an toàn như một cái gì đó (ví dụ: 'The family acted as a secure base as he navigated the challenges of starting a new business').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secure base
  • strong strong secure base
    (nền tảng an toàn vững chắc)
  • reliable reliable secure base
    (nền tảng an toàn đáng tin cậy)
  • emotional emotional secure base
    (nền tảng an toàn về mặt cảm xúc)
  • safe safe secure base
    (nền tảng an toàn tuyệt đối)
Verb + secure base
  • provide provide a secure base
    (cung cấp một nền tảng an toàn)
  • establish establish a secure base
    (thiết lập một nền tảng an toàn)
  • offer offer a secure base
    (mang đến một nền tảng an toàn)
  • return to return to a secure base
    (quay về với nền tảng an toàn)
Noun + secure base
  • sense of sense of a secure base
    (cảm giác có một nền tảng an toàn)
  • importance of importance of a secure base
    (tầm quan trọng của một nền tảng an toàn)

Idioms

  • to provide a secure base for someone

    cung cấp một nền tảng an toàn và ổn định cho ai đó (thường là để họ có thể tự tin khám phá hoặc phát triển)

    "Parents should strive to provide a secure base for their children to explore the world."

    (Cha mẹ nên cố gắng cung cấp một nền tảng an toàn cho con cái để chúng tự tin khám phá thế giới.)

  • to act as a secure base

    đóng vai trò là một điểm tựa an toàn, đáng tin cậy

    "A trusted mentor can act as a secure base for a young professional navigating their career."

    (Một người cố vấn đáng tin cậy có thể đóng vai trò là điểm tựa an toàn cho một chuyên gia trẻ đang định hướng sự nghiệp của mình.)

  • to return to the secure base

    quay về với điểm tựa an toàn khi cảm thấy bất an, căng thẳng hoặc cần được hỗ trợ

    "After a stressful day, she often returns to the secure base of her family."

    (Sau một ngày căng thẳng, cô ấy thường quay về với điểm tựa an toàn là gia đình mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secure base

Danh từ
Lật mặt

Trong lý thuyết gắn bó, một 'secure base' (nền tảng an toàn) là một người hoặc một nơi mang lại cảm giác an toàn và bảo vệ, cho phép một cá nhân khám phá môi trường xung quanh và chấp nhận rủi ro.

"A parent's consistent love and support can serve as a secure base for their child's emotional development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secure base".

Thuyết Gắn Bó và Sự Phát Triển Của Trẻ

Khái niệm 'secure base' là trọng tâm của Thuyết Gắn Bó, một trong những lý thuyết tâm lý quan trọng nhất về sự phát triển của trẻ. Nó nhấn mạnh rằng việc có một người chăm sóc phản hồi và đáng tin cậy sẽ tạo ra một 'nền tảng an toàn', giúp trẻ phát triển khả năng tự chủ, tự tin và khám phá môi trường xung quanh mà không sợ hãi. Điều này hình thành nền tảng cho sự phát triển tâm lý khỏe mạnh và khả năng xây dựng các mối quan hệ lành mạnh trong tương lai.

Tầm Quan Trọng Trong Mối Quan Hệ Người Lớn

Mặc dù ban đầu được phát triển để mô tả mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái, khái niệm 'secure base' cũng được áp dụng rộng rãi để hiểu các mối quan hệ lãng mạn và tình bạn giữa người lớn. Trong các mối quan hệ này, một đối tác hoặc bạn bè có thể đóng vai trò là 'nền tảng an toàn', mang lại cảm giác tin cậy, hỗ trợ và cho phép người kia cảm thấy đủ an toàn để đối mặt với thử thách, theo đuổi mục tiêu cá nhân và phát triển bản thân. Nó tạo điều kiện cho sự độc lập và gắn kết lành mạnh.