(Top Banner Ad)
security violation
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

security violation

UK: /sɪˈkjʊərəti vaɪəˈleɪʃən/ • US: /sɪˈkjʊrɪti vaɪəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vi phạm an ninh sự cố an ninh vụ vi phạm bảo mật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action or event that breaches or violates a security policy, regulation, or system.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc sự kiện vi phạm chính sách, quy định hoặc hệ thống an ninh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company reported a serious security violation after hackers gained unauthorized access to customer data."

    "Công ty đã báo cáo một vụ vi phạm an ninh nghiêm trọng sau khi tin tặc truy cập trái phép vào dữ liệu khách hàng."

  • "Any attempt to access restricted files constitutes a security violation."

    "Bất kỳ nỗ lực truy cập vào các tập tin bị hạn chế đều cấu thành một hành vi vi phạm an ninh."

  • "The security violation resulted in significant financial losses for the company."

    "Vụ vi phạm an ninh đã gây ra tổn thất tài chính đáng kể cho công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security sự an toàn, an ninh
Verb secure đảm bảo, bảo vệ
Adjective secure an toàn, chắc chắn
Adjective insecure không an toàn, bấp bênh
Adverb securely một cách an toàn
Noun insecurity sự bất an, thiếu an toàn
Noun violation sự vi phạm, sự xâm phạm
Verb violate vi phạm, xâm phạm
Noun violator người vi phạm
Adjective inviolable bất khả xâm phạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securus
Latin
securitas
Old French
securite
Middle English
securite
Modern English
security
Latin
violare
Latin
violatio
Old French
violation
Middle English
violacioun
Modern English
violation

Nguồn gốc của 'Security Violation'

Cụm từ 'security violation' kết hợp hai từ có nguồn gốc Latin mạnh mẽ. 'Security' bắt nguồn từ tiếng Latin 'securitas', có nghĩa là 'trạng thái không lo lắng, an toàn'. 'Violation' đến từ 'violatio', mang ý nghĩa 'hành động bạo lực, sự vi phạm'. Khi kết hợp lại, chúng mô tả một hành động phá vỡ, xâm phạm các biện pháp bảo vệ hoặc an ninh đã được thiết lập, làm mất đi sự an toàn, bảo mật. Đây là một cụm từ tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến khi nhu cầu bảo mật thông tin và tài sản tăng lên trong xã hội công nghệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh an ninh mạng, an ninh thông tin, và đôi khi trong các ngữ cảnh pháp lý liên quan đến bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư. 'Security violation' nhấn mạnh sự phá vỡ các quy tắc và biện pháp bảo vệ đã được thiết lập. Nó nghiêm trọng hơn một 'security issue' (vấn đề an ninh) vì 'violation' ngụ ý một hành động đã xảy ra, trong khi 'issue' chỉ một vấn đề tiềm tàng.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ ra cái gì bị vi phạm (ví dụ: a security violation *of* company policy). Sử dụng 'in' để chỉ ngữ cảnh hoặc hệ thống mà vi phạm xảy ra (ví dụ: a security violation *in* the database).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + security violation
  • serious a serious security violation
    (một vi phạm an ninh nghiêm trọng)
  • major a major security violation
    (một vi phạm an ninh lớn)
  • minor a minor security violation
    (một vi phạm an ninh nhỏ)
  • critical a critical security violation
    (một vi phạm an ninh mang tính sống còn/nghiêm trọng)
  • potential a potential security violation
    (một vi phạm an ninh tiềm ẩn)
  • blatant a blatant security violation
    (một vi phạm an ninh trắng trợn)
Verb + security violation
  • commit commit a security violation
    (thực hiện/gây ra một vi phạm an ninh)
  • report report a security violation
    (báo cáo một vi phạm an ninh)
  • detect detect a security violation
    (phát hiện một vi phạm an ninh)
  • prevent prevent a security violation
    (ngăn chặn một vi phạm an ninh)
  • investigate investigate a security violation
    (điều tra một vi phạm an ninh)
  • address address a security violation
    (giải quyết/khắc phục một vi phạm an ninh)

Idioms

  • report a security violation

    Báo cáo một hành vi vi phạm an ninh (khi phát hiện)

    "Employees are required to report any suspected security violation immediately."

    (Nhân viên được yêu cầu báo cáo ngay lập tức bất kỳ vi phạm an ninh đáng ngờ nào.)

  • address a security violation

    Giải quyết/xử lý một vi phạm an ninh (để khắc phục hoặc ngăn chặn)

    "The IT team is working to address the recent security violation and prevent future incidents."

    (Đội ngũ IT đang làm việc để giải quyết vi phạm an ninh gần đây và ngăn chặn các sự cố trong tương lai.)

  • investigate a security violation

    Điều tra một vi phạm an ninh (để tìm hiểu nguyên nhân và trách nhiệm)

    "Authorities have launched an investigation to uncover the cause of the security violation."

    (Các nhà chức trách đã mở cuộc điều tra để tìm ra nguyên nhân của vi phạm an ninh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

security violation

Danh từ
Lật mặt

Một hành động hoặc sự kiện vi phạm chính sách, quy định hoặc hệ thống an ninh.

"The company reported a serious security violation after hackers gained unauthorized access to customer data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Report any security violation immediately.
Báo cáo bất kỳ vi phạm an ninh nào ngay lập tức.
Phủ định
Do not violate security protocols.
Không vi phạm các giao thức an ninh.
Nghi vấn
Please secure the system against any violation, please.
Làm ơn bảo mật hệ thống khỏi mọi vi phạm.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented new security measures to prevent any future security violations.
Công ty đã thực hiện các biện pháp an ninh mới để ngăn chặn mọi vi phạm an ninh trong tương lai.
Phủ định
The audit didn't reveal any security violations during the last quarter.
Cuộc kiểm toán không phát hiện ra bất kỳ vi phạm an ninh nào trong quý trước.
Nghi vấn
What kind of data breach constitutes a serious security violation?
Loại vi phạm dữ liệu nào cấu thành một vi phạm an ninh nghiêm trọng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "security violation".

Tầm quan trọng của An ninh mạng trong Kỷ nguyên số

Trong các xã hội phương Tây và toàn cầu ngày nay, đặc biệt là trong kỷ nguyên số, 'security violation' (vi phạm an ninh) không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là mối quan tâm lớn về đạo đức và pháp lý. Với sự phụ thuộc ngày càng tăng vào công nghệ và dữ liệu cá nhân được lưu trữ trực tuyến, việc bảo vệ thông tin trở thành ưu tiên hàng đầu. Các luật như GDPR (Quy định bảo vệ dữ liệu chung) ở châu Âu ra đời để bảo vệ quyền riêng tư của cá nhân, và các vụ vi phạm an ninh có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng và mất lòng tin của công chúng vào các tổ chức.

Yếu tố Con người trong An ninh

Mặc dù chúng ta thường nghĩ đến các cuộc tấn công mạng phức tạp khi nói về vi phạm an ninh, nhưng trên thực tế, nhiều 'security violation' lại bắt nguồn từ lỗi của con người. Điều này có thể là do sơ suất, thiếu đào tạo, hoặc bị lừa đảo (social engineering). Trong văn hóa phương Tây, việc nâng cao nhận thức về an ninh cá nhân và tổ chức, cùng với việc đào tạo nhân viên về các mối đe dọa tiềm ẩn, đang trở thành một phần thiết yếu của chiến lược bảo mật toàn diện. Sự cẩn trọng của mỗi cá nhân đóng vai trò quan trọng không kém các công nghệ bảo mật tiên tiến.