security inspection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A close and careful examination of something (such as luggage, a vehicle, or a building) to find something that is hidden, illegal, or dangerous.
Vietnamese Meaning
Việc kiểm tra kỹ lưỡng và cẩn thận một thứ gì đó (ví dụ: hành lý, phương tiện hoặc tòa nhà) để tìm thứ gì đó bị giấu kín, bất hợp pháp hoặc nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"All passengers are subject to a thorough security inspection before boarding the plane."
"Tất cả hành khách phải trải qua một cuộc kiểm tra an ninh kỹ lưỡng trước khi lên máy bay."
-
"The security inspection at the airport took longer than expected."
"Việc kiểm tra an ninh tại sân bay mất nhiều thời gian hơn dự kiến."
-
"The building underwent a security inspection after the bomb threat."
"Tòa nhà đã trải qua một cuộc kiểm tra an ninh sau vụ đe dọa đánh bom."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | security | an ninh, sự an toàn |
| Verb | secure | bảo đảm, giữ an toàn |
| Adjective | secure | an toàn, chắc chắn |
| Adverb | securely | một cách an toàn, chắc chắn |
| Noun | insecurity | tình trạng bất an, thiếu an toàn |
| Noun | inspection | sự kiểm tra, cuộc thanh tra |
| Verb | inspect | kiểm tra, thanh tra |
| Noun | inspector | thanh tra viên, người kiểm tra |
| Adjective | inspectable | có thể kiểm tra được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kiểm tra an ninh tại sân bay, biên giới, các tòa nhà chính phủ, và các sự kiện lớn. Nó nhấn mạnh tính chất quan trọng và cẩn thận của việc kiểm tra để đảm bảo an toàn.
Prepositions
‘Of’ được dùng để chỉ đối tượng được kiểm tra, ví dụ: security inspection of luggage. ‘For’ có thể được dùng để chỉ mục đích của việc kiểm tra, ví dụ: security inspection for weapons.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thorough a thorough security inspection (một cuộc kiểm tra an ninh kỹ lưỡng)
-
routine a routine security inspection (một cuộc kiểm tra an ninh định kỳ/thường lệ)
-
mandatory a mandatory security inspection (một cuộc kiểm tra an ninh bắt buộc)
-
random a random security inspection (một cuộc kiểm tra an ninh ngẫu nhiên)
-
strict a strict security inspection (một cuộc kiểm tra an ninh nghiêm ngặt)
-
conduct conduct a security inspection (thực hiện/tiến hành kiểm tra an ninh)
-
undergo undergo a security inspection (chịu/trải qua kiểm tra an ninh)
-
pass pass a security inspection (vượt qua kiểm tra an ninh)
-
fail fail a security inspection (không vượt qua kiểm tra an ninh)
-
airport airport security inspection (kiểm tra an ninh sân bay)
-
border border security inspection (kiểm tra an ninh biên giới)
-
customs customs security inspection (kiểm tra an ninh hải quan)
Idioms
-
undergo a security inspection
trải qua một cuộc kiểm tra an ninh
"All passengers must undergo a security inspection before boarding the flight."
(Tất cả hành khách phải trải qua một cuộc kiểm tra an ninh trước khi lên máy bay.)
-
subject to a security inspection
phải chịu/có thể bị kiểm tra an ninh
"Your baggage may be subject to a random security inspection at the border."
(Hành lý của bạn có thể phải chịu một cuộc kiểm tra an ninh ngẫu nhiên tại biên giới.)
-
pass/fail a security inspection
vượt qua/không vượt qua một cuộc kiểm tra an ninh
"He was relieved when his car passed the security inspection without any issues."
(Anh ấy nhẹ nhõm khi chiếc xe của mình vượt qua cuộc kiểm tra an ninh mà không có bất kỳ vấn đề gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
security inspection
NounViệc kiểm tra kỹ lưỡng và cẩn thận một thứ gì đó (ví dụ: hành lý, phương tiện hoặc tòa nhà) để tìm thứ gì đó bị giấu kín, bất hợp pháp hoặc nguy hiểm.
"All passengers are subject to a thorough security inspection before boarding the plane."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "security inspection".
