secure base
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In attachment theory, a secure base is a person or place that provides a sense of safety and security, allowing an individual to explore their environment and take risks.
Vietnamese Meaning
Trong lý thuyết gắn bó, một 'secure base' (nền tảng an toàn) là một người hoặc một nơi mang lại cảm giác an toàn và bảo vệ, cho phép một cá nhân khám phá môi trường xung quanh và chấp nhận rủi ro.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A parent's consistent love and support can serve as a secure base for their child's emotional development."
"Tình yêu và sự hỗ trợ nhất quán của cha mẹ có thể đóng vai trò là một nền tảng an toàn cho sự phát triển cảm xúc của con cái họ."
-
"Having a secure base at home allowed her to confidently pursue her career goals."
"Việc có một nền tảng an toàn ở nhà cho phép cô ấy tự tin theo đuổi các mục tiêu nghề nghiệp của mình."
-
"The company provides a secure base for its employees, offering job security and opportunities for growth."
"Công ty cung cấp một nền tảng an toàn cho nhân viên của mình, mang lại sự đảm bảo công việc và cơ hội phát triển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này được John Bowlby sử dụng lần đầu tiên trong lý thuyết gắn bó (attachment theory). Nó mô tả một mối quan hệ, thường là với một người chăm sóc (caregiver), nơi một cá nhân cảm thấy an toàn để khám phá thế giới. Khi gặp khó khăn, họ có thể quay trở lại 'secure base' để được hỗ trợ và trấn an. 'Secure base' không chỉ là một người mà còn có thể là một địa điểm hoặc thậm chí một ý tưởng.
Prepositions
* **Secure base for:** Nền tảng an toàn cho ai đó/cái gì đó (ví dụ: 'A parent can be a secure base for their child').
* **Secure base as:** Nền tảng an toàn như một cái gì đó (ví dụ: 'The family acted as a secure base as he navigated the challenges of starting a new business').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong secure base (nền tảng an toàn vững chắc)
-
reliable reliable secure base (nền tảng an toàn đáng tin cậy)
-
emotional emotional secure base (nền tảng an toàn về mặt cảm xúc)
-
safe safe secure base (nền tảng an toàn tuyệt đối)
-
provide provide a secure base (cung cấp một nền tảng an toàn)
-
establish establish a secure base (thiết lập một nền tảng an toàn)
-
offer offer a secure base (mang đến một nền tảng an toàn)
-
return to return to a secure base (quay về với nền tảng an toàn)
-
sense of sense of a secure base (cảm giác có một nền tảng an toàn)
-
importance of importance of a secure base (tầm quan trọng của một nền tảng an toàn)
Idioms
-
to provide a secure base for someone
cung cấp một nền tảng an toàn và ổn định cho ai đó (thường là để họ có thể tự tin khám phá hoặc phát triển)
"Parents should strive to provide a secure base for their children to explore the world."
(Cha mẹ nên cố gắng cung cấp một nền tảng an toàn cho con cái để chúng tự tin khám phá thế giới.)
-
to act as a secure base
đóng vai trò là một điểm tựa an toàn, đáng tin cậy
"A trusted mentor can act as a secure base for a young professional navigating their career."
(Một người cố vấn đáng tin cậy có thể đóng vai trò là điểm tựa an toàn cho một chuyên gia trẻ đang định hướng sự nghiệp của mình.)
-
to return to the secure base
quay về với điểm tựa an toàn khi cảm thấy bất an, căng thẳng hoặc cần được hỗ trợ
"After a stressful day, she often returns to the secure base of her family."
(Sau một ngày căng thẳng, cô ấy thường quay về với điểm tựa an toàn là gia đình mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secure base
Danh từTrong lý thuyết gắn bó, một 'secure base' (nền tảng an toàn) là một người hoặc một nơi mang lại cảm giác an toàn và bảo vệ, cho phép một cá nhân khám phá môi trường xung quanh và chấp nhận rủi ro.
"A parent's consistent love and support can serve as a secure base for their child's emotional development."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secure base".
