security equipment
noun phraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Security equipment'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Công cụ và thiết bị được sử dụng để bảo vệ một địa điểm hoặc người khỏi bị tổn hại hoặc nguy hiểm.
Definition (English Meaning)
Tools and devices used to protect a place or person from harm or danger.
Ví dụ Thực tế với 'Security equipment'
-
"The company invested heavily in security equipment to protect its data."
"Công ty đã đầu tư mạnh vào thiết bị an ninh để bảo vệ dữ liệu của mình."
-
"The store has installed new security equipment to deter shoplifters."
"Cửa hàng đã lắp đặt thiết bị an ninh mới để ngăn chặn những kẻ trộm cắp."
-
"Airport security equipment includes metal detectors and X-ray scanners."
"Thiết bị an ninh sân bay bao gồm máy dò kim loại và máy quét X-quang."
Từ loại & Từ liên quan của 'Security equipment'
Các dạng từ (Word Forms)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Security equipment'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'security equipment' đề cập đến một loạt các thiết bị, từ đơn giản như khóa và báo động đến phức tạp như hệ thống giám sát và máy quét sinh trắc học. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh bảo vệ tài sản, con người và thông tin.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Security equipment for' dùng để chỉ mục đích sử dụng của thiết bị. Ví dụ: 'Security equipment for preventing theft'. 'Security equipment against' dùng để chỉ thứ mà thiết bị bảo vệ khỏi. Ví dụ: 'Security equipment against intruders'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Security equipment'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.