(Top Banner Ad)
security inspection
B2
Noun B2 An ninh, Hàng không, Quản lý

security inspection

UK: /sɪˈkjʊərɪti ɪnˈspɛkʃən/ • US: /sɪˈkjʊrɪti ɪnˈspɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra an ninh soát an ninh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A close and careful examination of something (such as luggage, a vehicle, or a building) to find something that is hidden, illegal, or dangerous.

Vietnamese Meaning

Việc kiểm tra kỹ lưỡng và cẩn thận một thứ gì đó (ví dụ: hành lý, phương tiện hoặc tòa nhà) để tìm thứ gì đó bị giấu kín, bất hợp pháp hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All passengers are subject to a thorough security inspection before boarding the plane."

    "Tất cả hành khách phải trải qua một cuộc kiểm tra an ninh kỹ lưỡng trước khi lên máy bay."

  • "The security inspection at the airport took longer than expected."

    "Việc kiểm tra an ninh tại sân bay mất nhiều thời gian hơn dự kiến."

  • "The building underwent a security inspection after the bomb threat."

    "Tòa nhà đã trải qua một cuộc kiểm tra an ninh sau vụ đe dọa đánh bom."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security an ninh, sự an toàn
Verb secure bảo đảm, giữ an toàn
Adjective secure an toàn, chắc chắn
Adverb securely một cách an toàn, chắc chắn
Noun insecurity tình trạng bất an, thiếu an toàn
Noun inspection sự kiểm tra, cuộc thanh tra
Verb inspect kiểm tra, thanh tra
Noun inspector thanh tra viên, người kiểm tra
Adjective inspectable có thể kiểm tra được

Synonyms

Related Words

Subject Area

An ninh, Hàng không, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securitas
Latin
inspectio
English
security
English
inspection
English
security inspection

Nguồn gốc của 'security inspection'

Cụm từ 'security inspection' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ riêng biệt với lịch sử lâu đời. Từ 'security' (an ninh, sự an toàn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'securitas', mang ý nghĩa 'sự không lo lắng, không nguy hiểm'. Còn từ 'inspection' (sự kiểm tra, thanh tra) bắt nguồn từ tiếng Latin 'inspectio', có nghĩa là 'hành động nhìn vào, xem xét kỹ lưỡng'. Khi kết hợp lại, 'security inspection' diễn tả hành động kiểm tra cẩn thận và kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn và an ninh cho một cá nhân, địa điểm hoặc vật thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kiểm tra an ninh tại sân bay, biên giới, các tòa nhà chính phủ, và các sự kiện lớn. Nó nhấn mạnh tính chất quan trọng và cẩn thận của việc kiểm tra để đảm bảo an toàn.

Prepositions

of for

‘Of’ được dùng để chỉ đối tượng được kiểm tra, ví dụ: security inspection of luggage. ‘For’ có thể được dùng để chỉ mục đích của việc kiểm tra, ví dụ: security inspection for weapons.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + security inspection
  • thorough a thorough security inspection
    (một cuộc kiểm tra an ninh kỹ lưỡng)
  • routine a routine security inspection
    (một cuộc kiểm tra an ninh định kỳ/thường lệ)
  • mandatory a mandatory security inspection
    (một cuộc kiểm tra an ninh bắt buộc)
  • random a random security inspection
    (một cuộc kiểm tra an ninh ngẫu nhiên)
  • strict a strict security inspection
    (một cuộc kiểm tra an ninh nghiêm ngặt)
Verb + security inspection
  • conduct conduct a security inspection
    (thực hiện/tiến hành kiểm tra an ninh)
  • undergo undergo a security inspection
    (chịu/trải qua kiểm tra an ninh)
  • pass pass a security inspection
    (vượt qua kiểm tra an ninh)
  • fail fail a security inspection
    (không vượt qua kiểm tra an ninh)
Noun (modifier) + security inspection
  • airport airport security inspection
    (kiểm tra an ninh sân bay)
  • border border security inspection
    (kiểm tra an ninh biên giới)
  • customs customs security inspection
    (kiểm tra an ninh hải quan)

Idioms

  • undergo a security inspection

    trải qua một cuộc kiểm tra an ninh

    "All passengers must undergo a security inspection before boarding the flight."

    (Tất cả hành khách phải trải qua một cuộc kiểm tra an ninh trước khi lên máy bay.)

  • subject to a security inspection

    phải chịu/có thể bị kiểm tra an ninh

    "Your baggage may be subject to a random security inspection at the border."

    (Hành lý của bạn có thể phải chịu một cuộc kiểm tra an ninh ngẫu nhiên tại biên giới.)

  • pass/fail a security inspection

    vượt qua/không vượt qua một cuộc kiểm tra an ninh

    "He was relieved when his car passed the security inspection without any issues."

    (Anh ấy nhẹ nhõm khi chiếc xe của mình vượt qua cuộc kiểm tra an ninh mà không có bất kỳ vấn đề gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

security inspection

Noun
Lật mặt

Việc kiểm tra kỹ lưỡng và cẩn thận một thứ gì đó (ví dụ: hành lý, phương tiện hoặc tòa nhà) để tìm thứ gì đó bị giấu kín, bất hợp pháp hoặc nguy hiểm.

"All passengers are subject to a thorough security inspection before boarding the plane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "security inspection".

An ninh trong Du lịch và Di chuyển Quốc tế

Kiểm tra an ninh (security inspection) là một phần không thể thiếu trong trải nghiệm du lịch và di chuyển quốc tế hiện đại. Tại các sân bay, bến cảng và cửa khẩu biên giới, hành khách cùng hành lý của họ luôn phải trải qua các quy trình kiểm tra nghiêm ngặt. Mục đích chính là nhằm ngăn chặn các mối đe dọa tiềm ẩn như khủng bố, buôn lậu vũ khí, ma túy hoặc các vật phẩm cấm khác, đảm bảo an toàn tối đa cho mọi người và hệ thống giao thông toàn cầu.

Cân bằng giữa Quyền Riêng tư và An ninh Chung

Việc thực hiện các cuộc kiểm tra an ninh thường đặt ra một vấn đề nhạy cảm về sự cân bằng giữa quyền riêng tư cá nhân và nhu cầu an ninh chung của xã hội. Tại nhiều quốc gia phương Tây, có một cuộc tranh luận không ngừng về giới hạn của việc kiểm tra mà các cơ quan chức năng được phép thực hiện mà không xâm phạm quá mức quyền cá nhân. Ví dụ, việc quét toàn thân (body scanner) hoặc lục soát kỹ lưỡng hành lý cá nhân đôi khi bị coi là xâm phạm, nhưng lại được biện minh là cần thiết để bảo vệ lợi ích an ninh cộng đồng.