(Top Banner Ad)
security equipment
B1
noun phrase B1 An ninh

security equipment

UK: /sɪˈkjʊərəti ɪˈkwɪpmənt/ • US: /sɪˈkjʊrɪti ɪˈkwɪpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị an ninh trang thiết bị an ninh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tools and devices used to protect a place or person from harm or danger.

Vietnamese Meaning

Công cụ và thiết bị được sử dụng để bảo vệ một địa điểm hoặc người khỏi bị tổn hại hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested heavily in security equipment to protect its data."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào thiết bị an ninh để bảo vệ dữ liệu của mình."

  • "The store has installed new security equipment to deter shoplifters."

    "Cửa hàng đã lắp đặt thiết bị an ninh mới để ngăn chặn những kẻ trộm cắp."

  • "Airport security equipment includes metal detectors and X-ray scanners."

    "Thiết bị an ninh sân bay bao gồm máy dò kim loại và máy quét X-quang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security sự an toàn, an ninh
Verb secure bảo vệ, đảm bảo an toàn
Adjective secure an toàn, được bảo vệ
Adverb securely một cách an toàn, chắc chắn
Noun insecurity sự bất an, thiếu an toàn
Verb equip trang bị, cung cấp thiết bị
Adjective equipped được trang bị

Synonyms

safety gear (thiết bị an toàn)protective devices (thiết bị bảo vệ)

Related Words

Subject Area

An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
equiper
Middle English
equipen
English
equipment
Latin
sēcūritās
Old French
securite
English
security
English
security equipment

Nguồn gốc của 'Equipment' (Thiết bị)

Từ 'equipment' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'equiper', ban đầu có nghĩa là 'trang bị' hoặc 'chuẩn bị một con tàu'. Nó gợi lên hình ảnh việc chuẩn bị mọi thứ cần thiết cho một hành trình, từ lương thực đến buồm và dụng cụ. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra việc trang bị cho bất kỳ mục đích nào.

Nguồn gốc của 'Security' (An ninh)

Từ 'security' xuất phát từ tiếng Latin 'sēcūritās', có nghĩa là 'sự không lo lắng', 'sự an toàn'. Nó được hình thành từ 'sē-' (nghĩa là 'không có') và 'cūra' (nghĩa là 'sự lo lắng, chăm sóc'). Vì vậy, 'security' ban đầu mang ý nghĩa 'tình trạng không có sự lo lắng' hoặc 'an toàn khỏi nguy hiểm'. Trong tiếng Anh hiện đại, nó thường chỉ các biện pháp bảo vệ khỏi nguy hiểm.

Sự kết hợp của 'Security Equipment'

Cụm từ 'security equipment' là một sự kết hợp trực tiếp giữa hai từ tiếng Anh hiện đại. 'Security' (an ninh) đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho 'equipment' (thiết bị), tạo thành một danh từ ghép chỉ các loại máy móc, công cụ được dùng để bảo vệ hoặc đảm bảo an toàn, an ninh.

Usage Note

Cụm từ 'security equipment' đề cập đến một loạt các thiết bị, từ đơn giản như khóa và báo động đến phức tạp như hệ thống giám sát và máy quét sinh trắc học. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh bảo vệ tài sản, con người và thông tin.

Prepositions

for against

'Security equipment for' dùng để chỉ mục đích sử dụng của thiết bị. Ví dụ: 'Security equipment for preventing theft'. 'Security equipment against' dùng để chỉ thứ mà thiết bị bảo vệ khỏi. Ví dụ: 'Security equipment against intruders'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + security equipment
  • advanced advanced security equipment
    (thiết bị an ninh tiên tiến)
  • sophisticated sophisticated security equipment
    (thiết bị an ninh tinh vi)
  • modern modern security equipment
    (thiết bị an ninh hiện đại)
  • specialized specialized security equipment
    (thiết bị an ninh chuyên dụng)
  • surveillance surveillance security equipment
    (thiết bị an ninh giám sát)
Verb + security equipment
  • install install security equipment
    (lắp đặt thiết bị an ninh)
  • maintain maintain security equipment
    (bảo trì thiết bị an ninh)
  • upgrade upgrade security equipment
    (nâng cấp thiết bị an ninh)
  • deploy deploy security equipment
    (triển khai thiết bị an ninh)
  • provide provide security equipment
    (cung cấp thiết bị an ninh)
Security equipment + Verb
  • operates security equipment operates
    (thiết bị an ninh hoạt động)
  • detects security equipment detects
    (thiết bị an ninh phát hiện)

Idioms

  • state-of-the-art security equipment

    thiết bị an ninh hiện đại nhất, tiên tiến nhất

    "The new office building is equipped with state-of-the-art security equipment."

    (Tòa nhà văn phòng mới được trang bị thiết bị an ninh hiện đại nhất.)

  • essential security equipment

    thiết bị an ninh thiết yếu

    "Fire alarms and emergency exits are considered essential security equipment."

    (Chuông báo cháy và lối thoát hiểm được coi là thiết bị an ninh thiết yếu.)

  • cutting-edge security equipment

    thiết bị an ninh tân tiến, vượt trội

    "Many companies are investing in cutting-edge security equipment to protect their data centers."

    (Nhiều công ty đang đầu tư vào thiết bị an ninh tân tiến để bảo vệ trung tâm dữ liệu của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

security equipment

noun phrase
Lật mặt

Công cụ và thiết bị được sử dụng để bảo vệ một địa điểm hoặc người khỏi bị tổn hại hoặc nguy hiểm.

"The company invested heavily in security equipment to protect its data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "security equipment".

Quyền riêng tư và An ninh

Ở các xã hội phương Tây, việc sử dụng thiết bị an ninh như camera giám sát hoặc hệ thống nhận diện khuôn mặt thường gây ra các cuộc tranh luận về sự cân bằng giữa việc đảm bảo an toàn công cộng và bảo vệ quyền riêng tư cá nhân. Mức độ chấp nhận các thiết bị này có thể khác nhau tùy theo quốc gia và luật pháp.

Sự phụ thuộc vào Công nghệ để Bảo vệ

Xã hội hiện đại ngày càng phụ thuộc vào công nghệ để đảm bảo an ninh. Từ hệ thống báo động tại nhà đến các công nghệ giám sát phức tạp tại sân bay, thiết bị an ninh đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày. Điều này thể hiện niềm tin vào khả năng của công nghệ để ngăn chặn và ứng phó với các mối đe dọa.